Phrasal verb là gì? 8 chủ đề Phrasal verb thường gặp trong IELTS

0
66

Phrasal Verb – Cụm động từ là một phần quan trọng của tiếng Anh hàng ngày và cũng giúp các sĩ tử ứng dụng cho bài thi IELTS hiệu quả hơn. Bài học ngày hôm nay giới thiệu đến các học viên những cụm động từ theo chủ đề quen thuộc, cực hay để có thể tham khảo cũng như áp dụng! Học phrasal verb sẽ giúp bạn nói tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ. Hãy cùng tìm hiểu phrasal verb là gì? 

1. Phrasal Verb là gì?

Phrasal verbs (hay còn gọi là cụm động từ). Là một cụm từ bao gồm động từ + trạng từ/giới từ và hoạt động tương tự 1 động từ trong câu.

Phrasal Verb trong IELTS đem lại sự linh hoạt, logic và ấn tượng hơn thay vì chỉ sử dụng động từ tương tự. Bên cạnh đó, có những PV cố định là tất yếu phải dùng mang ý nghĩa riêng cho câu.

Phrasal verb là sự kết hợp giữa một động từ và một hoặc hai tiểu từ (particles). Các tiểu từ này có thể là giới từ (preposition) hoặc trạng từ (adverb). Tuy nhiên khi thêm các tiểu từ này vào sau, nghĩa của phrasal verb sẽ hoàn toàn khác biệt so với động từ tạo nên nó.

Note lại: Phrasal verb = verb + particles (giới từ hoặc trạng từ)

Bài viết bạn được xem thêm nhiều nhất:

2. Đặc điểm và cách sử dụng phrasal verb

2.1 Transitive hoặc Intransitive

Hiểu được sự khác nhau giữa ngoại động từ (transitive verbs) và nội động từ (intransitive verbs) sẽ giúp ích cho bạn rất nhiều.

ưu đãi học bổng khóa học IELTS cấp tốc

Tuy nhiên trong bài viết này, chúng ta không đi sâu vào việc phân tích ngữ pháp mà chỉ cần hiểu đơn giản rằng để câu nói có nghĩa thì:

  • Ngoại động từ (transitivie verbs) = cần một cái gì đó hoặc ai đó theo sau động từ.
  • Nội động từ (intransitive verbs) = đứng một mình.

Ví dụ với phrasal verb “bump into”, có nghĩa là tình cờ gặp ai đó. Và bắt buộc, phải có “một ai đó” theo sau cụm động từ này.

Bạn không thể nói:

“ Yesterday, I bumped into. Haven’t seen her in years!

Thay vào đó, bạn phải nói kiểu như là:

“ Yesterday, I bumped into Sarah. Haven’t seen her in years!

phrasalverbbump
phrasal verb bumped

Ngoại lệ: trong câu nói, chúng ta không muốn tiết lộ ai là người chúng ta tình cờ gặp.

“ I went to town yesterday. You’ll never guess who I bumped into.”
Tôi đã đến thị trấn ngày hôm qua. Bạn không đoán được tôi đã gặp ai đâu.

Thì ngay cả như vậy, “who” chính là ai đó mà chúng ta phải có để làm cho câu trở nên có nghĩa.

Mặt khác, một số phrasal verb lại là nội động từ, nghĩa là nó có thể đứng một mình trong câu.

intransitiviephrasalverbs-tuhocielts
Ví dụ

Ví dụ:

Grow up: trưởng thành, lớn lên.

  • They grew up in England.
    Họ lớn lên ở Anh.
     
  • Your daughter is growing up so fast!
    Con gái bạn lớn nhanh thật!
     
  • When I grow up, I want to be a popstar.
    Khi lớn lên, tôi muốn trở thành ngôi sao nhạc POP.

Lưu ý: có những phrasal verb vừa là ngoại động từ vừa là nội động từ.

Wake up: thức dậy

  • I wake up (tôi thức dậy).
  • I wake up Sarah (tôi đánh thức Sarah).

2.2 Cụm động từ tách rời (separable) và không tách rời (inseparable)

Giống như việc phân biệt phrasal verb thành ngoại động từ và nội động từ, chúng ta hay làm quen với khái niệm cụm động từ tách rời và không tách rời.

Hãy quay trở lại phrasal verb “wake up”. Chúng ta muốn đánh thức ai đó dậy (waking someone else up), thì phrasal verb “wake up” sẽ đi kèm với đối tượng (someone else) mà chúng ta muốn đánh thức.

Tuy nhiên, wake up cũng có thể tách rời ra vì khi đặt someone else vào giữa wake và up, nghe vẫn ổn đúng không. Ý nghĩa câu nói vẫn sẽ không thay đổi, người bản ngữ vẫn thường xuyên dùng cách nói này.

Vậy chúng ta có thể nói theo 2 cách mà nghĩa không thay đổi:

  • I wake up Sarah
  • I wake Sarah up

Tiếng Anh cũng phong phú và thú vị như tiếng Việt đúng không nào.

Và cuối cùng, sẽ có những phrasal verb không thể tách rời.

Look up to someone: ngưỡng mộ, tôn trọng ai đó.

Chúng ta không thể nói “look someone up to” hay “look up someone to”, mà phải là:

” I really look up to my father.
Tôi rất kính trọng bố mình.

Hiểu rõ một phrasal verb là ngoại động từ (transitivie) hay nội động từ (intransitivie) và tách rời (separable) hay không thể tách rời (inseparable) sẽ giúp bạn sử dụng nó một cách chính xác cũng như tiến bộ rất nhanh.

NHỚ: Khi học phrasal verb, hãy tìm hiểu thêm về tính transitive – intransitive và separable – inseparable.

2.3 Cách ghi nhớ phrasal verbs

Trước khi cung cấp cho bạn những phrasal verb thường gặp nhất trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày, Ms Hoa Giao tiếp sẽ chia sẻ một thủ thuật để bạn ghi nhớ các phrasal verb: tập trung vào các chủ đề.

Hãy tưởng tượng bạn đang thưởng thức cuộc đua xe công thức một. Sẽ có rất nhiều phrasal verb được sử dụng liên quan đến “pull” đấy:

” Hamilton pulled up at the pit stop, Vettel is pulling away slowly, Rosberg is pulling ahead.

Bạn đã cảm thấy hòa mình và đường đua chưa nào, bây giờ đến với sân bay nhé. Bạn hẳn sẽ nghe hoặc thấy những thông báo liên quan đến hành lý của mình.

” The plane takes off in 10 minutes, don’t forget to look after your luggage.
Chuyến bay sẽ cất cánh trong vòng 10 phút nữa, đừng quên kiểm tra hành lý của bạn.

THỰC HÀNH: Hãy viết một chủ đề hoặc tình huống ở giữa trang giấy. Sau đó hãy thêm những phrasal verb mà bạn biết (hoặc tìm kiếm) liên quan đến chủ đề, tình huống đó. Đừng quên lưu ý xem mỗi phrasal verbs như vậy là ngoại động từ hay nội động từ, là tách rời hay không thể tách rời nhé.

Note lại: Học phrasal verbs theo chủ đề, tình huống.

Xem ngay các bài sau:

3. Một số Phrasal thường gặp theo chủ đề sau trong IELTS

Xem thêm ngay bài này cực khủng nhé: Tổng hợp 800 và 1500 phrasal verbs thông dụng trong tiếng Anh download miễn phí nhé các bạn. Và cùng xem các Phrasal Verb thường gặp theo chủ đề bên dưới nhé

3.1 Phrasal verb thường gặp Education

Giáo dục là chủ đề phổ biến nhất trong kì thi IELTS mà ở kỹ năng nào bạn cũng bắt gặp những câu hỏi liên quan đến. Dưới đây là những cụm từ hay theo chủ đề này để bạn sử dụng.

  • Fall behind: chậm hoặc thua kém so với các bạn cùng lớp

Ex. Being engrossed in video games usually makes children fall behind in class.

  • Catch up: làm bù để bắt kịp những việc bị lỡ (nghỉ học bị mất bài)

Ex. I have been trying to catch up on the assignment from last week.

  • Go over: ôn lại bài

Ex. It is highly recommended for students to always go over their revision notes before taking the exam.

  • Read up on: nghiên cứu, học kỹ lưỡng về vấn đề nào đó

Ex. If you are interested in joining another extracurricular activity, you should read up on it before deciding.

  • Drop out: bỏ học nửa chừng

Ex. Nowaday, the great number of students has the tendency ti drop out of college to work and support their families.

  • Hand in/Turn in: nộp bài

Ex. It is the undergraduates’ responsibility to hand their assignment on time as usual.

  • Sum up: tóm tắt/tổng kết

Ex. After each lesson, it is vital to sum up the main points

3.2 Phrasal verb thường gặp Family and Friends

Một chủ đề quen thuộc nhưng cũng không kém phần quan trọng và khó khăn.  Hôm nay, những từ vựng hay được chia sẻ dưới đây sẽ giúp bạn kể về gia đình và bạn bè của mình thêm dễ dàng và được đánh giá cao hơn trong bài thi.

  • Get along – có một mối quan hệ tốt với ai đó

Ex. I found it challenging to get along with my classmates as we do not share any interests.

  • Get together – tụ hợp với nhau, họp mặt

Ex. In the weekend, my family usually hosts a get-together for our relatives to come and have dinner.

  • Grow apart – nói về mối quan hệ không còn thân thiết như xưa

Ex. As people got older, they simply grew apart.

  • Look after – nói về sự chăm sóc cho một ai đó.

Ex. In my country, it is a tradition that the young look after the old in the family.

  • Settle down – ổn định cuộc sống (thường nói sau khi kết hôn, muốn có cuộc sống ổn định)

Ex. After marriage, couples have the propensity to look for a peaceful place to settle down.

  • Split up – kết thúc một mối quan hệ với ai đó (li dị hoặc không còn sống chung với nhau nữa)

Ex. Several years ago, my parents had splitted up and my mom decided to move to America.

  • Grow up – trưởng thành, lớn lên

Ex. My children have all grown up and left home now.

3.3 Phrasal verb thường gặp Environment

Environment là chủ đề khá rộng nên bạn cần chuẩn bị học nhiều từ vựng để khi gặp trong bài thi không bỡ ngỡ. Đặc biệt, với Speaking thì bạn cần nên có cụm từ đi kèm để thực hiện bài nói hay hơn.

  • Clean up – dọn dẹp

Ex. The residents around the area helped cleaned up the beaches after an oil spillage.

  • Cut down – chặt cây

Ex. Deforestation requires high considerations and care since many trees has been flattening down for the last several years.

  • Dry up – nóng quá dẫn đến bốc hơi, có khi biến mất

Ex. Because of prolonged periods of drought, many areas and rivers have dried up.

  • Dispose of – vứt bỏ

Ex. The toxic waste must be disposed of properly to avoid harmful chemical for human.

  • Heat up – làm nóng lên

Ex. The sun is heating up the Poles’ icebergs.

  • Use up – sử dụng

Ex. Humans have been using up the Earth’s resources.

  • Wipe out – xóa bỏ, xóa khỏi

Ex. Natural disaster such as tsunami or earthquakes had wiped out many valuable properties in Japan.

  • Throw away – vứt bỏ

Ex. People are advised to develop a habit of not throwing away trash on the street.

3.4 Phrasal verb thường gặp Travel and Holidays

  • Drop off someone/something– đưa ai hoặc cái gì đó đến nơi nào hoặc chở đến đó

Ex. I really appreciated the man who dropped me off at the airport.

  • Pick someone up – đón một ai đó từ một địa điểm nhất định

Ex. My friend’s family and me have been waiting to pick her up when her flight landed.

  • Check in – làm thủ tục nhận phòng ở khách sạn hoặc sân bay

Ex. It was my first time to check in such a luxury resort.

  • Look forward to – mong đợi, trông mong làm một việc gì đó

Ex. I’m looking forward to hearing your news at your earliest convenience.

  • Take off – khi máy bay cất cánh

Ex. My favourite moment on the airplane when it takes off.

  • Look around – nhìn xung quanh

Ex. I would prefer to travel by motobike on short journeys so I could look around the stunning sights during the trip.

  • Get in – máy bay hạ cánh đến địa điểm nào đó

Ex. The airplane gets in around 8 pm.

  • Get away – đi đến một nơi nào đó để nghỉ ngơi, nghỉ dưỡng

Ex. Last summer, my group of friends got away for a short 6-day trip to Korea .

  • Stop over – dừng chân ở một nơi nào đó trong một khoảng thời gian ngắn

Ex. Every time I travel to America, I stop over in Japan for a few days to enjoy its traditional cuisine.

3.5 Phrasal verb thường gặp Weather

  • Clear up – thường dùng cho trời quang mây tạnh sau những cơn mưa

Ex. According to the weather forecast, it will clear up later in the day.

  • Cool down – sự dịu lại sau cơn nắng gay gắt

Ex. After the pouring rain, the temperature has cooled down a little.

  • Come out – nói về sự xuất hiện của mặt trời, mặt trăng, hoặc là ngôi sao trên bầu trời

Ex. As we were about to leave the camping area, the sun began to come out.

  • Go in – nói về sự biến mất của mặt trời sau những đám mây mà không thể nhìn thấy

Ex. The sun had gone in and the forest was starting to get darker.

  • Warm-up – khi thời tiết trở nên ấm áp hơn

Ex. I love spring because the weather starts to warm up.

– Cloud over – khi mây xuất hiện và che hết mặt trời
Ex. The weather in my city is usually pleasant but sometimes it clouds over.

  • Pour down – mưa to

Ex. All of a sudden, the rain starts to pour down and everyone is frantically seeking for shelter.

  • Rained off – khi những sự kiện ngoài trời (outdoor activities) bị hoãn lại do trời mưa

Ex. It is advised for travellers to plan ahead and listen to the weather forecast in case things get rained off.

  • Snow in – khi không thể ra ngoài hay di chuyển do tuyết dày đặt (dùng khi nói về những chuyến du lịch của mình ở nước ngoài)

Ex. I got snowed in for days on my trip to Korea last month.

3.6 Phrasal verb thường gặp Food/Cooking

  • Boil down – đun sôi, hoặc nấu cho đặc lại

Ex. My mom boiled down the leftover sauce to make it more flavorsome.

  • Boil over – đun sôi và làm tràn

Ex. Jenny was cooking her chicken noodles soup on high heat and it boiled over.

  • Chop up – chặt nhỏ, băm nhỏ

Ex. The chef is chopping up the truffle mushroom for his signature dish.

  • Cut back – giảm bớt, cắt bớt khẩu phần ăn

Ex. My brother is on a strict diet. Thus, he has to cut back on dairy.

  • Eat out – ăn hàng, nhà hàng, hàng quán

Ex. My family and I decided to eat out on my siter’s birthday this Sunday.

  • Whip up – chuẩn bị bữa ăn trong thời gian ngắn (thường sử dụng trong trường hợp khách đến nhà bất ngờ và mình chưa có sự chuẩn bị)

Ex. My family had surprise visitors yesterday, but my mom managed to whip up a light meal for them.

  • Cut out – tỉa gọt để tạo hình

Ex. After preparing the fruits, my sister cut them out to decorate for the dessert dish.

3.7 Phrasal verb thường gặp Work

  • Carry out – làm một việc nào đó

Ex. The scientists are enlisting the elaborate plan to carry out research to find effective medicine to treat human’s diseases.

  • Take over – tiếp quản, giành lấy quyền điều khiển

Ex. In the next few years, ABC Company will take over the small businesses.

  • Take on – mướn, thuê thêm người mới

Ex. Our company is taking on new staffs at the moment.

  • Hand in – nộp, báo cáo công việc, hoặc giấy tờ

Ex. The students have already handed in their report to the professor before class.

  • Layoff – sa thải

Ex. Due to traumatic bankruptcy, the company has to layoff  thousand of its employees.

  • Call off – gọi xin nghĩ làm (gấp và không báo trước vài ngày)

Ex. Jenny’s daughter admitted to the hospital this morning, so she decided to call off from work.

3.8 Phrasal verb thường gặp Free time/Hobbies

  • Chill out/rest up – thư giãn/nghỉ ngơi

Ex. At the end of the year, many people decided to go on vacations to rest up and chill out after a competitive season.

  • Take up – bắt đầu một sở thích nào đó

Ex. I took up yoga as I felt that I had to lose some weight.

  • Get into – bắt đầu quan tâm về việc nào đó

Ex. I believe that when you get into a particular kind of work or activity then you will manage to become involved in it.

  • Give up – từ bỏ hoàn toàn một sở thích/hoạt động/thói quen nào đó

Ex. The professional football player suffered a serious injury that obliged him to give up on playing soccer for the rest of the season.

  • Join in – tham gia vào

Ex. In the summer, I usually engage in outdoor activities by joining in community service group.

  • Hang out – đi chơi

Ex. In my leisure time, I usally hang out with my friends at the shopping mall.

  • Keep up – tiếp tục một sở thích/hoạt động nào đó

Ex. We often start different hobbies throughout our life, but we don’t always keep them up for very long.

Trên đây là 8 chủ đề Phrasal verb thường gặp trong IELTS. Chúc các bạn học tập thành công nhé.

tuhocielts.vn

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here