Từ vựng tiếng Anh về giải trí

0
44

Trong cuộc sống có lúc chúng ta cảm thấy mỏi mệt hoặc buồn chán, lúc đó chúng ta sẽ muốn thư giãn và tham dự những hoạt động giải trí. Với những từ vựng tiếng Anh về chủ đề giải trí dưới đây sẽ giúp bạn có thể giao tiếp với bạn bè bằng tiếng Anh và học tiếng Anh chăm chỉ.

1. Từ vựng tiếng Anh chung về chủ đề giải trí

từ vựng tiếng anh về giải trí
Từ vựng tiếng Anh về giải trí
  • Entertain: Giải trí
  • Entertainment: Sự giải trí; Hình thức giải trí
  • Relax: Nghỉ ngơi; Thư giãn
  • Relaxing: (Làm cho ai) Sảng khoái; Thoải mái
  • Relaxed: (Cảm thấy) Thư giãn; Thoải mái
  • Relaxation: Sự thư giãn; Thời gian thư giãn
  • Spare time = Free time: Thời gian rảnh rỗi
  • Hobby = Pastime: Sở thích; Hoạt động đam mê (Lúc rảnh rỗi)
  • Favorite: Yêu thích
  • Popular: Phổ biến; Được đam mê
  • Event: Sự kiện
  • Participate = Join = Take part in: Tham gia
  • Participation: Sự tham dự
  • Recommend: Giới thiệu; Gợi ý
  • Admission: Sự bằng lòng cho vào; Tiền vé vào
  • Audience: Thính giả; Khán giả (chỉ 1 nhóm người)
  • Spectator: Khán giả (1 người tham quan 1 sự kiện nào đó)
  • Perform: Biểu diễn
  • Performance: Buổi trình diễn
  • Review: Nhận xét; Đánh giá
  • Documentary: Phim tài liệu
  • Comedy: Phim hài
  • Comedian: Diễn viên hài
  • Actor: Nam diễn viên
  • Actress: Nữ diễn viên
  • Collect: Sưu tầm; Thu thập
  • Collection: Bộ sưu tập
  • Exhibit: Trưng bày; Triển lãm
  • Exhibition: Sự trưng bày; Cuộc triển lãm
  • Periodical: Tạp chí (xuất bản định kỳ)
  • Massage: Sự xoa bóp
  • Orchestra: Dàn nhạc
  • Charity: Tổ chức từ thiện; Mục đích cứu tế
  • Volunteer: Tình nguyện viên, Tình nguyện
  • Voluntary: Tình nguyện; Tự nguyện

Xem thêm!

2. Từ vựng tiếng Anh về một số mẫu hình thư giãn – giải trí

từ vựng tiếng anh về giải trí
Từ vựng tiếng Anh về giải trí
  • Go to the movies /gou tu ðə ‘mu:viz/: đi tham quan phim
  • Listen to music /’lisn tu ‘mju:zik/: nghe nhạc
  • Read /ri:d/: đọc
  • Write /rait/: viết
  • Fishing /’fiʃiɳ/: câu cá
  • Picnic /’piknik/: dã ngoại
  • Go out with friends /gou aut wɪð frendz/: ra ngoài với bạn bè
  • Study something /’stʌdi ‘sʌmθiɳ/: học môn gì đó
  • Art and crafts /ɑ:t ənd krɑ:ft/: nghệ thuật và thủ công
  • Exercise /’eksəsaiz/: tập thể dục
  • Play a sport /plei ə spɔ:t/: chơi thể thao
  • Surf the internet /sə:f ði ˈɪntənɛt/: lướt web
  • Play video games /plei ‘vidiou geim/: chơi game
  • Play a musical instrument /plei ə ‘mju:zikəl ‘instrumənt/: chơi nhạc cụ
  • Go to the park /gou tu ðə pɑ:k/ : đi công viên
  • Go to cultural locations and events /gou tu ‘kʌltʃərəl lou’keiʃns ənd i’vents/: đi tới khu văn hóa và sự kiện
  • Shopping /’ʃɔpiɳ/: sắm tìm
  • Cook /kuk/: nấu nướng
  • Gardening /’gɑ:dniɳ/: làm vườn
  • Watch TV /wɔtʃ tiːˈviː/: tham quan tivi
  • Spend time with family /spend taim wɪð ‘fæmili/: dành thời gian cho gia đình

3. Mẫu câu giao tiếp về các hoạt động giải trí trong tiếng Anh

Để có thể giao tiếp tốt, bạn nên luyện tập thường xuyên. Tiếng Anh giao tiếp cứ là khó khăn với mỗi người học tiếng Anh vì cần luyện tập và trau dồi vốn kiến thức thực tế rất nhiều. Dưới đây là các loại câu được áp dụng dưới chủ đề từ vựng tiếng Anh về giải trí

  • What do you do in your space time/ free time: Bạn làm gì vào thời gian rảnh rỗi?
  • What do you get up to in your space time?: Bạn thường làm gì vào thời gian rảnh rỗi?
  • What are your hobbies?: Sở thích của bạn là gì?
  • What do you like doing?: Bạn thích làm gì?
  • What do you do for fun?: Bạn thường làm gì để giải trí?
  • In my free time, I … 
    In my free time, I usually watch horror film: Trong thời gian rảnh, tôi thường tham quan phim kinh dị.
  • When I have free time/spare time, I.. 
    When I have free time, I go shopping with my close friends: Khi có thời gian rảnh, tôi đi tìm rinh với hội bạn thân.
  • I like/love (V-ing)… 
    I love going to cultural locations and events: Tôi thích đi tới những khu văn hóa sự kiện.
  • I enjoy + V-ing/Noun: Tôi thích…
  • I’m interested in + V-ing/ Noun: Tôi thấy thích thú với…
  • I relax by + V-ing: Tôi thư giãn bằng …
  • What kind of things does she do in her spare time?: Cô ấy thường làm gì vào các lúc rảnh rỗi?
  • I’m really into watching foreign films. What about you?: Mình rất thích tham quan những bộ phim nước ngoài. Còn cậu thì sao?
  • I like to do just about anything outdoors. Do you enjoy camping?: Mình thích những hoạt động ngoài trời. Cậu có thích cắm trại không?
  • Have you ever been camping in…?: Cậu đã bao giờ cắm trại tại … chưa?
  • Do you have any photos of any of your camping trips there?: Cậu có bức ảnh về cảnh cắm trại tại đó không?

Bổ sung vào kho tàng trí nhớ của bạn về vốn từ vựng tiếng Anh thông qua từ vựng tiếng Anh về chủ đề giải trí phía trên nhé. Tham khảo cách học từ vựng tiếng Anh của TUHOCILETS.VN với nhiều chủ đề thông dụng và cách học hiệu quả, bạn sẽ tiếp thu từ vựng tốt nhất. Chúc bạn thành công!

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here