Từ vựng tiếng Anh về các loài hoa

0
46

Bạn thích loài hoa nào? Bạn đã biết tên tiếng Anh của loài hoa đó chưa nhỉ? Trong bài ngày hôm nay, TUHOCIELTS.VN xin gửi tới một bạn từ vựng tiếng Anh về các loài hoa quen thuộc trong cuộc sống thường ngày. Học nhanh rồi chém tiếng Anh ngay thôi!

Tên một số loài hoa bằng tiếng Anh phổ biến

từ vựng tiếng anh về các loài hoa
Từ vựng tiếng Anh về các loài hoa
  • Cherry blossom: hoa anh đào
  • Lilac: hoa cà
  • Areca spadix: hoa cau
  • Carnation: hoa cẩm chướng
  • Daisy: hoa cúc
  • Peach blossom: hoa đào
  • Gerbera: hoa đồng tiền
  • Rose: hoa hồng
  • Lily: hoa loa kèn
  • Orchids: hoa lan
  • Gladiolus: hoa lay ơn
  • Lotus: hoa sen
  • Marigold: hoa vạn thọ
  • Apricot blossom: hoa mai
  • Cockscomb: hoa mào gà
  • Tuberose: hoa huệ
  • Sunflower: hoa hướng dương
  • Narcissus: hoa thuỷ tiên
  • Snapdragon: hoa mõm chó
  • Dahlia: hoa thược dược
  • Day-lity: hoa hiên
  • Camellia: hoa trà
  • Tulip: hoa uất kim hương
  • Chrysanthemum: hoa cúc (đại đóa)
  • Forget-me-not: hoa lưu ly thảo (hoa đừng quên tôi)
  • Violet: hoa đổng thảo
  • Pansy: hoa păng-xê, hoa bướm
  • Morning-glory: hoa bìm bìm (màu tím)
  • Orchid: hoa lan
  • Water lily: hoa súng
  • Magnolia: hoa ngọc lan
  • Hibiscus: hoa râm bụt
  • Jasmine: hoa lài (hoa nhài)
  • Flowercup: hoa bào
  • Hop: hoa bia
  • Banana inflorescense: hoa chuối
  • Ageratum conyzoides: hoa ngũ sắc
  • Horticulture: hoa dạ hương
  • Confetti: hoa giấy
  • Tuberose: hoa huệ
  • Honeysuckle: hoa kim ngân
  • Jessamine: hoa lài
  • Apricot blossom: hoa mai
  • Cockscomb: hoa mào gà
  • Peony flower: hoa loại đơn
  • White-dotted: hoa mơ
  • Phoenix-flower: hoa phượng
  • Milk flower: hoa sữa
  • Climbing rose: hoa tường vi
  • Marigold: hoa vạn thọ

Xem thêm!

👍 Tiếng Anh chuyên ngành cơ khí và cơ điện tử

👍 Tiếng Anh chuyên ngành may mặc – tổng hợp từ vựng cần nhớ

👍 Từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp

Từ vựng tiếng Anh về một số mẫu hoa

từ vựng tiếng anh về các loài hoa
Từ vựng tiếng Anh về các loài hoa
  • bluebell: hoa chuông xanh
  • buttercup: hoa mao lương vàng
  • carnation: hoa cẩm chướng
  • chrysanthemum: hoa cúc
  • crocus: hoa nghệ tây
  • daffodil: hoa thủy tiên vàng
  • dahlia: hoa thược dược
  • daisy: hoa cúc
  • dandelion: hoa bồ công anh
  • forget-me-not: hoa lưu ly
  • foxglove: hoa mao địa hoàng
  • geranium: hoa phong lữ
  • lily: hoa loa kèn
  • orchid: hoa lan
  • pansy: hoa păng-xê/hoa bướm
  • poppy: hoa anh túc
  • primrose: hoa anh thảo
  • rose: hoa hồng
  • snowdrop: hoa giọt tuyết
  • sunflower: hoa hướng dương
  • tulip: hoa tulip
  • waterlily: hoa súng
  • bouquet of flowers hoặc flower bouquet: bó hoa
  • bunch of flowers: bó hoa

Các từ vựng về tên những loài hoa bằng tiếng Anh cũng cực kỳ đa dạng, bạn đọc cần phải khám phá và tích lũy cho mình một vốn từ vựng quan trọng và thú vị. Chúc bạn thành công!

tuhocielts.vn

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here