Từ vựng tiếng Anh về cắm trại

0
43

Cắm trại là một hoạt động vui chơi giải trí ngoài trời, một số người thường đi cắm trại họ muốn tránh xa khói bụi của thành phố và thưởng thức không khí dưới lành của thiên nhiên. Cắm trại có thể bao gồm việc dùng một lều, một cấu trúc đơn sơ hoặc không có chỗ trú thân gì cả.

Cùng TUHOCIELTS tìm hiểu bộ từ vựng tiếng Anh chủ đề cắm trại nhé!

Từ vựng tiếng Anh về cắm trại thông dụng nhất

Từ vựng tiếng Anh về cắm trại
Từ vựng tiếng Anh về cắm trại
  • Backpack /ˈbækpæk/: Ba lô 
  • Sunscreen /ˈsʌnskriːn/: Kem chống nắng 
  • Tent /tent/: Lều, rạp 
  • Map /mæp/: Bản đồ 
  • Rope /rəʊp/: Dây thừng 
  • Boot /buːt/: Ủng, giày đắt cổ 
  • Campfire /ˈkæmpˌfɑɪər/: Lửa trại 
  • Cap /kæp/: Mũ lưỡi trai 
  • Compass /ˈkʌmpəs/: La bàn 
  • Flashlight /ˈflæʃlaɪt/: Đèn pin 
  • Repellent: Thuốc chống côn trùng, sâu bọ 
  • Sleeping bag: Túi ngủ 
  • Caravan: Xe moóc (dùng làm nơi ở), nhà lưu động 
  • Rucksack /ˈrʌksæk/: Balo (có khuông kim loại) 
  • Hammock /ˈhæmək/: Cái võng 
  • Mosquito net /məˈskiː.təʊ ˌnet/: Mùng/màn chống muỗi 
  • Peg /peɡ/: Cọc (dùng để dựng lều) 
  • Camp bed /ˈkæmp ˌbed/: Giường gấp 
  • Abroad /əˈbrɔːd/: Đi nước ngoài 
  • To the seaside: Nghỉ ngoài biển 
  • To the mountains: Đi lên núi 
  • To the country: Xung quanh thành phố 
  • Camping /ˈkæmpɪŋ/: Đi cắm trại 
  • On a sightseeing holiday: Đi ngao du ngắm cảnh 
  • On a package holiday: Kỳ nghỉ trọn gói 
  • Put your feet up: Thư giãn 
  • Do some sunbathing: Tắm nắng 
  • Get sunburnt: Phơi nắng 
  • Try the local food: Thử một số món đặc sản 
  • Go out at night: Đi chơi buổi tối 
  • Dive /daɪv/: Lặn 
  • Sailing /ˈseɪlɪŋ/: Chèo thuyền 
  • Windsurfing /ˈwɪndsɜːfɪŋ/: Lướt ván 
  • Water Skiing /ˈwɔːtəˈskiːɪŋ/: Trượt nước 
  • Scuba diving /ˈskuːbədaɪvɪŋˈdaɪvɪŋ/: Lặn biển 
  • Rock-climbing /ˈrɒkklaɪmɪŋ/: Leo núi 
  • Horse-riding /hɔːsˈraɪdɪŋ/: Cưỡi ngựa 
  • Plan a camping: Lên kế hoạch cho chuyến cắm trại 
  • Hire/rent a car/bicycle/moped: Thuê xe hơi/xe đạp/xe máy 
  • Pack/unpack your suitcase/bags: Đóng gói/mở va-li/túi xách 
  • Cancel/cut short a camping: Hủy/bỏ dở chuyến cắm trại

Các từ vựng tiếng Anh về chủ đề cắm trại liên quan

Từ vựng tiếng Anh về cắm trại
Từ vựng tiếng Anh về cắm trại
  • Ope: Dây, dây thừng 
  • Cooler: Thùng trữ đá, thùng xốp 
  • Sleeping bag: Túi ngủ 
  • Canoe: Thuyền độc mộc, thuyền gỗ 
  • Backpack: Balô đeo trên lưng 
  • Flashlight: Đèn pin 
  • Rain jacket: Áo mưa 
  • Camper: Xe ô tô du lịch 
  • Tent: Lều 
  • Sunscreen: Kem chống nắng 
  • Fishing rod: Cần câu cá 
  • Axe: Cái rìu 
  • Logs: Củi 
  • Compass: La bàn 
  • Hiking boots: Giày leo núi 
  • Binoculars: Ống nhòm 
  • Campfire: Lửa trại 
  • First aid kit: Hộp sơ cứu 
  • Tent: Lều trại, lều bạt 
  • Backpack: Balô đeo trên lưng 
  • Sleeping bag: Túi ngủ 
  • Binoculars: Ống nhòm 
  • Axe: Cái rìu 
  • Camfire: Lửa trại 
  • Compass: La bàn 
  • Camper van: Xe ô tô du lịch 
  • Matches: Diêm 
  • Torch/ flashlight: Đèn pin 
  • Penknife: Dao nhíp 
  • Rope: Dây thừng 
  • Thermos bottle/ flask: Bình giữ nhiệt 
  • Hiking boots: Giày leo núi 
  • Lantern: Đèn xách tay 
  • Folding chair: Ghế xếp, ghế gấp

A – Từ vựng tiếng Anh về cắm trại

  • Adventure: Cuộc phiêu lưu, mạo hiểm 
  • Animals: Động vật

B- Từ vựng tiếng Anh về cắm trại

  • Backpack: Balô 
  • Boots: Giày

C – Từ vựng tiếng anh về cắm trại

  • Cabin: Nhà gỗ ít, túp lều 
  • Camp: Cắm trại, trại 
  • Camper: Xe ô tô du lịch 
  • Campfire: Lửa trại 
  • Campground: Khu cắm trại, bãi cắm trại 
  • Canoe: Thuyền độc mộc, thuyền gỗ 
  • Canteen: Nhà ăn, quán cơm bình dân 
  • Cap: Mũ lưỡi trai 
  • Caravan: Xe gia đình 
  • Climb: Leo (núi) 
  • Compass: La bàn

D – Từ vựng tiếng Anh về cắm trại

  • Day pack: Dạng ba lô cho đi du lịch dưới ngày 
  • Dehydrated food: Thức ăn khô 
  • Dugout: Thuyền độc mộc

E – Từ vựng tiếng Anh về cắm trại

  • Equipment: Trang vật dụng 
  • Evergreen: Cây xanh

F – Từ vựng tiếng Anh về cắm trại

  • Fishing: Câu cá 
  • Flashlight: Đèn pin 
  • Forest: Rừng 

G – Từ vựng tiếng Anh về cắm trại

  • Gear: Đồ đạc, đồ sử dụng 
  • Gorp: Hỗn hợp hạt, trái cây sấy khô… để ăn giữa một số bữa ăn nhằm phân phối năng lượng

H – Từ vựng tiếng Anh về cắm trại

  • Hammock: Cái võng 
  • Hat: Cái mũ 
  • Hike: Leo (núi) 
  • Hiking boots: Giày leo núi 
  • Hunting: Săn bắt 
  • Hut: Túp lều

I – Từ vựng tiếng Anh về cắm trại

  • Insect: Côn trùng 
  • Insect repellent

K – Từ vựng tiếng Anh về cắm trại

  • Kayak: Chèo (thuyền) 
  • Knapsack: Túi, ba lô

L – Từ vựng tiếng Anh về cắm trại

  • Lake: Hồ nước 
  • Lantern: Đèn xách tay, đèn lồng

M – Từ vựng tiếng Anh về cắm trại

  • Map: Bản đồ 
  • Moon: Mặt trăng 
  • Mountain: Núi

N – Từ vựng tiếng Anh về cắm trại

  • National park: Công viên đất nước 
  • Natural: Tự nhiên, tính tự nhiên 
  • Nature: Thiên nhiên

O – Từ vựng tiếng Anh về cắm trại

  • Oar: Chèo 
  • Outdoors: Ngoài trời 
  • Outside: Bên ngoài

P – Từ vựng tiếng Anh về cắm trại

  • Paddle: Bơi, chèo chậm rãi 
  • Park: Công viên 
  • Path: Đường mòn, con đường 
  • Pup tent: Lều trại

R – Từ vựng tiếng Anh về cắm trại

  • Rope: Dây, dây thừng 

S – Từ vựng tiếng Anh về cắm trại

  • Scenery: Phong cảnh 
  • Sleeping bag: Túi ngủ 
  • Stars: Vì sao, ngôi sao 
  • State park: Công viên công cộng 
  • Sun: Mặt trời 
  • Sunscreen: Kem chống nắng

T – Từ vựng tiếng Anh về cắm trại

  • Tarp: Vải bạt 
  • Tent: Lều trại 
  • Trail: Đường mòn 
  • Trail mix: Đường mòn 
  • Trailer: Cây leo 
  • Trees: Cây 
  • Trip: Chuyến đi

V – Từ vựng tiếng Anh về cắm trại

  • Vest: Áo gilê, áo không tay không cổ

W – Từ vựng tiếng Anh về cắm trại

  • Walking: Đi bộ 
  • Water bottle: Bình nước 
  • Waterfall: Thác nước 
  • Wildlife: Cuộc sống hoang dã 
  • Woods: Gỗ

TỪ VỰNG TIẾNG ANH THEO CHỦ ĐỀ CẮM TRẠI VỀ CÂU HỎI ĐƯỜNG

Từ vựng tiếng Anh về cắm trại
Từ vựng tiếng Anh về cắm trại
  • Can you tell me the best way of getting to your camping?: Anh có thể chỉ tôi cách tốt nhất để đến cắm trại của anh không?
  • Will you be coming by motorbike of car?: Anh sẽ đến bằng xe máy hay là xe hơi?
  • We’re not far from… / We’re quite close to…: Chúng tôi không tại xa… / Chúng tôi đang rất gần..
  • Come off the motorway / highway at Junction / Exit 3: Ra khỏi xa lộ / đường đắt tốc ở Junction / Lối ra 3.
  • You’ll see a large sign / roundabout: Bạn sẽ thấy một biển hiệu lớn / bùng binh.
  • It’s signposted “Ha Long Bay” : Đó là biển hiệu “Vịnh Hạ Long”.
  • On your right you’ll see an industrial centre / a hospital / the police station: Anh sẽ thấy một tâm điểm công nghiệp / bệnh viện / trạm cảnh sát tại phía bên phải.
  • Go straight on / left / right at the lights / at the roundabout /at the junction of … and … : Đi thẳng trên/ trái / phải chỗ đèn (giao thông)/ tại bùng binh / tại ngã ba của… và…
  • Go past the police station / the garage: Đi qua trạm cảnh sát / nhà xe.
  • Go past the supermarket: Đi qua siêu thị.
  • You’ll come to / see : Bạn sẽ đến / nhìn thấy…

PHƯƠNG PHÁP HỌC TỪ VỰNG TIẾNG ANH THEO CHỦ ĐỀ CẮM TRẠI

Để học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề cắm trại nhanh và hiệu quả một số bạn có thể tham khảo những cách học sau:

Học ở nhiều nơi: Hãy tận dụng tối đa một số gì bạn có để học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề cắm trại. Bạn có thể học trên lớp hay bất luôn đâu, cũng có thể tự học. Bạn hãy tận dụng internet – kênh học ngoại ngữ cực kỳ hiệu quả. Những bài talkshow, một số video, một số bài nói hay của một số người nổi tiếng…rất nhiều trên internet bạn có thể khám phá và học. Hãy tận dụng toàn bộ một số nguồn lực cho học tiếng Anh của bạn.

Học cả câu: Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề cắm trại đừng cần phải học tách rời từng từ. Hãy học cả câu của một số từ đó. Đây là bí quyết học hay nhất và nhớ lâu nhất. Bạn có thể ghi nhớ cả câu đó để áp dụng vào một số văn cảnh dùng tiếng Anh của mình.

Kiên trì: Học từ vựng tiếng Anh là cả một quá trình gian nan và buộc phải người học sự kiên trì, phấn đấu và chăm chỉ. Điều bạn cần chuẩn bị cho mình là sự kiên trì cần có và sự phấn đấu hết sức.

Bạn đã học xong bộ từ vựng tiếng Anh chủ đề cắm trại bằng hình ảnh Tuhocielts vừa giới thiệu? Tuhocielts.vn kỳ vọng bạn sẽ nhận được kiến thức hữu ích qua những bài học và áp dụng vào một số chuyến đi hiệu quả. Chúc bạn có những chuyến cắm trại vui vẻ!

ưu đãi học bổng khóa học IELTS cấp tốc

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here