Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành hàng không

0
36

Cho dù là người đang làm việc ở những vị trí trong ngành nghề hàng không, hay là hành khách tham dự dịch vụ thì những bạn đều cần trang bị cho mình những từ vựng tiếng Anh chuyên ngành hàng không cơ bản.

Bài viết dưới đây sẽ trình bày cho bạn những từ vựng thông dụng nhất, giúp bạn có thể tự tin hơn dưới công việc hay dưới bất kỳ hành trình nào nhé.

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành hàng không

A – Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành hàng không

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành hàng không
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành hàng không
  • Airplane/ plane/ jet: máy bay
  • Airport information desk: quầy thông báo ở sân bay
  • Air sickness bag: túi nôn
  • Aisle: lối đi giữa một số dãy ghế
  • Aisle seat: ghế ngồi cạnh lối đi
  • Armrest : chỗ gác tay
  • Arrival and departure monitor: màn hình hiển thị giờ đến và lên đường
  • Arrival halls: khu vực đến

B – Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành hàng không

  • Baggage: hành lý
  • Baggage claim (area): khu nhận hành lý ký gửi
  • Baggage claim check/ ticket: phiếu giữ hành lý ký gửi
  • Baggage carousel: băng chuyền hành lý ký gửi
  • Boarding pass: thẻ lên máy bay
  • Board the plane ≠ get off the plane: lên/ xuống máy bay

C – Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành hàng không

  • Cabin: buồng ca-bin
  • Call button: nút gọi
  • Cargo door: cửa lớn để chất và bốc dỡ hàng hóa
  • Carry-on bag: hành lý được mang lên buồng máy bay
  • Check-in: làm giấy tờ
  • Check-in counter/ desk: quầy đăng kí
  • Check-in clerk: nhân viên quầy làm giấy tờ
  • Cockpit: buồng lái
  • Concession stand/ snack bar: quán ăn ít
  • Control tower: đài kiểm soát không lưu
  • Conveyor belt: băng tải
  • Copilot: phi công phụ
  • Customs: hải quan
  • Customs declaration form: tờ khai hải quan
  • Customs officer: cán bộ hải quan

Click ngay đừng bỏ lỡ những bài viết bổ ích

👉 Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành xuất nhập khẩu
👉 Từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp
👉 Từ điển tiếng Anh chuyên ngành xây dựng kiến trúc

D – Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành hàng không

  • Department lounge: phòng chờ lên máy bay
  • Duty free shop: shop miễn thuế

E – Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành hàng không

  • Emergency exit: lối thoát hiểm
  • Emergency instruction card: thẻ hướng dẫn
  • Engine: động cơ
  • ETA (Estimated Time of Arrival): thời gian sự kiến đến

F – Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành hàng không

  • Fasten Seat Belt sign: biển báo Thắt dây an toàn
  • First-class section: toa hạng nhất
  • Flight attendant: tiếp viên hàng không
  • Flight engineer : kỹ càng sư chịu nghĩa vụ về máy móc dưới máy bay
  • Fuselage: thân máy bay

G – Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành hàng không

  • Gallery: hành lang
  • Garment bag: túi chứa quần áo khi đi du lịch
  • Gate: cửa
  • Gift shop: shop bán quà tặng

H – Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành hàng không

  • Helicopter: máy bay trực thăng

I – Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành hàng không

  • Immigration: xuất nhập cảnh
  • Immigration officer: viên chức xuất nhập cảnh
  • Instrument panel: bảng điều khiển

K – Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành hàng không

  • Keep the seat-belt fastened = fasten the seat-belt: thắt dây an toàn

L – Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành hàng không

  • Lavatory/ bathroom: phòng vệ sinh/ phòng tắm
  • Landing ≠ take-off: hạ cánh/ chứa cánh
  • Landing gear: bộ phận hạ cánh
  • Life vest: phao cứu sinh
  • Lost and found (lost property): phòng tậu hành lý thất lạc
  • Luggage carrier: giá đỡ hành lý

M – Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành hàng không

  • Middle seat: ghế ngồi tại giữa
  • Metal detector: vật dụng dò kim dòng

N – Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành hàng không

  • Nose: mũi máy bay
  • No smoking sign: biển báo không hút thuốc

O – Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành hàng không

  • Overhead compartment: ngăn bỏ đồ trên đắt
  • Oxygen mask: mặt nạ dưỡng khí

P – Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành hàng không

  • Passenger: hành khách
  • Passport: hộ chiếu
  • Passport control: rà soát hộ chiếu
  • Pilot: phi công/ cơ trưởng
  • Porter/ skycab: phu khuân vác
  • Propeller: cánh quạt
  • Propeller plane/ prop: máy bay cánh quạt

R – Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành hàng không

  • Remain seated: ngồi yên trên ghế
  • Rotor (blade): lá cánh quạt
  • Runway: đường băng

S – Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành hàng không

  • Seat belt: dây an toàn
  • Seat pocket: túi bỏ đồ gắn sau lưng ghế
  • Seat control: bộ điều chỉnh ghế ngồi
  • Security checkpoint: trạm bảo vệ
  • Security guard: nhân viên kiểm soát an ninh
  • Suitcase: va-li

T – Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành hàng không

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành hàng không
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành hàng không
  • Tail: đuôi máy bay
  • Terminal (building): nhà đón khách
  • Ticket: vé
  • Ticket agent: nhân viên bán vé
  • Ticket counter: quầy bán vé
  • Traveller: hành khách
  • Tray table: bàn xếp (gắn sau ghế trên máy bay)

V – Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành hàng không

  • Visa: thị thực

W – Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành hàng không

  • Waiting area/ lounge: khu vực chờ đợi
  • Window seat: ghế ngồi cạnh cửa sổ
  • Wing: cánh máy bay

X – Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành hàng không

  • X-ray screener: máy quét bằng tia X

Hy vọng bài viết đã đem đến cho bạn một nguồn từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Hàng không cơ bản và hữu ích nhất. Chúc bạn thành công.

tuhocielts.vn

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here