Cách dùng Danh động từ (gerund and infinitive) trong tiếng anh chi tiết

cach-dung-danh-dong-tu

Gerund (Danh động từ) và Infinitive (Động từ nguyên mẫu) được dùng phổ biến trong các bài thi Tiếng Anh và cả trong giao tiếp. Đây là 2 thứ khiến bạn bối rối khi sử dụng bởi sự phức tạp về nghĩa của chúng. Hôm nay, Tự học Ielts sẽ giúp các bạn không còn thấy sợ hãi khi bắt gặp Gerund và Infinitive trong bài thi nữa. Nào! Hãy cùng xem hết bài viết này nha… Let’s go.

Xem thêm: Tài liệu ngữ pháp tiếng anh ôn thi toeic

Gerund and Infinitive

Gerund

gerund-la-gi
Gerund là gì?

1. Gerund là gì ?

GERUND Là một DANH TỪ được cấu thành từ một ĐỘNG TỪ thêm “ING”.

>>Ví dụ:

go =>>going

play =>> playing

sleep =>> sleeping

do =>> doing

2. Khi nào sử dụng Gerund?

Chúng ta có thể sử dụng Gerund khi:

  • Nó đóng vai trò là Chủ ngữ (Subject) trong câu.
  • Nó đóng vai trò là Bổ ngữ (Complement) trong câu.
  • Nó đóng vai trò là Tân ngữ (Object) trong câu.

Khi Gerund đóng vai trò là Chủ ngữ (Subject) trong câu

Các từ tô đậm trong những câu dưới đây là những danh động từ với chức năng là chủ ngữ trong câu.

>>Ví dụ:

Jogging is good for your healthy. (Đi bộ tốt cho sức khoẻ)

Listening is my best skill. (Nghe là kỹ năng tốt nhất của tôi)

Loving you is all I want to do. (Yêu anh là tất cả những gì em muốn làm)

Khi Gerund đóng vai trò là Bổ ngữ (Complement) trong câu

Các từ tô đậm trong những câu dưới đây là những danh động từ với chức năng là bổ ngữ của chủ ngữ trong câu.

>>Ví dụ:

My favourite sport is swimming. (môn thể thao yêu thích của tôi là bơi)

The most important thing is learning (Điều quan trọng nhất là việc học tập)

Các từ tô đậm trong những câu dưới đây là những danh động từ với chức năng là bổ ngữ của tân ngữ trong câu.

>>Ví dụ:

I saw him climbing a tree (Tôi thấy cậu ấy trèo cây)

I like her singing the song. (Tôi thích nghe cô ấy hát)

Xem thêm các bài viết:

Khi Gerund đóng vai trò là Tân ngữ (Object) trong câu.

Các từ tô đậm trong những câu dưới đây là những danh động từ với chức năng là tân ngữ trực tiếp trong câu.

>> Ví dụ:

I like watching TV. (Tôi thích xem TV)

He admitted cheating on the test. (Anh ấy thừa nhận đã gian lận trong kiểm tra)

Gerund đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp sau các động từ sau đây: admit, appreciate, avoid, delay, deny, discuss, enjoy, imagine, involve, keep, mention, mind, miss, postpone, practice, recall, recollect, report, resent, resist, risk, suggest, tolerate.

Các từ tô đậm trong những câu dưới đây là những danh động từ với chức năng là tân ngữ của giới từ trong câu.

>> Ví dụ:

I have no interest in reading. ( Tôi không có hứng thú trong việc đọc sách)

He dreams of being a doctor. (Anh đấy ước mơ thành bác sĩ)

Các hình thức của Gerund khi đóng vai trò là tân ngữ của giới từ trong câu:

Danh từ (noun) + Giới từ (preposition) + Danh động từ (Gerund) Tính từ (adjective) + Giới từ (preposition) + Danh động từ (Gerund) Động từ (verb) + Giới từ (preposition) + Danh động từ (Gerund).

Gerund khi sử dụng trong câu phủ định

Phủ định của Gerund được hình thành bằng cách thêm not trước V-ing.

>> Ví dụ:

My grandparents have retired and enjoy not working. (Ông bà của tôi đã nghỉ hưu và không muốn làm việc nữa)

INFINITIVES (Động từ nguyên mẫu)

infinitive-la-gi
Infinitive là gì?

Infinitives Verb là gì?

Infinitives là hình thức động từ nguyên mẫu. Trong tiếng Anh, nó được chia làm 2 dạng:

  • Động từ nguyên mẫu có “To”
  • Động từ nguyên mẫu không “To”

Khi nào dùng To-infinitive?

To-infinitive có thể đóng vai trò như

  • Chủ ngữ trong câu
  • Tân ngữ trong câu
  • Bổ ngữ trong câu

Chủ ngữ trong câu.

Các từ tô đậm trong những câu dưới đây là những Infinitives với chức năng là chủ ngữ trong câu.

>> Ví dụ:

To become a singer is her childhood dream. (Trở thành ca sĩ là ước mơ của cô ấy khi còn nhỏ)

To pass the exam is my goal.  (Mục tiêu của tôi là vượt qua bài thi)

Tân ngữ trong câu.

 Các từ tô đậm trong những câu dưới đây là những Infinitives với chức năng là tân ngữ trong câu.

>> Ví dụ:

It’s good to talk. (Thật tốt khi nói chuyện)

She decided to stay here.  (Cô ấy đã quyết định ở lại đây)

To-Infinitive đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp sau các động từ sau đây: afford, agree, arrange, appear, ask, attempt, care, choose, claim, decide, demand, deserve, expect, fail, happen, hesitate, hope, intend, learn, manage, neglect, offer, plan, prepare, pretend, promise, propose, refuse, seem, swear, tend, threaten, vow, wait, want, wish, would like, yearn, urge.

Bổ ngữ trong câu.

Các từ tô đậm trong câu dưới đây là danh động từ với chức năng là bổ ngữ trong câu.

>> Ví dụ:

What you have to do is to work harder. (Điều bạn phải làm là chăm chỉ làm việc hơn)

Khi nào dùng bare infinitives verb

Bare infinitives đứng sau:

  • Các động từ khiếm khuyết (modal verbs)
  • Một số động từ hoặc cụm động từ cụ thể

Trong câu có các động từ khiếm khuyết

Các từ tô đậm trong câu dưới đây là động từ nguyên mẫu không “to” khi đứng đằng sau động từ khiếm khuyết.

>> Ví dụ:

I can do it. (Tôi có thể làm được)

You should go to bed early. (Con nên ngủ sớm đi)

Trong câu có các động từ / cụm động từ cụ thể

Sử dụng động từ nguyên mẫu đằng sau các động từ: let, make, help, see, hear, feel, watch, notice + tân ngữ.

>> Ví dụ:

My teacher made me study so hard. (Giáo viên của tôi bắt chúng tôi học quá nhiều)

I saw my friend be at shopping mall yesterday. (Tôi đã nhìn thấy bạn của tôi trong một trung tâm mua sắm vào ngày hôm qua)

Sử dụng động từ nguyên mẫu đằng sau các cụm động từ: had better, would rather, had sooner.

>> Ví dụ:

  • He had better wake up earlier. (Anh ấy nên dậy sớm hơn)
  • My son would rather STAY home. (Con trai tôi thích ở nhà hơn)

Sử dụng động từ nguyên mẫu với WHY, WHY NOT

>> Ví dụ:

  • Why wait until tomorrow?  (Tại sao phải chờ đến sáng mai?)
  • Why not BUY new books?  (Tại sao không mua sách mới đi?)

Một số trường hợp cần lưu ý với gerund and infinitives

Advise, Recommend, Allow, Permit, Encourage, Require + Object + To-infinitive = Advise, Recommend, Allow, Permit, Encourage, Require + V-ing

>> Ví dụ:

My teacher allows us to take a break = My teacher allows TAKING a break. (Giáo viên cho phép chúng tôi nghỉ giải lao)

They do not permit us TO SMOKE here = They do not permit SMOKING here.  (Họ không cho phép chúng tôi hút ở đây)

Forget/Remember

  • Forget/Remember + to-infinitive khi diễn tả 1 hành động trong tương lai.

>> Ví dụ:

Remember to call me tomorrow.  (Nhớ gọi tôi ngày mai nhé)

  • Forget/Remember + V-ing khi diễn tả 1 hành động đã xảy ra.

>> Ví dụ:

I remembered calling him yesterday. (Tôi nhớ là đã gọi anh ấy hôm qua)

Stop

Stop + to-infinitive nghĩa là ngừng lại để làm việc khác

>> Ví dụ:

I stop to work to go home. (Tôi ngừng làm việc để đi về nhà)

Stop + V-ing mang nghĩa là ngừng làm việc đó hẳn

>> Ví dụ:

I stop working because I’m tired.  (Tôi nghỉ làm vì tôi đã mệt mỏi rồi)

Try

Try + to-infinitive mang nghĩa nỗ lực làm điều gì đó

>> Ví dụ:

I try to learn better. (Tôi cố gắng học tốt hơn)

Try + V-ing mang nghĩa thử nghiệm làm gì đó

>> Ví dụ:

I try smoking(Tôi thử hút thuốc)

Mean

Mean + to-infinitive để chỉ một dự định

>> Ví dụ:

I try to go earlier.  (Tôi dự định đi sớm hơn)

Mean + V-ing chỉ sự liên quan / hoặc 1 kết quả

>> Ví dụ:

This new order will mean working overtime.  (Mệnh lệnh mới này có nghĩa là phải làm thêm giờ)

Need

Need + to-infinitive mang ý nghĩa chủ động

>> Ví dụ:

You need to work harder.  (Bạn cần làm việc chăm chỉ hơn)

Need + V-ing mang ý nghĩa bị động

>> Ví dụ:

Every things need doing with care.  (Mọi thứ cần được làm thật cẩn thận)

Begin, start, like, love, hate, continue, cannot/could not bear

Các động từ này có thể được theo sau bởi To-infinitive hoặc V-ing mà không thay đổi về nghĩa.

>> Ví dụ:

They like playing games = They like to play games.

I love singing = I love to sing

Gerund và Infinitive tuy là phần khó nhưng nếu chăm chỉ luyện tập thì nó sẽ không là trở ngại gì với các bạn. Hãy nhớ làm bài tập thường xuyên và cố gắng sử dụng Gerund-Infinitive trong giao tiếp một cách nhiều nhất có thể để ghi nhớ lâu hơn nhé. Hy vọng bài viết này của Tự học Ielts sẽ hữu ích với các bạn. Chúc các bạn học tập vui vẻ. Mãi yêu.

Nguồn: https://www.tuhocielts.vn/

About admin

cung cấp tài liệu học tiếng anh ielts miễn phí cho người dùng học sinh tải về thuận tiện nhanh chóng hơn

View all posts by admin →

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *