Từ vựng tiếng Anh về phòng ngủ

0
39

Với chủ đề đồ vật trong phòng tắm và phòng ngủ, bạn có thể mở rộng thêm vốn từ vựng tiếng Anh cho bản thân đó. Dưới đây là các từ quen thuộc mà bạn có thể tham khảo từ vựng tiếng Anh về phòng ngủ để học nhé.

Từ vựng tiếng Anh về một số đồ vật trong phòng ngủ

Từ vựng tiếng Anh về phòng ngủ
Từ vựng tiếng Anh về phòng ngủ
  • Lamp – /læmp/: Đèn
  • Pillowcase – /’pilou/ /keis/: Vỏ gối
  • Flat sheet – /flæt//ʃi:t/: Ga phủ
  • Curtain – /’kə:tn/: Rèm cửa
  • Bed – /bed/: Giường
  • Mirror – /’mirə/: Gương
  • Cushion – /’kuʃn/: Gối tựa lưng
  • Wardobe – /’wɔ:droub/: Tủ quần áo
  • Fitted sheet – /ˈfɪtɪd/ /ʃi:t/: Ga bọc
  • Headboard – /’hedbɔ:d/: Tấm bảng tại phía đầu giường
  • Dressing table – /´dresiη ‘teibl /: Bàn trang điểm
  • Wallpaper – /’wɔ:l,peipə/: Giấy dán tường
  • Pillow – /’pilou/: Cái gối
  • Carpet – /’kɑ:pit/: Thảm
  • Blinds – /blaindz/: Rèm chắn sáng
  • Mattress – /’mætris/: Đệm
  • Bedspread – /’bedspred/: Khăn trải giường
  • Blanket – /’blæɳkit/: Chăn
  • Jewellery box – /’dʤu:əlri/ /bɔks/: Hộp chứa đồ trang sức
  • Alarm clock – /ə’lɑ:m/ /klɔk/: Đồng hồ báo thức

Một số câu nói về đồ sử dụng dưới phòng ngủ bằng tiếng Anh

  • 1. It’s likely to get cold tonight, so you may need an extra blanket – Trời có khẳ năng sẽ trở rét vào tối nay, cho nên bạn có thể cần thêm một dòng chăn.
  • 2. A woman’s wardrobe isn’t complete without a black dress – Tủ quần áo của người phái đẹp sẽ không hoàn thiện nếu thiếu một dòng đầm màu đen.
  • 3. I love my bed covered by a blue flowers bed spread – Tôi thích dòng giường của tôi được phủ bởi một tấm trải giường có một số bông hoa màu xanh.
  • 4. Keiko buried her head in the pillow and cried – Keiko vùi đầu mình vào gối và khóc.

Gợi ý xem thêm:

👍 Từ vựng tiếng Anh về phương tiện giao thông

👍 Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành marketing

👍 Từ vựng tiếng Anh về trường học

Đồ vật dưới phòng tắm bằng tiếng Anh

A: Từ vựng tiếng Anh về đồ sử dụng dưới phòng tắm

Đồ vật dưới phòng tắm bằng tiếng Anh
Đồ vật dưới phòng tắm bằng tiếng Anh
  • Shower Curtain – /ʃaʊəʳ ˈkɜː.tən/: Màn tắm
  • Bath mat – /bɑːθmæt/: Tấm thảm hút nước dưới nhà tắm
  • Hairdyer – /heəʳˈdraɪ.əʳ/: Máy sấy tóc
  • Toothpaste – /ˈtuːθ.peɪst/: Kem đánh răng
  • Nailbrush – /ˈneɪlbrʌʃ/: Bàn chải đánh móng tay
  • Wastepaper basket – /ˈweɪstˌbɑː.skɪt/: Thùng rác
  • Hot water faucet – /hɒt ˈwɔː.təʳ ˈfɔː.sɪt/: Vòi nước nóng
  • Title – /ˈtaɪ.tļ/: Tường phòng tắm (ốp đá hoa chống thấm nước)
  • Toilet – /ˈtɔɪ.lət/: Bồn cầu
  • Sponge – /spʌndʒ/: Miếng bọt biển
  • Medicine chest – /ˈmed.ɪ.səntʃest/: Tủ thuốc
  • Cold water faucet – /kəʊld ˈwɔː.təʳ ˈfɔː.sɪt/: Vòi nước lạnh
  • Hamper – /ˈhæm.pəʳ/: Hòm mây chứa quần áo chưa giặt
  • Showerhead – /ʃaʊəʳhed/: Vòi tắm
  • Towel rail – /taʊəlreɪl/: Thanh để khăn
  • Sink – /sɪŋk/: Bồn rửa mặt
  • Stopper – /stɒp.əʳ/: Nút
  • Washcloth – /ˈwɒʃ.klɒθ/: Khăn mặt
  • Curtain rod – /ˈkɜː.tənrɒd/: Thanh kéo rèm che
  • Soap – /səʊp/: Xà phòng
  • Drain – /dreɪn/: Ống thoát nước
  • Curtain rings – /ˈkɜː.tənrɪŋz/: Vòng đai của rèm che
  • Bath towel – /bɑːθtaʊəl/: Khăn tắm
  • Shampo – /ʃæmˈpuː/: Dầu gội đầu
  • Scale – /skeɪl/: Cái cân
  • Soap dish – /səʊpdɪʃ/: Khay xà phòng
  • Hand towel – /hændtaʊəl/: Khăn lau tay
  • Touthbrush – /ˈtuːθ.brʌʃ/: Bàn chải đánh răng
  • Showr cap – /ʃaʊəʳkæp/: Mũ tắm
  • Bathtub – /ˈbɑːθ.tʌb/: Bồn tắm

B: Một số từ vựng tiếng Anh về nhà vệ sinh

  • Bathroom – /ˈbɑːθ.rʊm/: Nhà tắm
  • Restroom – /ˈrest.ruːm/: Nhà vệ sinh tại nơi công cộng
  • Lavatory – /’læv.ə.tər.i/: Nhà vệ sinh
  • Washroom – /ˈwɒʃ.rʊm/: Nhà vệ sinh (có cả bồn rửa) tại nơi công cộng
  • Toilet – /ˈtɔɪ.lət/: Nhà vệ sinh
  • Loo – /luː/: Nhà vệ sinh
  • WC – /ˌdʌb.l̩.jʊˈsiː/: Nhà vệ sinh
  • Potty – /ˈpɒt.i/: Cái bô
  • Pot – /pɒt/: Cái bô

C: Mẫu thắc mắc về nhà vệ sinh

  • Could you tell me where the restroom is please? – Bạn có thể cho tôi hỏi nhà vệ sinh tại đâu?
  • Where is the ladies’/men’s room please? – Xin hỏi nhà vệ sinh tại đâu?
  • Where is the bathroom?
  • Can you tell me where the restroom is?
  • Where is the lavatory?
  • Which way is the washroom?
  • I need to use the toilet, where can I find it?
  • Where is the loo?
  • Can you point me to the WC?

Từ vựng đồ sử dụng dưới phòng ngủ bằng tiếng Anh là chủ đề rất thông dụng dưới cuộc sống. Đó là một số đồ sử dụng bạn thường gặp hàng ngày. Vì vậy bạn có thể học bộ từ vựng tiếng Anh này rất nhanh chóng. Ngoài ra có rất nhiều chủ đề về từ vựng mà bạn có thể học trên trang TUHOCIELTS.VN. Hãy truy cập trang và tìm hiểu một số bài học thú vị nhé.

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here