Từ vựng tiếng Anh về Tình yêu

0
63

Bạn là một người đam mê sự lãng mạn? Bạn muốn biết một số câu pickup line (thả thính) để có thể “cưa đổ” trái tim crush (người mà bạn thầm thích) Nếu vậy, bài viết này chính là dành cho bạn. Hãy để Tự học IELTS giúp bạn lựa chọn một số từ vựng tiếng Anh về Tình yêu để bạn có thể bày tỏ với người ấy nhé. Nào cùng xem ngay nhé bạn.

I. Từ vựng tiếng Anh về Tình yêu theo giai đoạn mối quan hệ

Mỗi mối hệ đều phát triển theo một mạch nhất định, tính từ lúc xa lạ đến lúc quen và yêu nhau, rồi có thể lại trở thành người xa lạ. Hãy xem các thời kì của tình yêu được mô tả bằng từ vựng tiếng Anh về tình yêu mô tả như thế nào nhé.

1. Giai đoạn Tình yêu chớm nở

Từ vựng tiếng anh về tình yêu
Giai đoạn chớm nở
  • A blind date: tham quan mặt
  • A flirt: chỉ người hay tán tỉnh
  • Pick-up line: câu, lời lẽ tán tỉnh
  • To chat (someone) up: quan tâm, bắt chuyện với đối phương
  • To flirt (with someone): tán tỉnh
  • Flirtatious: thích tán tỉnh người khác

2. Giai đoạn Tình yêu nồng nàn

từ vựng tiếng anh về tình yêu
Giai đoạn nồng nàn
  • Accept one’s proposal: bằng lòng lời cầu hôn
  • To adore: yêu người nào hết mực
  • Can’t live without someone: không sống thiếu người nào đó được
  • Crazy about someone: yêu người nào đến điên cuồng
  • Hold hands: cầm tay
  • I can hear wedding bells: chỉ lời dự báo đám cưới sớm
  • Live together: sống cùng nhau
  • Love at first sight: tình yêu sét đánh/tiếng sét ái tình
  • Love each other unconditionally: yêu nhau vô điều kiện
  • Love you forever: yêu em mãi mãi
  • Love you with all my heart: yêu em bằng cả trái tim
  • Make a commitment: hứa hẹn
  • To be smitten with somebody: yêu say đắm
  • To fall for somebody: phải lòng người nào đó
  • To take the plunge: làm lễ đính hôn/làm đám cưới
  • To tie the knot: kết hôn
  • Lovebirds: cặp đôi yêu nhau, ríu rít như các chú chim

3. Giai đoạn Tình yêu nguội lạnh

từ vựng tiếng anh về tình yêu
Giai đoạn tình yêu nguội lạnh
  • Break-up lines: lời chia tay
  • Have an affair (with someone): ngoại tình
  • Lovesick: tương tư, đau khổ vì yêu
  • Play away from home: quan hệ lén lút với người khác
  • To break up with somebody: chia tay với người nào đó
  • To dump somebody: đá người yêu
  • To split up: chia tay
  • Have a domestic: cãi nhau
  • Have blazing rows: cuộc cãi vã lớn tiếng
  • Cheat on someone: lừa dối người nào đó
  • Get back together: làm lành sao khi chia tay

Xem thêm!

👉 Từ vựng tiếng Anh về Phương tiện giao thông

👉 Từ vựng tiếng Anh về Màu sắc

👉 Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Quản trị kinh doanh

II. Từ vựng tiếng Anh về Tình yêu – xưng hô trong yêu đương

Khi yêu nhau, chúng ta thường gọi nhau bằng các từ ngữ đặc biệt để chứng tỏ mối quan hệ thân mật của cả hai. Có các từ vựng tiếng Anh về tình yêu nào chỉ người dấu yêu của chúng ta nhỉ?

ưu đãi học bổng khóa học IELTS cấp tốc
  • Baby: bé cưng, bảo bối
  • Darling/Honey: anh/em yêu
  • Kitty: mèo con
  • My one and only: người yêu duy nhất
  • My sweetheart: người tình ngọt ngào
  • My true love: tình yêu đích thực đời tôi
  • The love of one’s life: tình yêu vĩnh cửu
  • My boo: người dấu yêu
  • My man/my boy: chàng trai của tôi
  • My woman/my girl: cô gái của tôi

Mặc dù những từ vựng tiếng Anh về tình yêu để gọi người yêu này rất hay và thú vị, nhưng bạn cần phải gọi nửa kia của mình bằng các biệt danh chỉ có hai bạn hiểu, như thế bạn sẽ khiến người ấy cảm thấy đặc biệt hơn rất nhiều đấy.

III. Các từ vựng tiếng Anh về Tình yêu cùng một số từ viết tắt thông dụng

Trong tiếng Anh, có rất nhiều từ viết tắt mang ý nghĩa đặc biệt để nói về một mối quan hệ lãng mạn. Bạn có thể thấy một số từ vựng tiếng Anh về tình yêu này tại đâu đó nhưng lại không biết ý nghĩa của chúng. Hãy để Tự học IELTS giúp bạn giải một số mật mã của tình yêu trong một số từ vựng tiếng Anh về tình yêu nhé.

  • Bf/gf (boyfriend/girlfriend): bạn trai/bạn gái
  • H.a.k. (hugs and kisses): ôm và hôn
  • L.u.w.a.m.h. (love you with my heart): yêu anh/em bằng cả trái tim
  • Bae (before anyone else): cụm từ rất phổ biến trên mạng xã hội, có nghĩa trước bất luôn người nào (chỉ sự ưu tiên)
  • F.a.t.h. (first and truest husband): người chồng trước hết và thân cận nhất
  • L.t.r. (long-term relationship): mối quan hệ tình cảm lâu dài, mật thiết
  • W.l.t.m. (would like to meet): khi 2 người kỳ vọng gặp mặt.

IV. Một số câu ví dụ về Tình yêu hay trong tiếng Anh

từ vựng tiếng anh về tình yêu
Từ vựng tiếng Anh về tình yêu
  • The word “happiness” starts with H in the dictionary. But my happiness starts with U! Từ “hạnh phúc” trong từ điển bắt đầu bằng chữ H, nhưng hạnh phúc của anh bắt đầu bằng chữ U (you/em) cơ
  • Can I touch you? I’ve never touched an angel before. Em chạm vào anh được không? Em chưa được chạm vào thiên thần bao giờ hết ấy.
  • They keep saying Disneyland is the best place on the planet. Seems like no one has been standing next to you, ever. Mấy người mà nói Disneyland là nơi tuyệt vời nhất trên hành tinh này chắc chưa bao giờ được đứng bên cạnh em rồi.
  • My eyes need a check-up, I just can’t take them off of you. Mắt em phải đi khám thôi, em không thể rời mắt khỏi anh được.
  • You are so sweet, my teeth hurt. Bạn ngọt ngào quá, răng mình đau luôn.
  • My love for you is like diarrhea, holding it in is impossible. Tình yêu của mình giống bệnh tiêu chảy, chẳng thể nào kìm nén dưới lòng được.
  • I am good with directions, but I get lost in your ocean eyes everytime. Anh giỏi nhớ đường, nhưng lần nào cũng lạc dưới đôi mắt như biển sâu của em.
  • Did it hurt when you fell out of heaven?. Em ngã khỏi thiên đường có đau không?
  • Are you tired of running through my mind all day? Anh có mệt không khi quanh quẩn dưới tâm trí em cả ngày vậy?
  • You know If I had a dollar for every second I thought of you, I would be a billionaire! Mỗi giây nhớ người mà tôi được một USD là tôi thành tỉ phú rồi đấy.
  • I fell madly in love with Bobby from the moment I met him. Tôi đã yêu say đắm Bobby ngay từ lúc tôi gặp anh.
  • It was certainly love at first sight. Đó hẳn là tình yêu sét đánh.
  • I knew at once that he was the love of my life but at first I was not sure if my love was returned or not. Tôi nhìn thấy ngay rằng anh ấy chính là tình yêu của đời tôi nhưng tôi không chắc là anh ấy có đáp lại hay không.
  • Within a few days, however, he had told me that he was desperately in love with me too. Tuy nhiên, chỉ dưới vài ngày, anh ấy bảo rằng anh ấy cũng rất yêu tôi.
  • A couple of weeks later, we realized that we wanted to make a commitment to each other. Một vài tuần sau, nhận thấy cần có ước hẹn giữa hai bên.
  • When Bobby asked me to marry him, I immediately accepted his proposal. Khi Bobby ngỏ ý muốn cưới tôi, tôi chấp nhận liền.
  • I’m sure we will always love each other unconditionally. Tôi chắc rằng chúng tôi sẽ mãi yêu nhau một cách vô điều kiện.
  • Neither of us would ever consider having an affair with someone else. Chúng tôi sẽ không bao giờ nghĩ đến chuyện mèo mỡ với người nào khác
  • We need to talk. Chúng ta cần nói chuyện
  • I just need some space. Em cần tại một mình
  • It’s not you, it’s me. Đó chẳng hề lỗi em, đó là do anh
  • I hope that we can always be friends. Anh kỳ vọng chúng ta sẽ mãi mãi là bạn.
  • This is hurting me more than it is hurting you. Anh cảm thấy đau đớn hơn là em.
  • It’s not enough that we love each other. Tình yêu của chúng ta chưa đủ.
  • It simply wasn’t meant to be. Chuyện của chúng ta không cần phải trở thành như vậy.

Trên đây là tất cả từ vựng tiếng Anh về Tình yêu TỰ HỌC IELTS sưu tầm và tổng hợp nhằm giúp bạn có được vốn từ vựng cụ thể và tổng quát nhất. Hy vọng bài viết sẽ mang đến nguồn kiến thức bổ ích dành cho bạn.

TỰ HỌC IELTS chúc bạn học tiếng Anh hiệu quả!

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here