Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Nội thất

0
38

Không gian sống chúng ta tiếp xúc với rất nhiều các đồ nội thất trong gia đình. Vậy bạn đã biết nghĩa trong tiếng anh của các đồ vật đó ra sao chưa? Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Nội thất sẽ giúp bạn có thêm nhiều vốn từ trong giao tiếp hơn.

Ngành nội thất có khá nhiều đồ đạc mang tính đặc thù và cũng có nguồn từ vựng độc đáo. Bài viết sau sẽ tổng hợp các từ vựng nội thất hay gặp nhất. Hãy cùng khám phá nhé!

  • Single bed: Giường đơn
  • Bedside table: Bàn để cạnh giường
  • Fire retardant: (chất liệu) cản lửa
  • Angle of incidence: góc tới
  • Ottoman: ghế đệm không có vai tựa
  • Kiln-dry: sấy
  • Wall light: đèn tường
  • Monochromatic: đơn sắc
  • Ingrain wallpaper: giấy dán tường màu nhuộm
  • Hard-twist carpet: thảm dạng bông vải xoắn cứng
  • Warp resistant material: vật liệu chống cong, vênh
  • Table base: chân bàn
  • Veneer: lớp gỗ bọc trang trí
  • Basket-weave pattern: họa tiết dạng đan rổ
  • Wardrobe: Tủ đựng quần áo
  • Chest of drawers: Tủ ngăn kéo
  • Terrazzo: đá mài
  • Drinks cabinet: Tủ đựng giấy tờ
  • Underlay: lớp lót
  • Finial: hình trang trí chóp, đỉnh, mái nhà
  • Dresser: Tủ thấp có nhiều ngăn kéo
  • Parquet: sàn lót gỗ
  • Bed: Giường
Bed
Bed
  • Wall paper: giấy dán tường
  • Skylight: giếng trời
  • Side broad: Tủ ly
  • Batten: ván lót
  • Sofa bed: Giường sofa
  • Curtain wall: tường kính (của 1 tòa nhà)
  • Chipboard: tấm gỗ mùn cưa
  • Coffee table: Bàn uống nước
  • Assymmetrical/ asymmetrical: không đối xứng
  • Illuminance: độ rọi
  • Ceiling light: đèn trần
  • Blowlamp: đèn hàn, đèn xì
  • Club chair/ armchair: ghế bành
  • Marble: cẩm thạch
  • Repeat: hoa văn trang trí theo cấu trúc lặp lại giống nhau
  • Chequer-board pattern: họa tiết sọc ca rô
  • Chandelier: đèn chùm
  • Pecan: gỗ hồ đào
  • Double bed: Giường đôi
  • Ceiling rose: hoa văn thạch cao dạng tròn trang trí giữa trần nhà
  • Focal point: tiêu điểm
  • Blackout lining: màn cửa chống chói nắng
  • Analysis of covariance: phân tích hợp phương sai
  • Rocking chair: ghế đu
Rocking chair
Rocking chair
  • Dynamic chair: ghế xoay văn phòng
  • Pleat style: kiểu có nếp gấp
  • Jarrah: gỗ bạch đàn
  • Blind nailing: đóng đinh chìm
  • Ebony: gỗ mun
  • Chair pad: nệm ghế
  • Masonry: tường đá
  • Dressing table: Bàn trang điểm
  • Cantilever: cánh dầm
  • Gypsum: thạch cao
  • Desk / table: Bàn
  • Substrate: lớp nền
  • Stain repellent: (chất liệu) chống bẩn
  • Lambrequin: màn, trướng
  • Folding chair: ghế xếp
  • Broadloom: thảm dệt khổ rộng
  • Double-loaded corridor: hành lang giữa hai dãy phòng
  • Symmetrical: đối xứng
  • Cup broad: Tủ đựng bát, chén
  • Trim style: kiểu có đường viền
  • Freestanding panel: tấm phông đứng tự do
  • Terracotta: màu đất nung
  • Chintz: vải họa tiết có nhiều hoa
  • Fixed furniture: nội thất cố định
  • Birch: gỗ phong
  • Gloss paint: sơn bóng

Hy vọng bài viết sẽ giúp các bạn hiểu rõ về các từ tiếng Anh dùng cho nội thất trong gia đình của mình.

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here