Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành luật

0
52

Việc học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành luật rất thiết yếu nếu muốn phân tích tài liệu nước ngoài để nâng cao trình độ chuyên môn. Ngoài ra, học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành luật còn giúp các người hành nghề luật có thể tham dự khắc phục những vụ án có nhân tố nước ngoài, từ đó tích lũy uy tín và kinh nghiệm cho bản thân.

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành luật
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành luật

1. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành luật cơ bản

  • Accredit : ủy quyền, ủy nhiệm
  • Acquit : xử trắng án, tuyên bố vô tội
  • Act and deed : văn bản chính thức (có đóng dấu)
  • Act as amended : luật chỉnh sửa
  • Act of god : thiên tai, trường hợp bất khả kháng
  • Act of legislation : sắc luật
  • Activism (judicial) : Tính tích cực (của thẩm phán, tòa án)
  • Actus reus : Khách quan của tội phạm
  • Adversarial process : Quá trình tranh tụng
  • Affidavit : Bản khai
  • Alternative dispute resolution (ADR) : Giải quyết mâu thuẫn bằng hình thức khác
  • Amicus curiae : Thân hữu của tòa án
  • Appellate jurisdiction : Thẩm quyền phúc thẩm
  • Appendix : phụ lục
  • Appropriate rates: tỉ lệ tương ứng
  • Arbitrator: trọng tài
  • Argument against Lý lẽ phản đối ( someone’s argument )
  • Argument for : Lý lẽ tán thành
  • Argument : Sự lập luận, lý lẽ
  • Arraignment : Sự luận tội
  • Arrest : bắt giữ
  • Attorney : Luật Sư

B

  • Bail : Tiền bảo lãnh
  • Be convicted of : bị kết tội
  • Be in the process of: dưới tiến trình
  • Bench trial : Phiên xét xử bởi thẩm phán
  • Bill of attainder : Lệnh tước quyền công dân và tịch thu tài sản
  • Bill of information : Đơn kiện của công tố
  • Breach of contract: vi phạm hợp đồng
  • Bring into account : truy cứu nghĩa vụ
  • Buyer’s choice: sư chọn lựa của bên rinh

C

  • Certificate of correctness : Bản chứng thực
  • Certificate of origin: chứng nhận nguồn gốc (của hàng hóa)
  • Certified Public Accountant : Kiểm toán công
  • Circulars: thông tư
  • Civil law : Luật dân sự
  • Class action lawsuits : Các vụ kiện thay mặt tập thể
  • Class action : Vụ khởi kiện tập thể
  • Client : thân chủ
  • Collegial courts : Tòa cấp đắt
  • Commercial term : thuật ngữ thương mại
  • Commit phạm (tội, lỗi) : Phạm tội
  • Common law : Thông luật
  • Complaint : Khiếu kiện
  • Concurrent jurisdiction : Thẩm quyền tài phán cùng lúc
  • Concurring opinion : Ý kiến cùng lúc
  • Conduct a case : Tiến hành xét sử
  • Constitutional Amendment : phần sửa đổi Hiến Pháp
  • Constitutional rights : Quyền hiến định
  • consumer market : thị phần tiêu thụ
  • Congress : Quốc hội
  • Corpus juris : Luật đoàn thể
  • Court of appeals : Tòa phúc thẩm
  • Courtroom workgroup : Nhóm làm việc của tòa án
  • Crime : tội phạm
  • Criminal law : Luật hình sự
  • Cross-examination : Đối chất
  • Chief Executive Officer : Tổng Giám Đốc
  • Child molesters : Kẻ quấy rối trẻ con

D

  • Damages : Khoản bồi thường thiệt hại
  • Date of issue: ngày cấp/ngày phát hành
  • Deal (with) : khắc phục, xử lý.
  • Decision of establishment : quyết định ra đời
  • Declaratory judgment : Án văn tuyên nhận
  • Decline to state : Từ chối khai báo
  • Decree : nghị định
  • Defedant : bị đơn
  • Defendant : Bị đơn, bị cáo
  • Delegate : Đại biểu
  • Democratic : Dân Chủ
  • Deploying: sắp xếp, triển khai
  • Deposition : Lời khai
  • Depot : kẻ bạo quyền
  • Designates : Phân công
  • Detail : cụ thể
  • Discovery : Nhận định
  • Dispute : mâu thuẫn, tranh cãi
  • Dissenting opinion : Ý kiến phản đối
  • Diversity of citizenship suit : Vụ kiện giữa những công dân của những bang

E

  • Economic arbitrator: trọng tài kinh tế
  • Election Office : Văn phòng bầu cử
  • Emergency supplies: nguồn hàng khẩn cấp
  • Equity : Luật công bình
  • Ex post facto law : Luật có hiệu lực hồi tố

F

  • Federal question : Vấn đề liên bang
  • Felony : Trọng tội
  • Financial Investment Advisor : Cố vấn đầu tư tài chính
  • Financial Services Executive : Giám đốc dịch vụ tài chính
  • Financial Systems Consultant : Tư vấn tài chính
  • Fine : phạt tiền
  • Fiscal Impact : Ảnh hưởng đến ngân sách công
  • Forfeitures : Phạt nhìn chung
  • Free from intimidation : Không bị đe doạ, tự nguyện.
  • Fund/funding : Kinh phí/cấp kinh phí

G

  • General Election : Tổng Tuyển Cử
  • General obligation bonds : Công trái bổn phận chung
  • Government bodies : Cơ quan công quyền
  • Governor : Thống Đốc
  • Grand jury : Bồi thẩm đoàn

H

ưu đãi học bổng khóa học IELTS cấp tốc
  • Habeas corpus : Luật bảo thân
  • head office: trụ sở chính
  • High-ranking officials : Quan chức cấp đắt
  • Human reproductive cloning : sinh sản vô tính tại người

Xem thêm: Từ vựng tiếng Anh về trường học

I

  • Impeach: đặt vấn đề
  • Impeachment : Luận tội
  • Income = revenue: doanh thu
  • Independent : Độc lập
  • Indictment : Cáo trạng
  • Initiative Statute : Đạo Luật Do Dân Khởi Đạt
  • Initiatives : Đề xướng luật
  • Inquisitorial method : Phương pháp khảo sát
  • Insurance Consultant/Actuary : Tư Vấn/Chuyên Viên Bảo Hiểm
  • Interrogatories Câu chất vấn tranh tụng
  • investment lisence: giấy phép đầu tư

J

  • Job opening: công việc đang được tuyển dụng
  • Judgment : Án văn
  • Judicial đánh giá : Xem xét của tòa án
  • Jurisdiction : Thẩm quyền tài phán
  • Justiciability : Phạm vi tài phán
  • Justify : Giải trình
  • Juveniles : Vị thành niên

K

  • Keep an open mind: sẵn sàng học hỏi, tiếp thu

L

  • Law consequence: hậu quả pháp lý
  • Law School President : Khoa Trưởng Trường Luật
  • Lawsuit: vụ kiện
  • Lawyer : Luật Sư
  • Lecturer : Thuyết Trình Viên
  • Legal benefit: quyền lợi hợp pháp
  • Letter of authority: giấy ủy quyền
  • Libertarian : Tự Do
  • Lives in : Cư ngụ ở
  • Lobbying : Vận động hành lang

M

  • Magistrate :Thẩm phán hành chính địa phương, thẩm phán tiểu hình
  • Mandatory sentencing laws: Các luật xử phạt cưỡng chế
  • Member of Congress: Thành viên quốc hội
  • Mens rea: Ý chí phạm tội, nhân tố chủ quan của tội phạm
  • Mental health: Sức khoẻ tâm thần
  • Merit selection: Tuyển lựa theo công trạng
  • Middle-class: Giới trung lưu
  • Misdemeanor: Khinh tội
  • Modification of contract: chỉnh sửa hợp đồng
  • Modified: chỉnh sửa
  • Monetary penalty: Phạt tiền

N

  • Name of company: tên công ty
  • Natural Law: Luật tự nhiên
  • Nolo contendere (“No contest.”) :Không tranh luận

O

Từ vựng tiếng anh chuyên ngành luật
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành luật
  • Opinion of the court: Ý kiến của tòa án
  • Oral argument: Tranh luận miệng
  • Order of acquittal: Lệnh tha bổng
  • Ordinance: pháp lệnh
  • Ordinance-making power: Thẩm quyền ra một số sắc lệnh tạo bố cục
  • Organizer: Người Tổ Chức
  • Original jurisdiction: Thẩm quyền tài phán ban đầu
  • Other incomes: một số nguồn thu nhập khác
  • Other provisions: các điều khoản khác

P

  • Paramedics: Hộ lý
  • Parole: Thời gian thử thách
  • Party: Đảng
  • Peace & Freedom: Hòa Bình & Tự Do
  • Per curiam: Theo tòa
  • Per curiam: Theo tòa
  • Petit jury (or trial jury): Bồi thẩm đoàn
  • Plaintiff: Nguyên đơn
  • Plaintiff: nguyên đơn
  • Plea bargain Thương lượng về bào chữa, thỏa thuận lời khai
  • Pleading: tranh tụng
  • Political Party: Đảng Phái Chính Trị
  • Political platform: Cương lĩnh chính trị
  • Political question: Vấn đề chính trị
  • Polls: Phòng cất phiếu
  • Popular votes: Phiếu phổ thông
  • port: cảng hàng hóa
  • Precinct board: ủy ban phân khu bầu cử
  • Primary election: Vòng bầu cử sơ bộ
  • Private law: Tư pháp
  • Pro bono publico: Vì quyền lợi công
  • Probation: Tù treo
  • Proposition: Dự luật
  • Prosecutor: Biện lý
  • provisions applied: điều khoản áp dụng
  • Public Authority: Công quyền
  • Public law: Công pháp
  • Public records: Hồ sơ công
  • purchase contract: hợp đồng tậu bán hàng hóa

R

  • Real Estate Broker: Chuyên viên môi giới Địa ốc
  • Recess appointment: Bổ nhiệm khi ngừng họp
  • Reconcilation : hòa giải
  • Republican: Cộng Hòa
  • Reside: Cư trú
  • Retired: Đã về hưu
  • Reversible error: Sai lầm nên sửa chữa
  • Rule of 0: Quy tắc 0
  • Rule of four: Quy tắc bốn người

S

  • School board: Hội đồng nhà trường
  • Secretary of the State: Thư Ký Tiểu Bang
  • Self-restraint (judicial): Sự tự khó khăn của thẩm phán
  • Senate: Thượng Viện
  • Senatorial courtesy: Quyền ưu tiên của thượng nghị sĩ
  • Sequestration (of jury): Sự cách ly (bồi thẩm đoàn)
  • Shoplifters: Kẻ ăn cắp vặt tại shop
  • Small Business Owner: Chủ đơn vị ít
  • Socialization (judicial): Hòa nhập (của thẩm phán)
  • Standing: Vị thế mâu thuẫn
  • State Assembly: Hạ Viện Tiểu Bang
  • State custody: Trại tạm giam của bang
  • State Legislature: Lập Pháp Tiểu Bang
  • State Senate: Thượng viện tiểu bang
  • Statement: Lời Tuyên Bố
  • Statutory law: Luật thành văn
  • Stock market: thị phần chứng khoán
  • Sub-Law document: Văn bản trong luật
  • Superior Court Judge: Chánh toà thượng thẩm
  • Supervisor: Giám sát viên

T

  • Take the floor: phát biểu quan điểm
  • Taxable personal income: Thu nhập chịu thuế tư nhân
  • Taxpayers: Người đóng thuế
  • Top Priorities: Ưu tiên bậc nhất
  • Tort :Sự xâm hại, bổn phận ngoài hợp đồng
  • The ban of law: điều cấm của luật pháp
  • The bargained parties: các đối tác giao liên kết đồng
  • The certificate of flat ownership: giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà tại
  • The certificate of land ownership: giấy chứng nhận quyền dùng đất
  • The contents in contract: nội dung được nêu dưới hợp đồng
  • The notary public: công chứng viên
  • The way it is now: Tình trạng hiện tại
  • Three-judge district courts: Các tòa án hạt với ba thẩm phán
  • Three-judge panels (of appellate courts): Ủy ban ba thẩm phán (của một số tòa phúc thẩm)
  • Trade registration certificate: giấy chứng nhận đăng ký buôn bán
  • Transaction: thương vụ, giao dịch
  • Transparent: Minh bạch
  • Treasurer: Thủ Quỹ

U

  • Unfair business: Kinh doanh gian lận
  • Unfair competition: Cạnh tranh không bình đẳng

V

  • Violent felony : Tội phạm mang tính côn đồ
  • Voir dire : Thẩm tra sơ khởi
  • Volunteer Attorney : Luật Sư tình nguyện
  • Voter Information Guide : Tập chỉ dẫn cho cử tri

Xin đừng bỏ lỡ:

҉ Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành xuất nhập khẩu

҉ Từ vựng tiếng Anh về động vật

҉ Từ vựng tiếng Anh về phương tiện giao thông

2. Tổng hợp thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành luật

Từ vựng tiếng anh chuyên ngành luật
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành luật
  • Quy định của pháp luật: Legislation, Regulation, provisions of law
  • Hợp đồng bị vô hiệu: contract is invalid (invalidated)
  • Hủy cất hợp đồng: rescind the contract
  • cố ý gây nhầm lẫn: intentionally make mistake
  • lừa dối: deception
  • Cơ quan thi hành án: Judgment-executing Body; Judgment Enforcement Agencies
  • Viện kiểm sát: Procuracy
  • Viện kiểm sát cùng cấp: Procuracy of the same level
  • Người có lợi ích và trách nhiệm liên quan: person with related interests and obligations.
  • Đình chỉ khắc phục vụ án: To stop the resolution of the case
  • Tạm đình chỉ khắc phục vụ án: To suspend the resolution of the case
  • Tiền tạm ứng án phí: court fee advances
  • Tiền án phí: court fees
  • Thừa kế theo pháp luật: Inheritance at law
  • Người được thừa kế theo pháp luật: Heir(s) at law
  • Thừa kế theo di chúc: Testamentary inheritance
  • Người được thừa kế theo di chúc: Testamentary heir(s), heir under a will
  • Thừa kế thế vị: Inheritance by substitution
  • Người Việt Nam định cư tại nước ngoài: overseas Vietnamese
  • Đòi tài sản: reclaim the property
  • Bản tiếng Việt sẽ được sử dụng: The Vnese version would prevail.
  • Y án: uphold
  • Nhà chung cư: condominiums
  • Giấy triệu tập / Trát hầu tòa: subpoena, summons
  • Tống đạt: send
  • Văn bản tố tụng: procedural documents
  • Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp: Business Registration Certificate
  • Công ty TNHH: Limited Liability Company (LLC)
  • Thành viên góp vốn: Capital Contributing Member hoặc Capital Contributing Partner.
  • Phạt vi phạm (hợp đồng): Sanction against violation.
  • Bên bị vi phạm: Violated party
  • Đơn khởi kiện: Petition (or Lawsuit Petition)
  • Đơn khiếu nại: Complaint
  • Lời tuyên án: Verdict
  • Bị cáo: Defendant
  • Phiên tòa tạm hoãn, tạm ngừng: The court’s adjourned
  • Luận luôn bào chữa: Defense argument
  • Chấm dứt thực hiện: terminate the performance of
  • Đơn phương kết thúc thực hiện giao dịch dân sự: unilaterally terminate the performance of the civil transactions
  • Hủy bỏ: annul = declare invalid
  • Đơn yêu cầu, bản kiến nghị: motion
  • Đại diện theo pháp luật: representative at law
  • Vụ án dân sự: Civil case
  • Việc dân sự: Civil matter
  • Thụ lý: Accept
  • Thẩm quyền: Jurisdiction
  • Tiền thuê nhà: Rental
  • Ngành nghề kinh doanh: Business lines
  • Hợp pháp hóa lãnh sự: consular legalization
  • Chứng nhận lãnh sự: Consular Certification
  • Giấy tờ, tài liệu được miễn chứng nhận lãnh sự, hợp pháp hóa lãnh sự: Papers and documents exempted from consular certification and legalization
  • Tình trạng: Marital status
  • Người độc thân: Single
  • Cho con nuôi: to place (my child) with (someone) for adoption.
  • Cha mẹ cho con nuôi: Placing parent(s)
  • Cha mẹ nhận con nuôi: Adoptive parent(s)
  • Người dự định là cha mẹ nuôi: Prospective adoptive parent(s)
  • Liên quan đến: Pertaining to. Eg: The law pertaining to trusts: Pháp luật dính líu đến tín thác.
  • Tài sản chung: Joint property; Shared property; Common property.
  • Trách nhiệm chung: Joint liabilities.
  • Phí hoa hồng: Commission
  • Buổi lấy lời khai: Deposition
  • Khai man, lời khai gian: Perjury
  • Sự khảo sát, thẩm tra (của Tòa án): Inquisition
  • Khấu hao: Amortize
  • Bản khai, bản tự khai: Written testimony
  • Đương sự: Involved parties
  • Sự cấp dưỡng, nuôi dưỡng: Alimentation
  • Thời hiệu: Prescriptive period
  • Ủy quyền: Authorization, Mandate, Procuration
  • Người ủy quyền: Mandator
  • Người được ủy quyền: Authorized person, Mandatary
  • Căn cước công dân: Citizen Identity Card
  • Hình thức: Formality (Vd: Hình thức của di chúc: Formalities of wills)
  • Có hiệu lực: to come into force
  • Yêu cầu phản tố: Counter-claims
  • Hòa giải: Mediation
  • Lấn chiếm, xâm lấn, xâm phạm: Encroachment
  • Người nuôi con: Child custodian
  • Giấy từ chối quyền hưởng di sản thừa kế: Disclaimer of inheritance
  • Di sản thừa kế: Bequeathed estate
  • Phân chia di sản: Estates distribution
  • Ban hành (một đạo luật): Promulgate
  • Thu hồi (đất): Recover
  • Viết tắt doanh nghiệp TNHH: Co., Ltd (Anh) hoặc LLC (Mỹ)
  • Phần quyền: Share of the ownership rights
  • Đủ điều kiện: Conform
  • Phần vốn góp: Stake
  • Tỉ lệ vốn góp: Stake holding
  • Tranh chấp: Dispute
  • Giải quyết: Settle
  • Tranh chấp phải được khắc phục ở Tòa án: Dispute must be settled by court
  • Cơ quan có thẩm quyền: Competent authority
  • Chấp hành viên: Enforcer
  • Đứng tên: in somebody’s name

Hy vọng các từ vựng tiếng Anh chuyên ngành luật trên đây đã giúp ích cho một số bạn dưới quá trình học tập và nghiên cứu.

Chúc một số bạn học tập tốt!

tuhocielts.vn

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here