Từ vựng tiếng Anh về công việc nhà

0
217

Bạn quá quen thuộc với các từ “clean the house” hoặc “do the cooking”, nhưng chưa chắc bạn đã biết hết bộ từ vựng tiếng Anh về các công việc nhà mà TUHOCIELTS cung cấp dưới đây.

Đôi khi bạn chạy theo tiếng Anh học thuật, nâng cao mà lỡ quên các từ vựng rất đỗi thân thiện và quen thuộc trong đời sống thường nhật. Có những từ bạn nghĩ thật đơn giản nhưng đến khi dùng nó bằng tiếng Anh lại khá lúng túng.

Hiểu được điều này, TUHOCIELTS dành tặng bạn đọc bộ từ vựng tiếng Anh về công việc nhà. Cùng học nhé!

Các cụm từ tiếng Anh chỉ việc nhà, công việc nhà

từ vựng tiếng anh về công việc nhà
Từ vựng tiếng Anh về công việc nhà
  • Do the laundry: Giặt quần áo
  • Fold the laundry: Gấp quần áo
  • Hang up the laundry: Phơi quần áo
  • Ironing /ˈaɪə.nɪŋ/ (n): Việc ủi đồ, là đồ
  • Wash the dishes: Rửa chén
  • Feed the dog: Cho chó ăn
  • Clean the window: Lau cửa sổ
  • Tidy up the room: Dọn dẹp phòng
  • Sweep the floor: Quét nhà
  • Mop the floor: Lau nhà
  • Vacuum the floor: Hút bụi sàn
  • Do the cooking: Nấu ăn
  • Wash the car: Rửa xe hơi
  • Water the plants (phrase): Tưới cây
  • Mow the lawn (phrase): Cắt cỏ
  • Rake the leavesl: Quét lá
  • Take out the rubbish: Đổ rác
  • Dusting /ˈdʌs.tɪŋ/ (n): Quét bụi
  • Paint the fence: Sơn hàng rào
  • Clean the house: Lau dọn nhà cửa
  • Clean the kitchen (phrase): Lau dọn bếp
  • Cook rice: Nấu cơm
  • Mother cooked rice: Cơm mẹ nấu

Gợi ý tham khảo thêm:

👉 Từ vựng tiếng Anh về giải trí

👉 Từ vựng tiếng Anh về trung thu

👉 Từ vựng tiếng Anh về bệnh viện

ưu đãi học bổng khóa học IELTS cấp tốc

Từ vựng tiếng Anh liên quan đến dọn dẹp nhà cửa

  • Laundry soap/ laundry detergent : Bột giặt
  • Bleach /bliːtʃ/: Chất tẩy trắng
  • Laundry basket: Giỏ cất quần áo
  • Dish towels: Khăn lau bát
  • Iron /aɪən/: Bàn là
  • Ironing board: Bàn để đặt quần áo lên ủi
  • Scrub brush: Bàn chải cứng để cọ sàn
  • Cloth /klɒθ/: Khăn trải bàn
  • Sponge /spʌndʒ/: Miếng bọt biển
  • Liquid soap: Xà phòng dạng lỏng (rửa mặt, rửa tay…)
  • Rubber gloves: Găng tay đắt su
  • Trash can: Thùng rác
  • Broom and dustpan: Chổi quét và hốt rác
  • Mop /mɒp/: Giẻ lau sàn
  • Squeegee mop: Chổi đắt su
  • Broom /bruːm/: Chổi
  • Hose /həʊz/: Ống phun nước
  • Bucket /ˈbʌk.ɪt/: Xô
  • Washing machine: Máy giặt

Từ vựng tiếng Anh về công việc cá nhân hằng ngày

từ vựng tiếng anh về công việc nhà
Từ vựng tiếng Anh về công việc nhà
  • Wake up /weik Λp/: Tỉnh giấc
  • Press snooze button /pres snu:z ‘bʌtn/: Nút báo thức
  • Turn off /tə:n ɔ:f/: Tắt
  • Get up /get Λp/: Thức dậy
  • To drink /tə driɳk/: Uống
  • Make breakfast /meik ‘brekfəst/: Làm bữa sáng
  • Read newspaper /ri:d’nju:z,peipə/: Đọc báo
  • Brush teeth /brʌʃ/ /ti:θ/: Đánh răng
  • Wash face /wɔʃ feis/: Rửa mặt
  • Have shower /hæv ‘ʃouə/: Tắm vòi hoa sen
  • Get dressed /get dres/: Mặc quần áo
  • Comb the hair /koum ðə heə/: Chải tóc
  • Make up /meik Λp/: Trang điểm
  • Have lunch /hæv lʌntʃ/: Ăn trưa
  • Do exercise / du: eksəsaiz/: Tập thể dục
  • Watch television /wɔtʃ ‘teli,viʤn/: Xem ti vi
  • Have a bath /hæv ə ‘bɑ:θ/: Đi tắm
  • Set the alarm /set ðə ə’lɑ:m/: Đặt chuông báo thức

Học tiếng Anh chưa bao giờ nhàm chán nếu như bạn biết áp dụng nó vào đời sống hàng ngày của mình. Bài viết từ vựng tiếng Anh về công việc nhà này đã giúp bạn củng cố lại kha khá vốn từ vựng tiếng Anh về một số công việc nhà chưa nhỉ? Còn bây giờ, bạn hãy vừa làm việc nhà vừa lẩm nhẩm lại một số từ mới đã học đi nào. Chúc bạn thành công!

tuhocielts.vn

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here