202+ Từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp theo lĩnh vực

0
76

Những đoạn hội thoại giới thiệu về bản thân, nghề nghiệp hiện tại thật không khó để bắt gặp hàng ngày và việc có thể tự tin giao tiếp trôi chảy trong những trường hợp này vô cùng cần thiết. Vậy nên hôm nay, Tự học ielts muốn gửi đến bạn hơn 100 từ vựng về nghề nghiệp – một chủ đề khá quen thuộc trong giao tiếp. Chắc chắn bài học này sẽ giúp ích cho một số bạn khi giao tiếp đấy.

Mục Lục

I. Từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp

Từ vựng tiếng anh về nghề nghiệp
Từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp

1. Từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp: Lĩnh vực Kinh doanh

  • accountant: kế toán
  • actuary: chuyên viên thống kê
  • advertising executive: phụ trách/trưởng phòng quảng bá
  • businessman: nam doanh nhân
  • businesswoman: nữ doanh nhân
  • economist: nhà kinh tế học
  • financial adviser: cố vấn tài chính
  • health and safety officer: nhân viên y tế và an toàn lao động
  • HR manager ( Human Resources Manager): trưởng phòng nhân sự
  • insurance broker: nhân viên môi giới bảo hiểm
  • PA (Personal Assistant): thư ký riêng
  • investment analyst: nhà nghiên cứu đầu tư
  • project manager: trưởng phòng/ điều hành dự án
  • marketing director: giám đốc marketing
  • management consultant: cố vấn cho ban giám đốc
  • manager: quản lý/ trưởng phòng
  • office worker: nhân viên văn phòng
  • receptionist: lễ tân
  • recruitment consultant: chuyên viên tư vấn tuyển dụng
  • sales rep (Sales Representative): đại diện bán hàng
  • salesman / saleswoman: nhân viên bán hàng (nam / nữ)
  • secretary: thư ký
  • stockbroker: nhân viên môi giới chứng khoán
  • telephonist: nhân viên trực điện thoại

2. Từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp: Lĩnh vực Công nghệ thông tin

technology
  • database administrator: nhân viên điều hành cơ sở dữ liệu
  • programmer: lập trình viên máy tính
  • software developer: nhân viên phát triển phần mềm
  • web designer: nhân viên mẫu mã mạng
  • web developer: nhân viên phát triển ứng dụng mạng

3. Từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp: Lĩnh vực bán lẻ

  • antique dealer: người buôn đồ cổ
  • art dealer: người buôn một số tác phẩm nghệ thuật
  • baker: thợ làm bánh
  • barber: thợ cắt tóc
  • beautician :nhân viên làm đẹp
  • bookkeeper: kế toán
  • bookmaker: nhà cái (dùng dưới cá cược)
  • butcher: người bán thịt
  • buyer: nhân viên vật tư
  • cashier: thu ngân
  • estate agent: nhân viên BĐS
  • fishmonger: người bán cá
  • florist : người trồng hoa
  • greengrocer: người bán rau quả
  • hairdresser: thợ làm đầu
Từ vựng tiếng anh về nghề nghiệp
  • sales assistant: trợ lý bán hàng
  • shopkeeper: chủ shop
  • store detective: nhân viên quan sát người mua (để ngăn ngừa ăn cắp dưới cửa hàng)
  • store manager: người điều hành shop
  • tailor: thợ may
  • travel agent: nhân viên đại lý du lịch
  • wine merchant: người buôn rượu

Các bạn xem thêm các tài liệu về những chủ đề liên quan nhé!

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành marketing – truyền thông- tổng hợp cần nhớ

Từ vựng tiếng Anh về mỹ phẩm và dụng cụ trang điểm

4. Từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp: Lĩnh vực Y tế và công tác xã hội

  • carer: người làm nghề chăm sóc người ốm
  • counsellor: ủy viên hội đồng
  • dentist: nha sĩ
  • dental hygienist: chuyên viên vệ sinh răng
  • doctor: bác sĩ
  • midwife: bà đỡ/nữ hộ sinh
  • nanny: vú em
  • nurse: y tá
 Lĩnh vực Y tế và công tác xã hội
Lĩnh vực Y tế và công tác xã hội
  • optician: bác sĩ mắt
  • paramedic: trợ lý y tế
  • pharmacist hoặc chemist: dược sĩ (ở hiệu thuốc)
  • physiotherapist: nhà vật lý trị liệu
  • psychiatrist: nhà tâm thần học
  • social worker: người làm công tác xã hội
  • surgeon: bác sĩ phẫu thuật
  • vet hoặc veterinary surgeon: bác sĩ thú y

6. Từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp: Lĩnh vực Lao động dùng kỹ càng năng tay chân

  • blacksmith: thờ rèn
  • bricklayer: thợ xây
  • builder: thợ xây
  • carpenter: thợ mộc
  • chimney sweep: thợ cạo ống khói
  • cleaner: người lau dọn
  • decorator: người làm nghề trang trí
  • driving instructor: giáo viên dạy tài xế
  • electrician; thợ điện
  • gardener: người làm vườn
  • glazier: thợ lắp kính
  • groundsman: nhân viên trông xem sân bóng
  • masseur: nam nhân viên xoa bóp
  • masseuse : nữ nhân viên xoa bóp
  • mechanic: thợ sửa máy
  • pest controller: nhân viên kiểm soát côn trùng gây hại
  • plasterer: thợ trát vữa
  • plumber: thợ sửa ống nước
  • roofer: thợ lợp mái
  • stonemason: thợ đá
  • tattooist: thợ xăm mình
  • tiler: thợ lợp ngói
  • tree surgeon: nhân viên bảo tồn cây
  • welder: thợ hàn
  • window cleaner: thợ lau cửa sổ

7. Từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp: Lĩnh vực Du lịch và Khách sạn

  • Barman: nam nhân viên quán rượu
  • barmaid: nữ nhân viên quán rượu
  • bartender: nhân viên phục vụ quầy bar
  • bouncer: kiểm soát an ninh (chuyên đứng tại cửa)
  • cook: đầu bếp
  • chef: đầu bếp trưởng
  • hotel manager: điều hành khách sạn
  • hotel porter: nhân viên khuân đồ tại khách sạn
  • pub landlord: chủ quán rượu
  • tour guide hoặc tourist guide: hướng dẫn viên du lịch
Lĩnh vực Du lịch và Khách sạn
Lĩnh vực Du lịch và Khách sạn
  • waiter: bồi bàn nam
  • waitress: bồi bàn nữ

8. Từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp: Lĩnh vực Vận tải

  • air traffic controller: kiểm soát viên không lưu
  • bus driver: người tài xế buýt
  • flight attendant ( Or: air steward/air stewardess/air hostess): tiếp viên hàng không
  • baggage handler: nhân viên phụ trách bốc dỡ hành lý
  • lorry driver: tài xế tải
  • sea captain hoặc ship’s captain: thuyền trưởng
  • taxi driver: tài xế taxi
  • train driver: người lái tàu
  • pilot: phi công

9. Từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp: Lĩnh vực Văn thơ và nghệ thuật sáng tạo

  • artist: nghệ sĩ
  • editor: biên tập viên
  • fashion designer: nhà mẫu mã thời trang
  • graphic designer: người mẫu mã đồ họa
  • illustrator: họa sĩ thiết kế tranh minh họa
  • journalist: nhà báo
  • painter: họa sĩ
  • photographer: thợ ảnh
  • playwright: nhà soạn kịch
  • poet: nhà thơ
  • sculptor: nhà điêu khắc
  • writer: nhà văn

10. Từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp: Lĩnh vực Phát thanh truyền hình và giải trí

  • actor: nam diễn viên
  • actress: nữ diễn viên
  • comedian: diễn viên hài
  • composer: nhà soạn nhạc
  • dancer: diễn viên múa
  • film director: đạo diễn phim
  • DJ (Disc Jockey) DJ/:người phối nhạc
  • musician: nhạc công
  • newsreader: phát thanh viên (chuyên đọc tin)
  • singer: ca sĩ
0 1590476282
Ca sĩ JACK
  • television producer: nhà cung cấp chương trình truyền hình
  • TV presenter: dẫn chương trình truyền hình
  • weather forecaster: dẫn chương trình thời tiết

Bên cạnh đó còn có những bài viết vô cùng hữu ích:

Tiếng Anh chuyên ngành bảo hiểm – tổng hợp từ vựng cần nhớ

Từ điển tiếng Anh chuyên ngành xây dựng kiến trúc

ưu đãi học bổng khóa học IELTS cấp tốc

11. Từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp: Lĩnh vực Luật và An ninh trật tự

  • barrister: luật sư bào chữa
  • bodyguard: vệ sĩ
  • customs officer: nhân viên hải quan
  • detective: thám tử
  • forensic scientist: nhân viên pháp y
  • judge: quan tòa
  • lawyer: luật sư nhìn chung
  • magistrate: quan tòa (sơ thẩm)
  • police officer (Or: policeman/policewoman): cảnh sát
maxresdefault
  • prison officer: công an trại giam
  • private detective: thám tử tư
  • security officer: nhân viên an ninh
  • solicitor: cố vấn luật pháp
  • traffic warden: nhân viên kiểm soát đỗ xe

12. Từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp: Lĩnh vực Thể thao và vui chơi giải trí

  • choreographer: biên đạo múa
  • dance teacher hoặc dance instructor: giáo viên dạy múa
  • fitness instructor: huấn luyện viên thể hình
  • martial arts instructor: giáo viên dạy võ
  • personal trainer: huấn luận viên thể hình tư nhân
  • professional footballer: cầu thủ chuyên nghiệp
  • sportsman: người chơi thể thao (nam)
  • sportswoman: người chơi thể thao (nữ)

13. Từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp: Lĩnh vực Giáo dục

  • lecturer: giảng viên
  • music teacher: giáo viên dạy nhạc
  • teacher: giáo viên
  • teaching assistant: trợ giảng

14. Từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp: Lĩnh vực Quân sự

  • airman / airwoman: lính không quân
  • sailor: thủy thủ
  • soldier: người lính
preview.medium 1

15 Từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp: Lĩnh vực Khoa học

  • biologist: nhà sinh học
  • botanist: nhà thực vật học
  • chemist: nhà hóa học
  • lab technician (Laboratory Technician): nhân viên phòng thí nghiệm
  • meteorologist: nhà khí tượng học
  • physicist: nhà vật lý
  • researcher: nhà phân tích
  • scientist: nhà khoa học

16 Từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp: Lĩnh vực Tôn giáo

  • imam: thầy tế
  • priest: thầy tu
  • rabbi : giáo sĩ Do thái
  • vicar: cha sứ

17. Từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp: Các nghề nhỏ phổ biến

  • arms dealer: lái súng/người buôn vũ khí
  • burglar: kẻ trộm
  • drug dealer: người buôn thuốc phiện
  • forger: người làm giả (chữ ký, giấy tờ…)
  • lap dancer: gái nhảy
  • mercenary: tay sai/lính đánh thuê
  • pickpocket: kẻ móc túi
  • pimp: ma cô
  • prostitute: gái mại dâm
  • smuggler: người buôn lậu
  • stripper: người múa điệu thoát y
  • thief: kẻ cắp

18. Từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp: Một số nghề khác

  • archaeologist: nhà khảo cổ học
  • architect: kiến trúc sư
  • charity worker: người làm từ thiện
  • civil servant: công chức nhà nước
  • construction manager: người điều hành xây dựng
  • council worker: nhân viên môi trường
  • diplomat: nhà ngoại giao
  • engineer: kỹ càng sư
  • factory worker: công nhân nhà máy
  • farmer: nông dân
  • firefighter ( Or: fireman): lính cứu hỏa
  • fisherman: người đánh cá
  • housewife: nội trợ
  • interior designer: nhà mẫu mã nội thất
  • interpreter: phiên dịch
  • landlord: chủ nhà (người cho thuê nhà)
  • librarian: thủ thư
  • miner: thợ mỏ
  • model: người dòng
  • politician: chính trị gia
  • postman : bưu tá
  • property developer: nhà phát triển BĐS
  • refuse collector (Or bin man): nhân viên vệ sinh môi trường
  • surveyor: kỹ càng sư điều tra xây dựng
  • temp (Temporary worker): nhân viên tạm thời
  • translator: phiên dịch
  • undertaker: nhân viên tang lễ

Xem thêm!

II. MỘT SỐ CÂU LIÊN QUAN ĐẾN NGHỀ NGHIỆP TRONG TIẾNG ANH

1. Các nghi vấn về nghề nghiệp dưới tiếng Anh

  • What do you do?

Bạn làm nghề gì?

maxresdefault 1
  • What do you do for a living?

Bạn kiếm sống bằng nghề gì?

  • What sort of work do you do?

Bạn làm mẫu công việc gì?

  • What line of work are you in?

Bạn làm dưới ngành gì?

2. Các cách giải đáp nghề nghiệp dưới tiếng Anh

– I’m a … Tôi là …

– I work as a … mình làm nghề …

– I work with … mình làm việc với …

3. Trình trạng công việc dưới tiếng Anh(Employment status)

  • I’ve got a part-time job: mình làm việc bán thời gian
  • I’ve got a full-time job: mình làm việc toàn thời gian

– I’m … mình đang …

  • unemployed: thất nghiệp
  • out of work: không có việc
  • looking for work: đi rinh việc
  • looking for a job: đi rinh việc

– I’m not working at the moment

  • hiện mình không làm việc
  • – I’ve been made redundant

Mình vừa bị sa thải – I do some voluntary work

– I’m retired: tôi đã nghỉ hưu

III Cách giới thiệu nghề nghiệp tiếng Anh

Bạn cần phải nắm chắc cấu trúc giới thiệu nghề nghiệp để tự tin khi giao tiếp dưới công việc hay dưới cuộc sống. Các cấu trúc được nhiều người tiêu dùng nhất có lẽ là:

  • “What is your job?” – Công việc của bạn là gì?

Cấu trúc trên chính xác về mặt ngữ pháp dưới tiếng Anh, tuy nhiên, người bản ngữ gần như không bao giờ hỏi như vậy. Thay vào đó, người bản ngữ sẽ hỏi bằng cấu trúc câu:

  • Câu hỏi: What do you do? – “Bạn làm nghề gì?”
  • Trả lời: I’m a/an + danh từ chỉ nghề nghiệp – Tôi làm ….

Eg:

  • A: What do you do? – “Bạn làm nghề gì?”
  • B: I’m a doctor. – “Tôi là bác sĩ.”

Hoặc một cách khác để hỏi về nghề nghiệp có thể sẽ lịch sự hơn khi bạn muốn hỏi về thông báo tư nhân của một người:

  • Câu hỏi: Can I ask what do you do? – “Tôi có thể hỏi bạn làm nghề gì được chứ?”
  • Trả lời: Yes. I’m a + danh từ chỉ nghề nghiệp

Sau khi đã trình làng nghề nghiệp của bản thân, bạn cũng có thể trình làng thêm về nơi mình làm việc bằng cấu trúc:

  • I work at + nơi làm việc

Eg:

  • I work at a hospital. – “Tôi làm việc ở một bệnh viện.”
  • I work at a primary school. – “Tôi làm việc ở một trường tiểu học.”

Nếu bạn làm việc cho một tổ chức lớn, được biết đến rộng rãi, bạn có thể dùng cấu trúc:

  • I work for + tên tổ chức

Eg:

  • I work for Samsung. – “Tôi làm việc cho Samsung.”
  • I work for Vingroup. – “Tôi làm việc cho Vingroup.”

Một lời khuyên cho những bạn khi người nào đó trình làng về nghề nghiệp của họ với bạn, đó là đừng ngần ngại đưa ra một số lời đánh giá tích cực ngay tiếp đó như:

  • “How interesting!” – “Thật là thú vị”
  • “That must be exciting!” – “Điều đó thật là thú vị!”
  • “Oh really?” – “Ồ thật sao?”

Trên đây trên 100+ từ vựng về nghề nghiệp và những cấu trúc câu thông dụng để giới thiệu về nghề nghiệp tiếng Anh. Nếu bạn đang học về giới thiệu bản thân , trước tiên hãy học thuộc cấu trúc câu và ghi nhớ từ chỉ nghề nghiệp dưới tiếng Anh của mình trước nhé! Sau đó, hãy học một số từ chỉ nghề nghiệp dưới tiếng Anh khác để trau dồi cho vốn từ vựng của bản thân, và không gặp vấn đề mỗi khi nghe một người nước ngoài nào đó nói về nghề nghiệp của họ.

Chúc bạn thành công

www.tuhocielts.vn

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here