Tổng hợp những câu tiếng Anh thông dụng nhất theo từng chủ đề

Để đa dạng trong giao tiếp tiếng Anh, ngoài vốn từ vựng theo chủ đề bạn còn phải biết cách đặt câu theo chủ đề đó. Điều này sẽ giúp bạn tăng khả năng giao tiếp mình, nhưng nếu bạn chưa biết đặt câu thì bài viết hôm nay tuhocielts.vn sẽ giúp bạn tổng hợp những câu tiếng Anh dụng nhất nhé!

1. Những câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng chủ đề chào hỏi

Nếu như bạn gặp một người nước ngoài nhưng chưa biết bắt đầu một cuộc trò chuyện, trao đổi như thế nào? Điều đầu tiên hãy chào hỏi trước nhé. Một vài câu chào hỏi thân thiện cùng với đó là những câu hỏi cơ bản sẽ giúp bạn dễ dàng giao tiếp tiếng Anh đúng không nào? 

Những câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng chủ đề chào hỏi
Những câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng chủ đề chào hỏi

Nếu có tên tiếng Anh bạn cũng có thể sử dụng để cuộc trao đổi thêm phần chuyên nghiệp, lịch sự hơn khi nói chuyện nhé

  1. Hello! (Xin chào)
  2. Are you Canadian? (Bạn là người Canada phải không?)
  3. Where are you coming from? (Bạn đến từ đâu?)
  4. Glad to meet you. (Rất vui được gặp bạn)
  5. I don’t understand English well. (Tôi không giỏi tiếng Anh lắm)
  6. Please speak more slowly? (Bạn có thể nói chậm một chút không?)
  7. Can you repeat? (Bạn có thể lặp lại không?)
  8. What is this called in English? (Từ này nói thế nào trong tiếng Anh?)
  9. What does this word mean? (Từ này nghĩa là gì?)
  10. Can I help you? (Tôi giúp gì được cho bạn?)
  11. Hey, how’s it going? (Mọi chuyện thế nào rồi?)
  12. It’s been so long. (Đã lâu rồi nhỉ)
  13. How do you do? (Dạo này thế nào?)
  14. What’s up? (Có chuyện gì vậy?)
  15. Wait a minute. (Chờ một chút)
  16. Come with me. (Đi theo tôi)
  17. I know it. (Tôi biết mà)
  18. I have forgotten. (Tôi quên mất)
  19. I don’t think so. (Tôi không nghĩ vậy)
  20. I am afraid… (Chỉ e rằng…)

2. Những câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng chủ đề gia đình

Bên cạnh giao tiếp tiếng Anh chủ đề chào hỏi, một chủ đề cũng thường hay xuất hiện trong các cuộc đối thoại tiếng Anh là chủ đề về gia đình. 

Một số câu hỏi như: “Do you have any brothers or sisters? – Bạn có anh chị em không?” hay “How many people are there in your family? – Gia đình bạn có bao nhiêu người?” thường được hỏi trong giao tiếp. 

 Những câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng chủ đề gia đình
Những câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng chủ đề gia đình

Cùng tham khảo những mẫu câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng dành cho gia đình dưới đây nhé.

  1. Do you have any brothers or sisters? (Bạn có anh chị em không?)
  2. I’m an only child. (Tôi là con một)
  3. Have you got any kids? (Bạn có con không?)
  4. I’ve got a baby. (Tôi mới có một em bé)
  5. Where do your parents live? (Bố mẹ bạn sống ở đâu?)
  6. Are you married? (Bạn có gia đình chưa?)
  7. How long have you been married? (Bạn lập gia đình bao lâu rồi?)
  8. I’m divorced. (Tôi đã ly hôn)
  9. Could you tell me about your family? (Bạn chia sẻ một chút về gia đình mình với tôi được không?)
  10. How many people are there in your family? (Gia đình bạn có bao nhiêu người?)

3. Những câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng chủ đề trường học

Để tự tin giao tiếp liên quan tới chủ đề trường học, chúng mình đã tổng hợp các câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng qua danh sách sau đây, hãy khám phá và ghi chép lại để ôn tập và thực hành nhé.

Những câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng chủ đề trường học
Những câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng chủ đề trường học
  1. This is my classmate. (Đây là bạn học của tôi)
  2. It’s time your break now. (Đến giờ giải lao rồi)
  3. What’s your major? (Bạn học ngành gì vậy?)
  4. I’m a second year student. (Tôi là sinh viên năm 2)
  5. Which university do you want to get in? (Bạn muốn thi trường đại học nào?)
  6. What subject do you like? (Bạn thích môn gì?)
  7. Can I borrow your pencil? (Cho mình mượn bút chì được không?)
  8. Do you understand what the teacher said? (Bạn có hiểu cô giáo nói gì không?)
  9. May I go out, teacher? (Em xin phép ra ngoài ạ)
  10. Do you have an answer for this question? (Bạn biết trả lời câu hỏi này không?)
  11. I forgot my books for the math class. (Tớ quên không mang sách toán rồi.)
  12. Have you prepared for the examination? (Cậu đã ôn thi chưa?)
  13. I got mark A. (Tớ được điểm A)
  14. Let me check your homework. (Giờ cô kiểm tra bài tập về nhà của em)

4. Những câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng chủ đề nhà hàng

  1. We haven’t booked a table yet, can you fit us? (Chúng tôi chưa đặt bàn? Làm ơn xếp chỗ cho chúng tôi)
  2. I booked a table for two at 7pm. It’s under the name of … (Tôi đã đặt một bàn 2 người lúc 7 giờ tối, tên tôi là…)
  3. Can we have an extra chair, please? (Cho tôi xin thêm một cái ghế nữa)
  4. Can we have a look at the menu? (Cho chúng tôi xem thực đơn với)
  5. What’s special for today? (Hôm nay có món gì đặc biệt?)
  6. What do you recommend? (Bạn có thể gợi ý món nào ngon không?)
  7. A salad, please. (Cho một phần salad)
  8. Can you bring me a spoon, please? (Lấy giúp một cái thìa với)
  9. That’s all, thank you. (Như vậy đủ rồi, cảm ơn.)
  10. Could you pass me the ketchup, please? (Lấy giúp tôi lọ tương cà)
  11. Excuse me, I’ve been waiting for over an hour. (Xin lỗi, nhưng tôi đã chờ gần một tiếng rồi.)
  12. Excuse me, but my meal is cold. (Thịt của tôi bị nguội rồi)
  13. It doesn’t taste right. (Món này có vị lạ quá)
  14. Can I have my check? (Cho tôi xin hóa đơn với)
  15. Can I get this to-go? (Giúp tôi gói cái này mang về)
  16. Can I pay by credit card? (Tôi có thể trả bằng thẻ tín dụng không?)
  17. I think there is something wrong with the bill. (Tôi nghĩ là hóa đơn có gì đó sai sót)

5. Những câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng chủ đề du lịch

  1. How was your trip? (Chuyến đi của bạn thế nào?)
  2. Are there any interesting attractions there? (Ở đó có địa điểm du lịch nào thú vị không?)
  3. How much luggage can I bring with me? (Tôi có thể mang theo bao nhiêu hành lý?)
  4. How many flights are there from here to Hanoi every week? (Mỗi tuần có mấy chuyến bay đến Hà Nội?)
  5. How much is the fare? (Giá vé bao nhiêu?)
  6. How much is the guide fee per day? (Tiền phí hướng dẫn viên một ngày là bao nhiêu?)
  7. How much is the admission fee? (Vé vào cửa bao nhiêu tiền?)
  8. What is the city famous for? (Thành phố đó nổi tiếng về cái gì?)
  9. What’s special product here? (Ở đây có đặc sản nổi tiếng gì?)(
  10. Are there any good restaurants here? (Ở đây có nhà hàng nào ngon?)
  11. I’d like to buy some souvenirs. (Tôi muốn mua 1 số món đồ lưu niệm)
  12. We took a lot of pictures. (Chúng tôi đã chụp rất nhiều ảnh)

6. Những câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng chủ đề mua sắm

  1. Excuse me, can you help me please? (Xin lỗi, bạn có thể giúp tôi không?)
  2. I’m just looking. (Tôi đang xem một chút)
  3. How much is this? (Cái này giá bao nhiêu?)
  4. Can I have discount for this? (Cái này có được giảm giá không?)         
  5. What size is it? (Cái này cỡ bao nhiêu?)
  6. Do you have this in a size L? (Cái này có size L không?)               
  7. Have you got that shirt in a smaller size? (Cái áo đó có cỡ nhỏ hơn không?)
  8. Can I try this on? (Tôi có thể thử cái này không?)
  9. It doesn’t fit. (Cái này không vừa)                                            
  10. It’s a little too big. (Hơi rộng một chút)
  11. I’ll take it. (Tôi lấy cái này)

Xem thêm các bài viết liên quan:

7. Những câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng chủ đề hỏi đường

  1. Excuse me, could you tell me how to get to …? (Xin lỗi, bạn có thể chỉ tôi đường đến … không?)
  2. Where is the cinema? (Rạp chiếu phim ở đâu vậy?)
  3. Excuse me, do you know where the B building is? (Bạn có biết tòa nhà B ở đâu không?)
  4. Sorry, I don’t live around here. (Xin lỗi, tôi không sống ở khu này)
  5. Are we on the right road for? (Chúng ta đang đi đúng đường đó chứ?)
  6. Do you have a map? (Bạn có bản đồ không?)
  7. Excuse me, can you tell me where am I? (Cho tôi hỏi đây là đâu?)
  8. Please show me the way. (Làm ơn giúp chỉ đường)
  9. I don’t remember the street.  (Tôi quên đường rồi)
  10. Where should I turn? (Tôi phải rẽ ở đâu?)
  11. What is this street? (Đường này là đường gì?)
  12. You’re going the wrong way.  (Bạn đang đi nhầm đường rồi)
  13. Go down there. (Đi xuống phía dưới đó)
  14. Turn left at the crossroads. (Rẽ phải ở ngã tư)
  15. Straight ahead for about 100m. (Cứ đi thẳng 100m nữa)
  16. You’ll pass a big supermarket on your left. (Bạn sẽ đi qua một siêu thị lớn phía bên trái của bạn)
  17. It’ll be on your left. (Nó sẽ ở bên tay trái bạn)
  18. How far is it to the bus station? (Bến xe bus cách đây bao xa?)

Hy vọng bài viết tổng hợp những câu tiếng Anh thông dụng nhất mang đến bạn tất tần tật về các mẫu câu theo từng chủ đề, giúp bạn ứng dụng được trong đời sống hằng ngày. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, hãy để lại comment bên dưới, tuhocielts.vn sẽ giúp bạn giải đáp kịp thời nhé!

Cộng đồng tuhocielts.vn - Chia sẻ tài liệu, kinh nghiệm ôn luyện thi IELTS.
Tham gia ngay Group Tự Học IELTS 8.0

Bình luận

Bình luận

Bài viết liên quan

Download
Destination B1 B2 và C1+C2

Tải trọn bộ
3000 Từ vựng tiếng Anh

Cambridge-IELTS-15

Tải Cambridge IELTS 15

tải trọn bộ ielts cambridge 1-15

Tải trọn bộ
Cambridge IELTS 1-15

Nhận trọn bộ lộ trình học IELTS 7.0

lo trinh ielts vietop
Nhập Email để nhận tài liệu miễn phí

Nhận trọn bộ lộ trình học IELTS 7.0

lo trinh ielts vietop
Nhập Email để nhận tài liệu miễn phí