200 Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kế toán

0
67

Trong bài viết này, Tự học IELTS xin giới thiệu từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Kế toán dành cho các bạn học tiếng Anh, đặc biệt đối với những bạn học chuyên ngành Kế toán thì kho tàng từ vựng này sẽ vô cùng hữu ích.

Nhằm giúp một số bạn học tiếng Anh có thêm được tài liệu học từ vựng được hiệu quả, bài viết 200 từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Kế toán với một số nội dung được chọn lọc kỹ càng lưỡng, có phần dịch đầy đủ để một số bạn có thể theo dõi và học tập một cách dễ dàng, rõ ràng nhất.

200 từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Kế toán không chỉ thích hợp với một số bạn theo học chuyên ngành kế toán mà còn thích hợp với một số người học tiếng Anh nói chung. Hiểu biết thêm về một số từ vựng dưới tiếng Anh sẽ giúp một số bạn có thể tự tin để thực hiện một số cuộc giao tiếp hàng ngày.

Hãy cùng Tự học IELTS học tiếng Anh qua bài viết sau đây nhé!

200 Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kế toán

  • Crossed cheque (n): séc thanh toán bằng chuyển khoảng
  • Open cheque (n): séc mở
  • Bearer cheque (n): séc vô danh
  • Draw (v): rút
  • Drawee (n): ngân hàng của người ký phát
  • Drawer = Payer (n): người ký phát (séc)
  • Payee (n): người được thanh toán
  • Bearer (n): người cầm (séc)
  • In word: (tiền) bằng chữ
  • In figures: (tiền) bằng số
  • Cheque clearing (n): sự thanh toán séc
  • Counterfoil (n): cuống (séc)
  • Voucher (n): biên lai, chứng từ
  • Encode (v): mã hoá
  • Sort code (n): mã chi nhánh Ngân hàng
  • Codeword (n): ký hiệu (mật)
  • Decode (v): giải mã
  • Pay into (v): nộp vào
  • Proof of identity (n): bằng chứng nhận diện
  • Authorize (v): cấp phép
  • Letter of authority (n): thư uỷ nhiệm
  • Account holder (n): chủ tài khoản
  • Expiry date (n): ngày hết hạn
  • ATM (Automatic Teller Machine) (n): máy rút tiền tự động
  • BACS (The Bankers Automated Clearing Service) (n): dịch vụ thanh toán tư
    động giữa các ngân hàng
  • CHAPS (Clearing House Automated Payment System) (n): hệ thống thanh toán
  • bù trừ tự động
  • EFTPOS (Electronic Funds Transfer at Point Of Sale) (n): máy chuyển tiền điện
  • tử lại điểm bán hàng
  • IBOS: hệ thống trực tuyến giữa các ngân hàng
  • PIN (Personal Identification Number) (n): Mã PIN, mã số định danh cá nhân
  • SWIFT (The Society for Worldwide Interbank Financial Telecommunications)
  • (n): Tổ chức thông tin tài chính toàn cầu
  • GIRO: hệ thống thanh toán nợ giữa các ngân hàng
  • BGC (Bank GIRO Credit) (n): ghi có qua hệ thống GIRO
contabilidad  1
  • Magnetic stripe (n): dải băng từ
  • Reconcile (v): bù trừ, điều hoà
  • Circulation (n): sự lưu thông
  • Clear (v): thanh toán bù trừ
  • Clearing bank (n): ngân hàng tham gia thanh toán bù trừ
  • Clearing house (n): trung tâm thanh toán bù trừ
  • Honour (v): chấp nhận thanh toán
  • Refer to drawer (viết tắc là R.D) (n): tra soát người ký phát
  • Non-card instrument (n): phương tiện thanh toán không dùng tiền mặt
  • Present (v): xuất trình, nộp
  • Outcome (n): kết quả
  • Debt (n): khoản nợ
  • Debit (v): ghi nợ

Xem thêm! Tải hơn 3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng theo chủ đề (PDF) Free

  • Debit balance (n): số dư nợ
  • Direct debit (n): ghi nợ trực tiếp
  • Deposit money (n): tiền gửi
  • Give credit (v): cấp tín dụng
  • Illegible (adj): không đọc được
  • Bankrupt/bust (adj): vỡ nợ, phá sản
  • Make out (v): ký phát, viết (séc)
  • Banker (n): người của ngân hàng
  • Place of cash (n): nơi dùng tiền mặt
  • Obtain cash (v): rút tiền mặt
  • Cashpoint (n): điểm rút tiền mặt
  • Make payment (v): ra lệnh chi trả
  • Subtract (n): trừ
  • Plastic money (n): tiền nhựa (các loại thẻ Ngân hàng)
  • Sort of card (n): loại thẻ
  • Plastic card (n): thẻ nhựa
  • Charge card (n): thẻ thanh toán
  • Smart card (n): thẻ thông minh
  • Cash card (n): thẻ rút tiền mặt
  • Cheque card (n): thẻ séc
  • Bank card (n): thẻ ngân hàng
  • Cardholder (n): chủ thẻ
  • Shareholder (n): cổ đông
  • Dispenser (n): máy rút tiền tự động
  • Statement (n): sao kê (tài khoản)
  • Mini-statement (n): tờ sao kê rút gọn
  • Cashier (n): nhân viên thu, chi tiền (ở Anh)
  • Teller = cashier (n): người máy chi trả tiền mặt
  • Withdraw (v): rút tiền mặt
  • Deduct (v): trừ đi, khấu đi
  • Transfer (v): chuyển
  • Transaction (n): giao dịch
  • Transmit (v): chuyển, truyền
  • Dispense (v): phân phát, ban
  • Terminal (n): máy tính trạm
  • Reveal (v): tiết lộ
  • Maintain (v): duy trì, bảo quản
  • Make available (v): chuẩn bị sẵn
  • Refund (v): trả lại (tiền vay)
  • Constantly (adv): không dứt, liên tục
  • In effect: thực tế
  • Retailer (n): người bán lẻ
  • Commission (n): tiền hoa hồng
  • Premise (n): cửa hàng
  • Due (adj): đến kỳ hạn
  • Records (n): sổ sách
  • Pass (v): chấp nhận, chuyển qua
  • Swipe (v): chấp nhận
  • Reader (n): máy đọc
  • Get into (v): mắc vào, lâm vào
  • Overspend (v): xài quá khả năng
  • Administrative cost (n): chi phí quản lý
  • Processor (n): bộ xử lí máy tính
  • Central switch (n): máy tính trung tâm
  • In order: đúng quy định

Xem thêm! Cấu trúc đề thi TOEIC 2020 và kinh nghiệm làm bài

  • Standing order = SO (n): uỷ nhiệm chi
  • Interest-free (adj): không phải trả lãi
  • Collect (v): thu hồi (nợ)
  • Check-out till (n): quầy tính tiền
  • Fair (adj): hợp lý
  • Subsidy (n): phụ cấp, phụ phí
  • Cost (n): phí
  • Limit (n): hạn mức
  • Credit limit (n): hạn mức tín dụng
  • Draft (n): hối phiếu
  • Overdraft (n): sự rút vượt quá số dư, dự thấu chi
  • Grovelling (adj): luồn cúi, biết điều
  • Remittance (n): sự chuyển tiền
  • Quote (n): trích dẫn
  • Reference (n): tham chiếu
  • 116.Interest rate (n): lãi suất
  • Mortgage (n): nợ thuế chấp
  • Abolish (v): bãi bỏ, huỷ bỏ
  • Mandate (n): tờ uỷ nhiệm
  • Out going (n): khoản chi tiêu
  • Remission (n): sự miễn giảm
  • Remitter (n): người chuyển tiền
  • Leaflet (n): tờ bướm (quảng cáo)
  • Originator (n): người khởi đầu
cau hoi phong van tieng anh ke toan
  • Consumer (n): người tiêu thụ
  • Regular payment (n): thanh toán thường kỳ
  • Billing cost (n): chi phí hoá đơn
  • Insurance (n): bảo hiểm
  • Doubt (n): sự nghi ngờ
  • Excess amount (n): tiền thừa
  • Creditor (n): người ghi có (bán hàng)
  • Efficiency (n): hiệu quả
  • Cash flow (n): lưu lượng tiền
  • Inform (v): báo tin
  • On behalf: nhân danh
  • Achieve (v): đạt được
  • Budget account application (n): giấy trả tiền làm nhiều kỳ
  • Reverse (n): ngược lại
  • Break (v): phạm, vi phạm
  • Exceed (v): vượt trội
  • VAT Reg. No (n): mã số thuế VAT
  • Originate (v): khởi đầu
  • Settle (v): thanh toán
  • Trace (v): truy tìm
  • Carry out (v): tiến hành
  • Intermediary (n): người làm trung gian
  • Correspondent (n): ngân hàng có quan hệ đại lý
  • Telegraphic transfer (n): chuyển tiền bằng điện tín
  • Instant cash transfer (n): chuyển tiền ngay tức thời
  • Mail transfer (n): chuyển tiền bằng thư
  • Absolute security (n): an toàn tuyệt đối
  • Straightforward (adj): đơn giản, không rắc rối
  • Boundary (n): biên giới
  • Reliably (a): chắc chắn, đáng tin cậy
  • Domestic (adj): trong nước, nội trợ
  • Significantly (adv): một cách đáng kể

Xem thêm! 616 tên tiếng anh cho nam và nữ hay ý nghĩa 2020

  • Local currency (n): nội tệ
  • Generous (adj): hào phóng
  • Counter (n): quầy (chi tiền)
  • Long term (n): lãi
  • Top rate (n): lãi suất cao nhất
  • Headline (n): đề mục (báo, quảng cáo)
  • Free banking (n): không tính phí dịch vụ ngân hàng
  • Generous term (n): điều kiện hào phóng
  • Current account (n): tài khoản vãng lai
  • Recapitulate (v): tóm lại, tóm tắt lại
  • Security courier services (n): dịch vụ vận chuyển bảo đảm
  • Beneficiary (n): người thụ hưởng
  • First class (n): phát chuyển nhanh
  • Upward limit (n): mức cho phép cao nhất
  • Facility (n): phương tiện
  • Gateway (n): cổng máy tính
  • Outward payment (n): chuyển tiền đi
  • Inward payment (n): chuyển tiền đến
  • Accompany (v): đi kèm
  • Interface (n): giao diện
  • Non-profit (n): phi lợi nhuận
  • Operating cost (n): chi phí hoạt động
  • Documentary credit (n): tín dụng thư
  • Entry (n): bút toán
  • Withdrawal (n): khoản tiền rút ra
  • Meet (v): thanh toán
  • Capital expenditure (n): các khoản chi tiêu lớn
  • Home banking (n): dịch vụ ngân hàng tại nhà
  • Remote banking (n): dịch vụ ngân hàng từ xa
  • Day-to-day (adj): thường ngày
  • Manipulate (v): thao tác
  • Recovery (n): sự đòi lại được (nợ)
  • Adaptor (n): thiết bị tiếp trợ
  • Periodically (adv): thường kỳ
  • Dependant (n): người sống dựa người khác
  • Grant (v): chất thuận
  • Inefficient (adj): không hiệu quả
  • Debate (n): cuộc tranh luận
  • Pros-and-cons (n): những ý kiến tán thành và phản đối
  • Isolate (v): cách ly, cô lập
  • Power failure (n): cúp điện
  • Attention to (v): chú ý tới
  • Spot (v): tìm ra, nhận ra
  • Grab (v): tóm, vô


Trên đây là 200 từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Kế toán Tự học IELTS thu thập được dành cho các bạn tham khảo. Hy vọng vốn từ vựng này sẽ là hành trang cho bạn.

ưu đãi học bổng khóa học IELTS cấp tốc

200 từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Kế toán là tài liệu được chọn lọc kỹ càng lưỡng, có ghi rõ từ dòng, qua đó, những bạn sẽ có được một kiến thức toàn diện, cụ thể về những từ dính líu đến chuyên ngành kế toán. Bên cạnh đó, bạn còn có thể tham khảo Hướng dẫn các bước viết email tiếng Anh chuyên nghiệp để hoàn thiện kỹ năng của mình nhé!.
Tự học IELTS chúc bạn học tiếng Anh hiệu quả!

www.tuhocielts.vn

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here