Bảng màu sắc trong tiếng Anh – Từ vựng viết tắt về màu sắc tổng hợp

0
20

Để học tiếng Anh hiệu quả, các bạn phải biết những nhóm từ cơ bản, thường được sử dụng trong giao tiếp, điển hình về màu có trong bảy sắc cầu vồng,… Để sử dụng một cách nhuần nhuyễn từ chỉ sắc màu trong tiếng Anh, bạn còn phải hiểu rất nhiều về nó.

Hình ảnh màu sắc trong tiếng Anh
Hình ảnh màu sắc trong tiếng Anh

Bạn biết không, màu sắc cũng có từ vựng riêng của nó, các màu trong tiếng Anh “Black/blæk/: Đen”, các từ chỉ sắc thái của màu “Turquoise/ˈtɜː.kwɔɪz/: Màu lam”. Hôm nay, tự học IELTS sẽ giới thiệu bảng màu sắc và từ vựng viết tắt màu sắc trong tiếng Anh hãy cùng tham khảo nhé.

Xem thêm các bài viết khác:

I. Các màu cơ bản & từ vựng viết tắt trong tiếng Anh

Các màu cơ bản & từ vựng viết tắt trong tiếng Anh
Các màu cơ bản & từ vựng viết tắt trong tiếng Anh

1. Màu nâu

Brown/braʊn/: nâu

Màu nâu là màu sắc thân thiện nhưng lại mang tính thực tế liên quan đến sự cẩn trọng, bảo vệ, thoải mái và sự giàu có về vật chất.

Một số cụm từ, thành ngữ trong tiếng Anh liên quan đến màu nâu:

  • To be browned off: tức giận, chán ngấy
  • Brown as a berry: màu da sạm nắng
  • In a brown study: Trầm ngâm suy nghĩ
  • To do brown: Đánh lừa ai đó

2. Màu cam

Orange/ˈɒr.ɪndʒ/: màu cam

ưu đãi học bổng khóa học IELTS cấp tốc

Màu cam có sự mạnh mẽ của màu đỏ và hạnh phúc của màu vàng. Gắn liền liền với sự vui tươi, nhẹ nhàng và tươi mát.

3. Màu xanh lá cây

Green/griːn/: xanh lá cây

Trong tiếng Anh, màu xanh lá cây được tượng trưng cho sự phát triển, hòa thuận, bên cạnh đó màu xanh lá cây còn mang lại cảm xúc an toàn, đây cũng là lý do tại sao đèn giao thông có màu xanh lá. Đôi khi nó cũng mang ý nghĩa tiêu cực.

Một số cụm từ, thành ngữ trong tiếng Anh liên quan đến màu xanh lá cây.

  • Give someone get the green light: cho phép ai đó làm điều gì, “bật đèn xanh”.
  • Put more green into something: đầu tư nhiều tiền hoặc thời gian hơn vào việc gì đó.
  • Green with envy: ghen tỵ với ai đó.

4. Màu đen

 Màu đen
Màu đen

Black /blæk/: đen

Trong tiếng Anh, màu đen thường được biểu thị cho sự bí ẩn, sức mạnh, quyền lực và những điều tiêu cực.

Một số cụm từ, thành ngữ màu sắc trong tiếng Anh liên quan đến màu đen:

  • Black mood: tâm trạng tiêu cực, có thể là bối rối, giận dữ hay thất vọng.
  • Black market: chợ đen, nơi những vụ buôn bán, trao đổi trái phép diễn ra.
  • Black sheep (of the family): con cừu đen trong gia đình, biểu thị người khác biệt so với những người còn lại, thường không nhận được sự tôn trọng của các thành viên.

5. Màu hồng

Pink /pɪŋk/: hồng

Màu hồng tượng trưng cho sự chăm sóc, chu đáo, thân thiện và nữ tính, lãng mạn và tình yêu.

Một số cụm từ và thành ngữ về màu hồng:

  • Pink slip: giấy thông báo bị sa thải (cách nói ẩn dụ vì tờ giấy thông báo sa thải thường có màu hồng)
  • In the pink: có sức khỏe tốt.
  • Pink-collar worker: chỉ những người lao động là phụ nữ, có lương và phúc lợi xã hội thấp: ý tá, chăm sóc người già và trẻ nhỏ, đánh máy,… Từ này bắt nguồn từ Anh Mỹ, vào những năm 50 của thế kỷ 20, nhân viên làm những công việc này thường mặc áo sơ mi sáng màu hồng.

6. Màu xanh da trời

Màu xanh da trời
Màu xanh da trời

Blue /bluː/: xanh da trời

Một cuộc khảo sát của tạp chí YouGov (Mỹ) đã chỉ ra rằng xanh da trời chính là màu sắc được yêu thích nhất trong tất cả các màu tiếng Anh. Có đến 33% người tham gia khảo sát từ khắp các Quốc gia trên thế giới, đã chọn xanh da trời là màu sắc ưu thích mà không hề lưỡng lự. Màu xanh da trời tượng trưng cho lòng trung thành, sức mạnh, trí tuệ và sự tin tưởng, hướng con người đến hòa bình và sự thư giãn, thả lỏng.

Một số cụm từ, thành ngữ trong tiếng Anh liên quan đến màu xanh da trời:

  • Blue blood: người có xuất thân từ gia đình quý tộc hoặc gia đình giàu có.
  • Blue ribbon: chất lượng cao, ưu tú.
  • Out of the blue: bất ngờ.
  • Once in a blue moon: hiếm khi xảy ra.
  • True blue: là người đáng tin cậy.
  • Blue-collar worker: những người thường làm các công việc tay chân và nhận lương theo giờ, thường có mức lương thấp hơn. Từ này bắt nguồn từ tiếng Anh-Mỹ, trước đây, những người công nhân thường mặc đồng phục màu xanh nước biển.

7. Màu vàng

Yellow /ˈjel.əʊ/: Màu vàng

Màu vàng là mùa của mặt trời, gắn liền với cảm giác thụ hưởng hạnh phúc, cũng là màu của sự thông thái và mạnh mẽ.

Thành ngữ về màu vàng: Have yellow streak (biểu thị ai đó không dám làm gì đó)

8. Màu tím

Purple /`pə:pl/: màu tím

Trong tiếng Anh, màu tím thường tượng trưng cho hoàng gia, tầng lớp quý tộc, gắn với sự sang trọng, quyền lực và tham vọng. Nó cũng là màu của sáng tạo, trí tuệ, bí ẩn, độc lập và ma thuật.

Một số cụm từ, thành ngữ trong tiếng Anh liên quan đến màu tím:

  • Purple with rage: giận dữ ai đó đến đỏ mặt tía tai.
  • Born to the purple: chỉ những người được sinh ra trong gia đình hoàng tộc hoặc quý tộc.

9. Màu xám

Gray /greɪ/: xám

Màu xám là màu lạnh, trung tính và cân bằng. Màu xám là một màu sắc không cảm xúc, buồn rầu, ngoài ra còn mang ý nghĩa thực tế.

Một số cụm từ, thành ngữ trong tiếng Anh liên quan đến màu xám:

  • Grey matter: chất xám, trí thông minh.
  • Gray-hair: tóc muối tiêu, hay màu tóc bạc, chỉ người già.
  • Gray water: nước bẩn.

10. Màu trắng

Màu trắng
Màu trắng

White/waɪt/: trắng

Trong tiếng Anh, màu trắng được coi là một màu sắc tích cực, gắn liền với sự tinh khiết, hồn nhiên, trong sáng.

Một số cụm từ, thành ngữ trong tiếng Anh liên quan đến màu trắng:

  • A white lie: Một lời nói dối vô hại.
  • As white as a ghost: trắng bệch/ xanh như tàu lá.
  • A white-collar worker: nhân viên văn phòng, thường là người làm việc ít nặng nhọc và có mức lương cao. Từ này bắt nguồn từ chiếc áo sơ mi với cổ trắng mà những người làm văn phòng như bác sĩ, luật sư, quản lý,… thường mặc.
  • White-livered: Nhát gan.

11. Màu đỏ

Red/red/: đỏ

Màu đỏ thể hiện sức mạnh, quyền lực, sự quyết tâm và nhiệt huyết. Nó cũng là biểu tượng của sự đe dọa, nguy hiểm và chiến tranh. Một số cụm từ, thành ngữ trong tiếng anh liên quan đến màu đỏ trong bảng màu sắc trong tiếng anh như: “Be in the red” (ở trong tình cảnh nợ nần) hay “the red carpet” (thảm đỏ).

Để sử dụng một cách nhuần nhuyễn từ chỉ sắc màu trong tiếng Anh, bạn còn phải biết đến cụm từ, thành ngữ có sử dụng chúng nhưng mang rất nhiều nghĩa khác.

Màu đỏ
Màu đỏ
  • Show your true colour: thể hiện bản chất thật của mình
  • Yellow-bellied, a coward: kẻ nhát gan
  • Have a yellow streak: có tính nhát gan, không dám làm gì đó
  • Rose-colored glasses: nhìn 1 cách hi vọng hơn
  • The black sheep (of the family): đứa con hư (của gia đình)
  • Be in the black: có tài khoản, có tiền
  • Black anh blue: bị bầm tím
  • A black day (for someone/sth): ngày đen tối
  • Black ice: băng đen
  • A black list: sổ đen
  • A black look: cái nhìn giận dữ
  • A black mark: một vết đen, vết nhơ
  • Black market: thị trường chợ đen (thương mại bất hợp pháp)
  • Black spot: điểm đen (nguy hiểm)
  • Từ “blue” không đơn giản là màu xanh đâu nhé, hãy tìm hiểu xem nếu nó không chỉ màu trong tiếng Anh thì như thế nào!
  • Blue blood: dòng giống hoàng tộc
  • Once in a blue moon:  hiếm hoi
  • Out of the blue: bất ngờ, bất thình lình
  • Scream/cry blue muder: cực lực phản đối
  • Till one is blue in the face: nói hết lời
  • Feeling blue: cảm giác không vui
  • True blue: là người đáng tin cậy
  • Be green: còn non nớt
  • Green belt: vòng đai xanh
  • Give someone get the green light: bật đèn xanh
  • Have (got) green fingers: có tay làm vườn
  • Greenhorn: thiểu kinh nghiệm (be a greenhorn)
  • Golden opportunity: cơ hội vàng
  • A golden handshake: Điều khoản “cái bắt tay vàng”
  • Be in the red: nợ ngân hàng
  • Be/go/turn as red as a beetroot: đỏ như gấc (vì ngượng)
  • (catch soomeone/be caught) red-handed: bắt quả tang
  • The red carpet: sự đón chào nồng hậu
  • Paint the town red: ăn mừng
  • Like a red rag to a bull: có khả năng làm ai đó nổi giận
  • Red light district: phố đèn đỏ, khu của thành phố có tệ nạn mại dâm
  • Like red rag to a bull: điều gì đó dễ làm người ta nổi giận
  • Red tape: giẩy tờ thủ tục hành chính
  • Go/turn grey: bạc đầu
  • Grey matter: chất xám
  • A grey area: cái gì đó mà không xác định
  • As white as a street/ghost: trắng bệch
  • A white lie: lời nói dối vô hại
  • In black and white: rất rõ ràng
  • Be browned-off: chán ngấy việc gì
  • In the pink: có sức khỏe tốt
  • Pink slip: giấy thôi việc

Đây là một số màu sắc cơ bản trong tiếng Anh, bên cạnh đó, các bạn cũng có thể ghép từ để nói về màu sắc ưa thích của bản thân.

Ví dụ:

  • Khi muốn nói về màu nhạt, ta thêm “bright” trước màu sắc: bright color (màu nhạt), bright green (xanh lá nhạt), bright pink (hồng nhạt),…
  • Tương tự khi nói muốn nói đến màu đậm, ta thêm “dark” trước màu sắc: dark blue (xanh biển đậm), dark purple (màu tím đậm),…
  • Ngoài ra, bạn có thể sáng tạo bằng cách ghép các tính từ, danh từ để tạo nên những màu sắc đặc biệt khác: vintage color (màu hoài cổ), tomato-red (màu đỏ cà chua), milk-white (màu trắng sữa),…

II. Bảng màu trong tiếng Anh

Cũng giống như trong tiếng Việt, các màu sắc trong tiếng Anh được chia thành màu nóng và màu lạnh, màu trung tính, màu đối lập, các màu tương tự,…

  • Màu nóng (warm color) gồm các màu như đỏ, vàng, cam, hồng,…
  • Màu lạnh (cool color) gồm các màu: xanh, tím, xám,…

Bạn có thể học thêm một số cụm từ liên quan đến màu sắc:

  • Color wheel: bảng màu, Neutral color: màu trung tính, Tones: tông màu, Shade: Độ đậm nhạt, Complementary color: màu bổ sung, Opposite color: màu đối lập,…

Kết hợp việc ghi nhớ bảng màu tiếng Anh bằng các cuốn sách học từ vựng hoặc đơn giản nhất là học trực tiếp thông qua đời sống hằng ngày. Nếu chưa biết màu đó là gì, hãy ghi chú lại, tra từ điển, tra hình ảnh,… sẽ cho bạn các ghi nhớ màu.

Bảng màu trong tiếng Anh
Bảng màu trong tiếng Anàu

Xem thêm các bài viết khác:

  • Turquoise/ˈtɜː.kwɔɪz/: Màu lam
  • Darkgreen/dɑːk griːn/: Xanh lá cây đậm
  • Lightblue/laɪt bluː/: Xanh nhạt
  • Navy/ˈneɪ.vi/: Xanh da trời đậm
  • Avocado/ævə´ka:dou/: Màu xanh đậm (màu xanh của bơ)
  • Limon/laimən/: Màu xanh thẫm (màu chanh)
  • Chlorophyll/‘klɔrəfili/: Xanh diệp lục
  • Emerald/’emərəld/: Màu lục tươi
  • Blue/bl:u/: Màu xanh da trời
  • Sky/skaɪ/: Màu xanh da trời
  • Bright blue/brait bluː/: Màu xanh nước biển tươi
  • Bright green/brait griːn/: Màu xanh lá cây tươi
  • Light green/lait griːn/: Màu xanh lá cây nhạt
  • Light blue/lait bluː/: Màu xanh da trời nhạt
  • Dark blue/dɑ:k bluː/: Màu xanh da trời đậm
  • Dark green/dɑ:k griːn/: Màu xanh lá cây đậm
  • Lavender/´lævəndə(r)/: Sắc xanh có ánh đỏ
  • Pale blue/peil blu:/: Lam nhạt
  • Sky – blue/skai: blu:/: Xanh da trời
  • Peacock blue/’pi:kɔk blu:/:Lam khổng tước
  • Grass – green/grɑ:s gri:n/: Xanh lá cây
  • Leek – green/li:k gri:n/: Xanh hành lá
  • Apple green/’æpl gri:n/: Xanh táo

Màu vàng đơn giản là “yellow” thôi thì đơn giản rồi, nhưng nó còn một số từ chỉ mức độ của màu trong tiếng Anh nữa!

  • Melon/´melən/: Màu quả dưa vàng
  • Sunflower/´sʌn¸flauə/: Màu vàng rực
  • Tangerine/ tændʒə’ri:n/: Màu quýt
  • Gold/ gold – colored: Màu vàng óng
  • Yellowish/’jelouiʃ/: Vàng nhạt
  • Waxen/´wæksən/: Vàng cam
  • Pale yellow/peilˈjel.əʊ/: Vàng nhạt
  • Apricot yellow/ˈeɪ.prɪ.kɒtˈjel.əʊ/: Vàng hạnh, Vàng mơ

Với chị em phụ nữ thì màu hồng không thể chỉ đơn giản là “Pink” được. Để chắc chắn mình không nhầm khi order màu của trang phục yêu thích, hãy cập nhật ngay những từ chỉ màu trong tiếng Anh chỉ màu hồng nào!

  • Gillyflower/´dʒili¸flauə/: Màu hồng tươi (hoa cẩm chướng)
  • Baby pink/’beibi pɪŋk/: Màu hồng tươi (tên gọi màu son của phụ nữ)
  • Salmon/´sæmən/: Màu hồng cam
  • Pink red/pɪŋk red/: Hồng đỏ
  • Murrey/’mʌri/: Hồng tím
  • Scarlet/’skɑ:lət/: Phấn hồng, màu hồng điều
  • Vermeil/’və:meil/: Hồng đỏ

Màu yêu thích của nhiều chị em còn phải kể đến màu đỏ và màu tím. Cập nhật ngay xem trong tiếng Anh, hai màu này được viết như thế nào nhé!

  • Bright red/brait red/: Màu đỏ sáng
  • Cherry/’t∫eri/: Màu đỏ anh đào
  • Wine/wain/: đỏ màu rượu vang
  • Plum/plʌm/: màu đỏ mận
  • Reddish/’redi∫/: đỏ nhạt
  • Rosy/’rəʊzi/: đỏ hoa hồng
  • Eggplant/ˈɛgˌplænt/: màu cà tím
  • Grape/greɪp/: màu tím thậm
  • Orchid/’ɔ:kid/: màu tím nhạt
  • Tiếp tục với rất nhiều màu trong tiếng Anh các bạn nhé!
  • Maroon/məˈruːn/: Nâu sẫm
  • Cinnamon/´sinəmən/: màu nâu vàng
  • Light brown/lait braʊn/: màu nâu nhạt
  • Dark brown/dɑ:k braʊn/: màu nâu đậm
  • Bronzy/brɒnz/: màu đồng xanh (nâu đỏ)
  • Coffee – coloured: màu cà phê
  • Sliver/ sliver – colored: màu bạc
  • Orange/ˈɒr.ɪndʒ/: màu da cam
  • Violet/ purple: màu tím
  • Magenta/məˈdʒen.tə/: Đỏ tím
  • Multicoloured/’mʌlti’kʌləd/: đa màu sắc

Qua bài viết về bảng màu sắc trong tiếng Anh – Từ vựng viết tắt về màu sắc tổng hợp chi tiết, tuhocielts.vn hi vọng đã giúp bạn thêm một phần kiến thức và biết cách gọi đúng tên màu sắc.

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here