Cách đọc giờ và diễn đạt thời gian trong tiếng Anh

Cách đọc giờ và trả lời những câu hỏi về thời gian trong tiếng Anh tưởng chừng rất quen thuộc, dễ dàng. Thế nhưng thực tế có rất nhiều cách diễn đạt giờ khác nhau, tìm hiểu các cách đọc giờ giúp bạn nâng cao các kỹ năng tiếng Anh đặc biệt là nghe, nói một cách hiệu quả.

Hãy cùng theo dõi bài viết hôm nay của tuhocielts.vn để tham khảo về cách đọc giờ và diễn đạt thời gian trong tiếng Anh bạn nhé!

1. Cách đọc giờ trong tiếng Anh

Có rất nhiều cách để trả lời cho câu hỏi ” What time is it?”. Thông thường thì cách đọc đơn giản nhất là đọc theo thứ tự giờ trước rồi tới phút. Ví dụ ta sẽ đọc 3h20 là three twenty.

Một số cách đọc giờ bằng tiếng Anh
Một số cách đọc giờ bằng tiếng Anh

Tuy nhiên, trong giao tiếp hoặc các bài nghe, mọi người không thường sử dụng như vậy mà sẽ sử dụng cách trả lời giờ hơn và giờ kém. Cùng theo dõi thông tin bên dưới để nắm rõ cách trả lời này nhé!

1.1. Cách đọc giờ hơn

Có 2 cách bạn có thể sử dụng để đọc giờ hơn trong tiếng Anh

Cách 1: Đọc giờ + số phút

Ví dụ:

  • 8:25 => It’s eight twenty-five. (Bây giờ là tám giờ hai lăm.)
  • 2:39 => It’s two thirty-nine. (Bây giờ là hai giờ ba mươi chín.)

Cách 2: Số phút + past + số giờ

​Ví dụ:

  • 8:25 => It’s twenty five past eight. (Bây giờ là hai mươi lăm giờ tám.)
  • ​2:39 => It’s thirty-nine past two. (Bây giờ là hai giờ ba mươi chín.)

Lưu ý: Khi giờ là phút 15 hơn, ta có thể sử dụng: (a) quarter past

​​​​​Ví dụ:

  • ​5:15 => It’s a quarter past five. (Bây giờ là năm giờ mười lăm.)
  • 9:15 => It’s a quarter past nine. (Bây giờ là chín giờ mười lăm.)

1.2. Cách đọc giờ kém

Ta đọc giờ kém khi số phút hơn vượt quá 30 phút. Thông thường chúng ta sẽ nói số phút trước.

Cách đọc: Số phút + to + số giờ

​​Ví dụ:

  • 10:40 => It’s twenty to eleven. (Bây giờ là mười giờ kém hai mươi.)
  • ​7:50 => It’s ten to eight. (Bây giờ là tám giờ kém mười.)

1.3. Cách đọc giờ chẵn

​Giờ chẵn có lẽ là dễ đọc nhất. Khi muốn nói giờ một cách chính xác, chúng ta sử dụng từ “o’clock” với mẫu câu dưới đây.

It’s + number (số giờ) + o’clock

Ví dụ: 

  • It’s 9 o’clock. (Bây giờ là chín giờ.)
  • See you at 11 o’clock. (Hẹn gặp bạn lúc mười một giờ.)
Cách đọc giờ trong tiếng Anh
Cách đọc giờ trong tiếng Anh

Trong những tình huống giao tiếp thân mật, suồng sã, có thể lược bỏ bớt đi từ “o’clock”.

1.4. Cách đọc chung cho giờ hơn và giờ kém

Nhìn vào các cách đọc giờ trong tiếng Anh nêu trên, chúng ta có thể thấy thấy cách đọc chung của giờ hơn và giờ kém là: 

Cách đọc: Số phút + giới từ + số giờ

Trong đó:

  • Nếu đọc giờ hơn thì giới từ là past
  • Nếu đọc giờ kém thì giới từ là to.

Xem ngay các bài viết về giới từ:
Tổng hợp ngữ pháp giới từ chỉ thời gian – bài tập có đáp án
Cụm giới từ trong tiếng Anh – Cách sử dụng và bài tập có đáp án
Các giới từ thường gặp trong tiếng Anh

Ví dụ:

  • 8:35 => It’s thirty five past eight. (Bây giờ là tám giờ ba mươi lăm.)
  • ​6:50 => It’s ten to seven. (Bây giờ là bảy giờ kém mười.)

2. Một số mẫu câu về cách đọc giờ trong tiếng Anh

2.1. Mẫu câu hỏi giờ thường gặp

Trước khi học cách trả lời giờ, các bạn tham khảo thêm một số mẫu câu hỏi về thời gian thường gặp sau đây nhé:

  • What’s the time? – Bây giờ là mấy giờ?
  • What time is it? – Bây giờ là mấy giờ?
  • Could you tell me the time, please? – Bạn có thể xem giúp tôi mấy giờ rồi được không?
  • Do you happen to have the time? – Bạn có biết mấy giờ rồi không?
  • Do you know what time it is? – Bạn có biết mấy giờ rồi không?

2.2. Mẫu câu trả lời câu hỏi về giờ trong tiếng Anh

Cấu trúc It is hoặc It’s

Để trả lời câu hỏi về giờ, ta sử dụng It is hoặc It’s, chúng mang nghĩa là “ngay bây giờ là…….giờ”

Ví dụ:

  • 11:35 => It’s thirty five past eleven. (Bây giờ là mười một giờ ba mươi lăm.)
  • ​2:50 => It’s ten to seven. (Bây giờ là ba giờ kém mười.)

Cấu trúc At + time 

Sử dụng cấu trúc At + time khi muốn nói về thời gian của một sự kiện cụ thể.

Ví dụ:

  • I go to school at 8 a.m. (Tôi đi học lúc 8 giờ sáng.)
  • I go to the concert at 8 o’clock. (Tôi đến buổi hòa nhạc vào lúc 8 giờ.)

Sử dụng các đại từ tân ngữ để trả lời câu hỏi về giờ

Xem ngay bài viết: Tân ngữ là gì? Cách sử dụng và bài tập trong tiếng Anh

Ví dụ:

  • It begins at ten o’clock. (Nó bắt đầu vào lúc mười giờ.)
  • It ends at 8 p.m. (Nó kết thúc vào lúc tám giờ tối.)

3. Cách đọc giờ trong tiếng Anh với A.M và P.M

Trong tiếng Anh, chúng ta chỉ dùng đồng hồ 12 giờ mà không có 13 giờ hay 24 giờ. Vì vậy để giúp người nghe hiểu đâu là giờ sáng, chiều, tối thì ta sử dụng cách đọc giờ với A.M và P.M.

  • A.M: nói về giờ buổi sáng (từ tiếng Latin của “ante meridiem” – trước buổi trưa).
  • P.MM: nói về giờ buổi tối (từ tiếng Latin của “post meridiem” – sau buổi trưa).

Ví dụ:

  • It’s 10 a.m: Bây giờ là 10 giờ sáng
  • It’s 10 p.m: Bây giờ là 10 giờ tối

4. Một số trường hợp đặc biệt khi đọc giờ tiếng Anh

Bên cạnh những cách đọc giờ trên, bạn có thể đọc giờ theo các cách sau đây trong những trường hợp đặc biệt:

  • Sử dụng a quarter past khi giờ là phút 15 hơn.

​​​​​Ví dụ:

​4:15 => It’s quarter past four. (Bây giờ là bốn giờ mười lăm.)

8:15 => It’s quarter past eight. (Bây giờ là tám giờ mười lăm.)

  • ​Sử dụng a quarter to để diễn tả “…giờ kém 15 phút”
Cách đọc giờ trong tiếng Anh
Cách đọc giờ trong tiếng Anh

​​​​​Ví dụ:

10:45 => It’s quarter to ten. (Bây giờ là mười một giờ kém mười lăm.)

3:45 => It’s quarter to four. (Bây giờ là bốn giờ kém mười lăm.)

  • ​Dùng half past khi giờ là phút 30 hơn

​​​​​​Ví dụ:

​7:30 => It’s half past seven. (Bây giờ là bảy rưỡi.)

10:30 => It’s half past ten. (Bây giờ là mười rưỡi.)

5. Bài tập về cách nói giờ trong tiếng Anh

5.1. Bài tập

Chọn câu trả lời đúng ứng với cách đọc giờ đúng dưới đây:

1. Bây giờ là 11 giờ.

A. It’s half past eleven

B. It’s eleven o’clock

C. It’s twelve o’clock

2. Bây giờ là 4h45′

A.It’s five past three

B. It’s five past four

C. It’s quarter to five

3. Bây giờ là 11h15′.

A. It’s a quarter past eleven

B. It’s half past eleven

C. It’s a quarter to eleven

4. Bây giờ là 11h50′

A. It’s ten past eleven

B. It’s ten to twelve

C. It’s ten past twelve

5. Bây giờ là 4h30.

A. It’s half past two

B. It’s half past three

C. It’s half past four

5.2. Đáp án

  1. B
  2. A
  3. C
  4. C
  5. B

Hãy chăm chỉ luyện tập với những cách đọc giờ và những câu hỏi, câu trả lời mẫu về giờ giấc, thời gian trong những tình huống thực tế hàng ngày để dễ dàng ghi nhớ và áp dụng hơn bạn nhé. Chúc các bạn học tập thật tốt.

Cộng đồng tuhocielts.vn - Chia sẻ tài liệu, kinh nghiệm ôn luyện thi IELTS.
Tham gia ngay Group Tự Học IELTS 8.0

Bình luận

Bình luận

Download
Destination B1 B2 và C1+C2

Tải trọn bộ
3000 Từ vựng tiếng Anh

Cambridge-IELTS-15

Tải Cambridge IELTS 15

tải trọn bộ ielts cambridge 1-15

Tải trọn bộ
Cambridge IELTS 1-15

Nhận trọn bộ lộ trình học IELTS 7.0

lo trinh ielts vietop
Nhập Email để nhận tài liệu miễn phí

Nhận trọn bộ lộ trình học IELTS 7.0

lo trinh ielts vietop
Nhập Email để nhận tài liệu miễn phí