Tiếng Anh chuyên ngành massage, Spa – Tổng hợp từ vựng và giao tiếp

0
169

Từ vựng tiếng Anh là một “chìa khoá quan trọng” của việc giao tiếp tiếng Anh thành thạo. Do đó, việc học từ mới theo chuyên ngành là một cách ghi nhớ rất nhanh, vô cùng hữu hiệu. Đặc biệt là đối với các bạn đang học tiếng Anh chuyên ngành thẩm mỹ thì từ vựng càng trở nên quan trọng hơn nữa.

Những khóa học Spa, massage là một trong dịch vụ rất phát triển hiện nay. Vì vậy, hôm nay tuhocielts.vn sẽ giới thiệu đến các bạn bộ tài liệu tổng hợp từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Spa, massage để bổ sung kiến thức khi giao tiếp nhé.

1. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Spa

  • Point: Giống oval
  • Oily skin: Da nhờn
  • Foot/ hand massage: Xoa bóp thư giãn tay/ chân
  • Manicure: Làm móng tay
  • Lile: Dũa móng
  • Around: Móng tròn trên đầu móng
  • Skin pigmentation: Da bị nám
  • Body massage: Mát xa toàn thân
  • A sauna: Tắm hơi.
  • Skin treatment: Điều trị da
  • Pores: Lỗ chân lông
  • Dry skin: Da bị khô
  • Toe nail: Móng chân
  • Scrub: Tẩy tế bào chết
Tiếng Anh chuyên ngành Spa
Tiếng Anh chuyên ngành Spa
  • Cleansing milk/ cleanser: Sữa rửa mặt
  • Polish change: Đổi nước sơn
  • Nail art, nail design: Vẽ móng
  • Pedicure: Làm móng chân
  • Shape: Hình dáng của móng
  • Acne: Mụn trứng cá
  • Cleansing milk/ cleanser: Sữa rữa mặt
  • Pigmented: Sắc tố.
  • Serum: Huyết thanh chăm sóc da.
  • Cuticle pusher: Sủi da.
  • Facelift: Căng da mặt.
  • Rock/ tone: Đá
  • Hand massage: Xoa bóp thư giãn tay.
  • Scar: Sẹo
  • Square: Móng vuông
  • Book someone an appointment: Đặt lịch cho ai đó
  • Nail: Móng tay
  • Stone: Đá
  • Body massage: Mát-xa toàn thân
  • Cleanser: Sữa rữa mặt.
  • Skin care: Chăm sóc da.
  • Cuticle cream: Kem làm mềm da.
  • Buff: Đánh bóng móng
  • Back pain/ backache : Đau lưng
  • Sebum: Bã nhờn.
  • Spa packages : Gói chăm sóc
  • Freckle: Tàn nhan
  • Cut down: Cắt ngắn
  • Cuticle cream: Kem làm mềm da
  • Oily skin: Da nhờn
  • Rock massage: Mát xa đá.
  • Oval: Cũng là móng tròn nhưng hơi nhọn hơn around
  • Skin pigmentation: Da bị nám
  • Nail brush: Bàn chải chà móng
  • Serum: Huyết thanh chăm sóc
  • Heel: Gót chân
  • Emery board: Tấm bìa cứng phủ bột mài, dùng để dũa móng tay
  • Freckle: Tàn nhan
  • Nail polish remover: Tẩy sơn móng tay
  • Wrinkle: Nếp nhăn
  • Serum: Huyết thanh chăm sóc
  • Skin pigmentation: Da bị nám
  • Cuticle pusher: Sủi da (dùng để đẩy phần da dày bám trên móng, để việc cắt da được dễ dàng và nhanh chóng)
  • Spa packages: Gói chăm sóc
  • Scrub : Tẩy tế bào chết
  • Rock/ stone : Đá
  • A sauna: Tắm hơi
  • Nail file: Dũa móng tay
  • Back: Lưng
  • Foot/ hand massage: Xoa bóp thư giãn tay/ chân
  • Oily skin: Da bị nhờn
  • Dry skin: Da bị khô
  • Antiwrinkle: Tẩy nếp năn
  • Dandruff: Gàu
  • Wrinkle: Nếp nhăn
  • Anti-wrinkle: Tẩy nếp nhăn
  • Skin care: Chăm sóc da
  • Cuticle cream: Kem làm mềm da
  • Oily skin: Da nhờn
  • Abdominal liposuction: Hút mỡ bụng
  • Arm liposuction: Hút mỡ tay
  • Ablative: Bóc tách
  • Beauty salon: Thẩm mỹ viện
  • Buttocks liposuction: Hút mỡ mông
  • Cosmetic Surgery: Phẩu thuật thẩm mỹ.
  • Acne: Mụn
  • Aesthetic: Thẩm mỹ
  • Cosmetic: Thẩm mỹ
  • Surgery: Phẩu thuật
  • Dental surgery: Phẩu thuật nha khoa
  • Weight loss: Giảm cân
  • Fat reduction: Giảm béo
  • Non-surgical: Nội khoa
  • Orthopedic surgery: Phẩu thuật chỉnh hình
  • Breast enhancement: nâng ngực
  • Maxillo-facial surgery: Phẩu thuật hàm mặt
  • Trim the Chin: Gọt cằm
  • Plastic surgery: Phẩu thuật tạo hình
  • Reconstructive surgery: Phẩu thuật phục hồi
  • Beautify: Làm đẹp
  • Liposuction: Hút mỡ
  • Trim face: Gọt mặt
  • Raising the nose: nâng mũi
  • Facial liposuction: Hút mỡ mặt
  • Cut eyes: Cắt mắt
  • Trim Maxillofacial: Gọt xương hàm
  • Stretch the skin: Căng da
  • Fat Transplant: Cấy mỡ
  • Surgical: Ngoại khoa
  • Stretch the neck skin: Căng da cổ
  • Thigh liposuction: Hút mỡ đùi
  • Dental: Nha khoa
  • Frenectomy: Giải phẫu
  • Back liposuctio: Hút mỡ lưng
  • Liposuction eye puffiness: Hút mỡ bọng mắt
  • Hair removal: Triệt lông
  • Sebum: Bã nhờn
  • Facelift: Căng da mặt
  • Body sliming: Giảm béo toàn thân
  • Vaginal Rejuvenation: Trẻ hóa âm đạo
  • Do pink vagina: Làm hồng âm đạo
  • Skin cleaning: Làm sạch da
  • Skin Toning: Cải thiện màu da
  • Tattoo Removal: Xóa xăm
  • Wrinkle improverment  Xóa nhăn
  • Vascular: Mao mạch
  • Skin treatment: điều trị da
  • Theraphy: Trị liệu
  • Chin face V line: độn cằm vline
  • Skin peeling: Lột da chết , tẩy da chết sâu
  • Body shaping: Dáng
  • Hyper sensitivity  độ nhạy cao
  • Dermatology: Da liễu
  • Skin Tightening: Làm căng daStretch Marks: Rạn da
  • Vaginal Tightening: Se khít âm đạo
  • Psoriasis: Bệnh vảy nến
  • Pigmented: Sắc tố
  • Gingivectomy: cắt đốt
  • Body contouring: Chống chảy xệ body
  • Fractional: Vi phân
  • Non – Ablative: Không bóc tách
  • Vascular Lesions: Thiếu máu
  • Varicose veins: Suy tĩnh mạch
  • Vitiligo: Bệnh bạch biến
  • Face contouring: Chống chảy xệ mặt

Xem thêm:

2. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành massage

Massage là một trong những phương pháp làm đẹp mà ai cũng thích, đặc biệt đối với phái nữ. Vì vậy, bạn phải biết một số từ vựng tiếng Anh chuyên ngành massage này.

Hướng dẫn cách Massage da mặt
Hướng dẫn cách Massage da mặt

Xem thêm: Trường dạy nghề spa

  • Arm: Cánh tay
  • Back: Lưng
  • Knee: Đầu gối
  • Elbow: Khuỷu tay
  • Supine: nằm ngửa
  • Hip: Hông
  • Backache: Đau lưng
  • Palpation: Sự sờ nắn
  • Safe Touch: Tiếp xúc an toàn.
  • Edema: Chứng phù
  • Foot: Chân
  • Hand massage: Xoa bóp thư giãn tay
  • Prone: Nằm sóng soài
  • Calf: Bắp chân
  • Waist: Thắt lưng/eo
  • Edema: Chứng phù
  • Leg: Phần chân
  • Neck: Cổ
  • Forearm: Cẳng tay
  • Palpation: Sự sờ nắn
  • Supine: Nằm ngửa
  • Ischemia: Chứng thiếu máu cục bộ
  • Upper arm: Cánh tay phía trên
  • Mouth: Miệng
  • Armpit: Nách
  • Chest: Ngực
  • Back: Lưng
  • Abdomen: Bụng
  • Backache: đau lưng
  • Buttocks: Mông
  • Ischemia: Chứng thiếu máu cục bộ
  • Face: Khuôn mặt
  • Shoulder: Vai
  • Cuticle cream: Kem làm mềm da
  • Prone: Nằm sóng soài
  • Manipulation: sự vận dụng bằng tay
  • Chin: Cằm
  • Manipulation: Sự vận dụng bằng tay
  • Safe Touch: Tiếp xúc an toàn
  • Thigh: Bắp đùi
  • Pupil: Con ngươi
  • Ankle: Mắt cá chân
  • Heel: Gót chân
  • Instep: Mu bàn chân
  • Ball: Xương khớp ngón chân
  • Big toe: Ngón cái
  • Toe: Ngón chân
  • Little toe: Ngón út
  • Toenail: Móng chân
  • Cosmetic surgery: Phẫu thuật thẩm mỹ
  • Maxillo – facial surgery: Phẫu thuật hàm mặt
  • Orthopedic surgery: Phẫu thuật chỉnh hình
  • Plastic surgery: Phẫu thuật tạo hình
  • Reconstructive surgery: Phẫu thuật phục hồi
  • Dental surgery: Phẫu thuật nha khoa
  • Beauty salon: Thẩm mỹ viện
  • Liposuction: Hút mỡ
  • Fat reduction: Giảm béo
  • Raising the nose: Nâng mũi
  • Breast enhancement: Nâng ngực
  • Cut eyes: Cắt mắt.
  • Trim the Chin: Gọt cằm
  • Trim Maxillofacial: Gọt xương hàm
  • Trim face: Gọt mặt
  • Facial liposuction: Hút mỡ mặt
  • Arm liposuction: hút mỡ tay
  • Thigh liposuction: Hút mỡ đùi
  • Buttocks liposuction: Hút mỡ mông
  • Back liposuction: Hút mỡ lưng
  • Abdominal liposuction: Hút mỡ bụng
  • Liposuction eye puffiness: Hút mỡ bọng mắt
  • Stretch the skin: Căng da
  • Hair removal: Triệt lông
  • Chin face V line: Độn cằm vline
  • Body slimming: Giảm béo toàn thân
  • Skin peeling: Lột da chết, tẩy da chết sâu
  • Skin cleaning: Làm sạch da
  • Skin Tightening: Làm căng da
  • Skin Toning: Cải thiện màu da

Xem thêm:

3. Những mẫu câu thường dùng về các liệu trình ngành spa, massage

Về những mẫu câu, bạn nên học 10 câu phổ biến sau đây là tạm sử dụng được đối với những liệu trình đơn giản:

  • Would you like to foot massage or body massage?  – Bạn muốn xoa bóp thư giãn chân hay toàn thân?
  • The foot massage cost is 10USD.  – Thư giãn chân có giá là 10 đô la
  • Please turn off the air conditioner. – Làm ơn tắt máy lạnh dùm
  • Please turn on the music.  – Vui lòng bật nhạc
  • Please sit down here and enjoy the massage – Hãy ngồi xuống đây và tận hưởng dịch vụ thư giãn
  • Do you have an appoitment?  – Bạn có hẹn lịch trước không
  • Did you book before you come here? – Bạn có đặt trước chỗ khi bạn tới đây không
  • All of our skincare cream is Super Star’s product – Tất cả các mỹ phẫm dưỡng da của chúng tôi đề là sản phẩm của Super Star.
  • Let’s go take a bath – Bạn hãy đi tắm lại cho sạch.
  • After the course of treatment, your skin will be brighter, smoother, and fewer wrinkles. – Sau quá trình điều trị da bạn sẽ sáng hơn, ít nếp nhăn hơn và mềm mại hơn.

4. Những mẫu câu thường dùng khi trao đổi với khách hàng

Trao đổi với khách hàng:

ưu đãi học bổng khóa học IELTS cấp tốc
Những mẫu câu thường dùng khi trao đổi với khách hàng
Những mẫu câu thường dùng khi trao đổi với khách hàng
  • How may I help you? – Tôi có thể giúp gì cho quý khách?
  • Here is our menu. What kind of massage would you like? – Đây là menu. Quý khách muốn loại massage gì?
  • Are you taking any medications that may be a contraindication to massage? – Quý khách có dùng loại thuốc nào chống chỉ định xoa bóp không?
  • Do you have any allergies? – Quý khách có dị ứng gì không?
  • Would you like to have a body massage? – Quý khách muốn mát xa toàn thân phải không?
  • Would you like to have a foot massage? – Quý khách muốn mát xa bàn chân phải không?
  • Do you like (to have) foot massages? – Quý khách có muốn mát xa chân không?
  • How many hours of massage would you like? – Quý khách muốn mát xa bao nhiêu giờ?
  • We have one hour and two hours services. Which one do you like? – Chúng tôi có dịch vụ mát xa 1 giờ và 2 giờ. Quý khách muốn dịch vụ nào?
  • Two hours will be great for me. – 2 giờ là tuyệt với tôi rồi.
  • Please change your clothes. – Làm ơn thay đồ của quý khách đi.
  • Do you have any problems with any part of your body? – Quý khách có vấn đề gì trên cơ thể không?
  • Do you have any medical condition? – Quý khách có đang chữa bệnh gì không?
  • Have you taken any medicine today? – Quý khách có uống thuốc gì hôm nay không?
  • Are you on medication? – Quý khách có đang điều trị bệnh gì không?
  • Do you have any disease? – Quý khách có bị bệnh không?
  • What are your treatment goals? – Mục đích điều trị của quý khách là gì?
  • Have you been to a massage therapist before? – Quý khách đã từng đi mát xa chưa?
  • Come this way please. Take off your shoes. – Đi lối này. Làm ơn cởi giày của quý khách ra.
  • Keep your belongings with you, please. – Làm ơn giữ đồ đạc bên cạnh quý khách.
  • Change your clothes over here, please. – Làm ơn thay đồ đăng kia ở đằng kia.
  • Wash your feet, please. – Quý khách rửa chân đi ạ.
  • Remove your watch, please. – Làm ơn, cởi đồng hồ ra.
  • You may cover yourself with the top sheet. – Quý khách có thể che người với cái khăn trên cùng.
  • I’ll return when you say you’re ready. – Tôi sẽ trở lại khi quý khách đã sẵn sàng.
  • Is it ok to begin? – Bắt đầu được chưa?
  • We’ll begin. – Chúng ta sẽ bắt đầu.
  • Can you show me if there is any area on your body that hurts? On a scale from 1 to 10, with 10 being the worst, how bad is your pain? =Quý khách có thể chỉ cho tôi chỗ nào bị đau trên cơ thể mình không? Mức độ từ 1 đến 10, với 10 là đau nhất, quý khách đau đến mức nào?
  • Are you in pain? Where does it hurt, and how? – Quý khách có bị đau chỗ nào không? Nó ở đâu và mức độ như thế nào?
  • Lie on the massage table, please. – Làm ơn nằm lên bàn mát xa.
Khóa học đào tạo Massage - Spa tại: https://seoulacademy.edu.vn/
Khóa học đào tạo Massage – Spa tại: seoulacademy.edu.vn
  • Face up, please. – Làm ơn nằm ngửa.
  • Face down, please. – Làm ơn nằm sấp.
  • Please lie on your back. – Quý khách hãy nằm ngửa.
  • Please lie on your stomach. – Quý khách hã nằm sấp.
  • Please lie on your left side. – Làm ơn nằm nghiêng bên trái.
  • Please lie on your right side. – Làm ơn nằm nghiên bên phải.
  • Stretch your legs, please. – Làm ơn duỗi chân ra.
  • Spread your legs. – Giang rộng chân ra.
  • Raise your legs. – Nâng chân của quý khách lên.
  • Sit up, please. – Làm ơn ngồi dậy.
  • Raise your arms, please. – Làm ơn nâng 2 tay của quý khách lên.
  • Bend forward, please. – Làm ơn, cúi người về phía trước.
  • Let me have both of your hands. – Đưa cho tôi 2 bàn tay của quý khách.
  • How do you feel? – Quý khách cảm thấy thế nào?
  • Are you comfortable? – Quý khách thấy dễ chịu không?
  • Are you warm enough? – Có đủ ấm không thưa quý khách?
  • Do you need a blanket? – Quý khách có cần cái chăn không?
  • Do you need a pillow for your head/ abdomen/ legs? – Quý khách có cần gối để gác đầu/ bụng/ chân không?
  • Please tell me if the pressure hurts and I need to lighten up, ok? – Làm ơn nói cho tôi biết nếu tôi nhấn đau hoặc tôi cần làm mạnh hơn nhé?
  • Please tell me if there is any area that you are uncomfortable working on. – Làm ơn cho tôi biết bất kì chỗ nào quý khách không thấy thoải mái.
  • Please tell me if anything is uncomfortable, ok? – Làm ơn nói cho tôi biết nếu có gì đó không thoải mái nhé?
  • Please remember to breathe normally during the session, and to not hold your breath. – Quý khách nhớ hít thở bình thường trong quá trình trị liệu, và đừng có nín thở.
  • Is this pressure ok? – Lực nhấn thế này được không?
  • Please relax your neck/arm/leg. – Làm ơn thả lỏng cổ/ tay/ chân.
  • Please turn over onto your stomach/side/back. – Làm ơn xoay người nằm sấp/nghiêng/lưng. (khi muốn nói khách đổi tư thế nằm)
  • Is there any area that needs more work? – Quý khách có muốn mát xa chỗ nào nhiều hơn không?
  • I’ve finished the massage. I will go wash my hands.  You may get up and get dressed. I’ll return when you say you are done, ok? – Tôi đã mát xa xong. Tôi sẽ đi rửa tay. Quý khách có thể mặc đồ vào. Tôi sẽ trở lại khi quý khách đã xong được chứ?
  • Is there any area that is painful? – Có chỗ nào đau không?
  • Are you feeling numb now? – Quý khách có thấy tê không?
  • I hope you enjoyed the massage, and that it relaxed you. Thank you for coming in today. Let me know when I can help you again =Hi vọng quý khách thích và nó giúp quý khách thư giãn. Cảm ơn đã đến đây hôm nay. Cho tôi biết nếu quý khách cần giúp đỡ nhé.

Xem thêm:

5. Những mẫu câu khách hàng thường sử dụng trong ngành spa, massage

  • I’m going to do a massage for relaxation. – Tôi muốn mát xa để thư giãn.
  • How much does it cost for a body massage? – Mát xa toàn thân giá bao nhiêu?
  • How much for an oil massage? – Mát xa dầu bao nhiêu vậy?
  • Can you increase (or decrease) the pressure, please? – Bạn có thể nhấn mạnh (nhẹ) hơn không?
  • How long do you suggest I book my service for? – Tôi nên sử dụng dịch vụ bao lâu?
  • What service is best for what I need? – Dịch vụ nào tốt nhất mà tôi cần?
  • What type of clothing should I wear? – Tôi phải mặc quần áo gì?
  • How am I going to feel tomorrow? – Tôi sẽ cảm thấy thế nào vào ngày mai?
  • What type of massage should I book? – Tôi nên chọn loại mát xa gì nhỉ?
  • What time do you open? – Khi nào chỗ bạn làm việc?
Spa, massage da mặt
Spa, massage da mặt

Trên đây là bộ tài liệu Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Spa, massage do tuhocielts.vn chắt lọc và tổng hợp gửi đến các bạn. Có từ vựng đa dạng là một nền tảng tốt để có thể giao tiếp tốt, theo đó cơ hội công việc của bạn sẽ mở rộng, vì vậy bạn hãy cố gắng kiến trì tiếp tục học tiếng Anh thật tốt nhé. Hi vọng bài viết trên có ích với các bạn. Nếu có bất kì thắc mắc nào cứ để lại bình luận bên dưới, tuhocielts.vn sẽ cố gắng giải đáp kịp thời cho các bạn.

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here