Từ vựng tiếng Anh về sức khỏe

0
215

Từ vựng tiếng Anh về sức khỏe rất quan trọng trong cuộc sống của mỗi chúng ta. Nó giúp chúng ta thuận lợi hiểu và làm việc một cách tốt nhất. Vì thế, TUHOCIELTS.VN đã tổng hợp danh sách một số từ vựng có liên quan về chủ đề sức khỏe. Hy vọng bài viết này thực sự hữu ích cho một số bạn.

Cùng tìm hiểu nhé!

1.1 Từ vựng tiếng Anh về tình trạng sức khỏe

Từ vựng tiếng Anh về sức khỏe
Từ vựng tiếng Anh về sức khỏe
  • headache /’hedeik/ :nhức đầu
  • healthy [‘helθi] : Khỏe mạnh
  • toothache /’tu:θeik/ : nhức răng
  • sore eyes /’so:r ais/ : đau mắt
  • sore throat /sɔ: θrout/ : đau họng
  • cold /kould/ : cảm lạnh
  • flu /flu:/ :Cúm
  • cough /kɔf/ : ho
  • fever /’fi:və/ : sốt
  • fever virus /’fi:və ‘vaiərəs/: sốt siêu vi
  • runny nose /ˈrʌni nəʊz/: sổ mũi
  • backache /’bækeik/ : đau lưng
  • sneeze /sni:z/ : hắt hơi
  • diarrhea /daiə’ria/ : tiêu chảy
  • Allergy – /´ælədʒi/: Dị ứng
  • Hurt: Đau
  • Pregnant – /ˈpɹɛɡnənt/: Có thai
  • Sick [sik]: Ốm

1.2 Từ vựng tiếng Anh về chức vụ

  • Doctor – /ˈdɒk.tə/: Bác sĩ
  • Genaral practition: Bác sĩ đa khoa
  • Consultant – /kən’sʌltənt/: Bác sĩ tư vấn
  • Anaesthetist – /ə´ni:sθətist/: Bác sĩ gây tê
  • Surgeon – /’sə:dʤən/: Bác sĩ phẫu thuật
  • Nurse – /nɜːs/: Y tá
  • Patient – /peɪʃnt/: Bệnh nhân
  • Gynecologist: Bác sĩ sản phụ khoa
  • Radiographer:– /,reidi’ɔgrəfə /: Nhân viên chụp X quang
  • Physician- /fi’zi∫n/Y Sĩ
  • Cardiologist: Bác sĩ tim mạch
  • Andrologist:Bác sĩ nam khoa
  • Epidemiologist: Bác sĩ dịch tễ học
  • Dermatologist:Bác sĩ da liễu
  • Endocrinologist: Bác sĩ nội tiết
  • Gastroenterologist: Bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa
  • Hematologist: Bác sĩ huyết học
  • Oculist: Bác sĩ mắt
  • Otorhinolaryngologist/ ENT doctort: Bác sĩ tai mũi họng
  • Neurologist: Bác sĩ chuyên khoa thần kinh
  • Oncologist:Bác sĩ chuyên khoa ung thư
  • Psychiatrist:Bác sĩ chuyên khoa tâm thần
  • Orthopedist: Bác sĩ ngoại chỉnh hình
  • Traumatologist: Bác sĩ chuyên khoa chấn thương
  • Obstetrician: Bác sĩ sản khoa

Xin đừng bỏ lỡ:

҉ Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành xuất nhập khẩu

҉ Từ vựng tiếng Anh về động vật

҉ Từ vựng tiếng Anh về phương tiện giao thông

1.3 Từ vựng tiếng Anh dưới bệnh viện

  • Medicine – /ˈmɛd.sən/: Thuốc
  • Antibiotics–/’æntibai’ɔtik/: Kháng sinh
  • Prescription– /pris’kripʃn/: Kê đơn thuốc
  • Pill– /pɪl/: Thuốc con nhộng
  • Tablet – /’tæblit/: Thuốc viên
  • Poison – /ˈpɔɪz(ə)n/: Thuốc độc
  • Hospital– / ˈhɒspɪtl/: Bệnh viện
  • Operation – /ˌɑːpəˈɹeɪʃən/: Phẫu thuật
  • Operating theatre: Phòng mổ
  • Anaesthetic – /,ænis’θetik/: Thuốc gây tê
  • Physiotherapy– /,fiziou’θerəpi/: Vật lý trị liệu
  • Surgery – /ˈsɜːdʒəri/: Ca phẫu thuật
  • Ward – /wɔ:d/: Buồng bệnh
  • Medical insurance: Bảo hiểm y tế
  • Waiting room: Phòng chờ
  • Blood pressure: Huyết áp
  • Blood sample: Mẫu máu
  • Pulse– /pʌls/: Nhịp tim
  • Temperature – /´temprətʃə/: Nhiệt độ
  • X ray: X Quang
  • Injection– /in’dʤekʃn/: Tiêm
  • Vaccination – /ˌvæk.sɪˈneɪ.ʃən/: Tiêm chủng vắc-xin
  • Drip: Truyền thuốc

1.4 Một số chuyên khoa dưới bệnh viện:

  • Surgery: Ngoại khoa
  • Orthopedic surgery: Ngoại chỉnh hình
  • Thoracic surgery: Ngoại lồng ngực
  • Plastic surgery: Phẫu thuật tạo hình
  • Neurosurgery: Ngoại thần kinh
  • Internal medicine: Nội khoa
  • Anesthesiology: Chuyên khoa gây mê
  • Cardiology: Khoa tim
  • Dermatology: Chuyên khoa da liễu
  • Dietetics (and nutrition): Khoa dinh dưỡng
  • Endocrinology: Khoa nội tiết
  • Gastroenterology: Khoa tiêu hóa
  • Hematology: Khoa huyết học
  • Gynecology: Phụ khoa
  • Neurology: Khoa thần kinh
  • Odontology: Khoa răng
  • Oncology: Ung thư học
  • Ophthalmology: Khoa mắt
  • Orthopedics: Khoa chỉnh hình
  • Traumatology: Khoa chấn thương
  • Inpatient department: Khoa bệnh nhân nội trú
  • Outpatient department: Khoa bệnh nhân ngoại trú

1.1 Từ vựng tiếng Anh về tình trạng sức khỏe

từ vựng tiếng anh về sức khỏe
Từ vựng tiếng Anh về sức khỏe
  • headache /’hedeik/ :nhức đầu
  • healthy [‘helθi] : Khỏe mạnh
  • toothache /’tu:θeik/ : nhức răng
  • sore eyes /’so:r ais/ : đau mắt
  • sore throat /sɔ: θrout/ : đau họng
  • cold /kould/ : cảm lạnh
  • flu /flu:/ :Cúm
  • cough /kɔf/ : ho
  • fever /’fi:və/ : sốt
  • fever virus /’fi:və ‘vaiərəs/: sốt siêu vi
  • runny nose /ˈrʌni nəʊz/: sổ mũi
  • backache /’bækeik/ : đau lưng
  • sneeze /sni:z/ : hắt hơi
  • diarrhea /daiə’ria/ : tiêu chảy
  • Allergy – /´ælədʒi/: Dị ứng
  • Hurt: Đau
  • Pregnant – /ˈpɹɛɡnənt/: Có thai
  • Sick [sik]: Ốm

1.2 Từ vựng tiếng Anh về chức vụ

  • Doctor – /ˈdɒk.tə/: Bác sĩ
  • Genaral practition: Bác sĩ đa khoa
  • Consultant – /kən’sʌltənt/: Bác sĩ tư vấn
  • Anaesthetist – /ə´ni:sθətist/: Bác sĩ gây tê
  • Surgeon – /’sə:dʤən/: Bác sĩ phẫu thuật
  • Nurse – /nɜːs/: Y tá
  • Patient – /peɪʃnt/: Bệnh nhân
  • Gynecologist: Bác sĩ sản phụ khoa
  • Radiographer:– /,reidi’ɔgrəfə /: Nhân viên chụp X quang
  • Physician- /fi’zi∫n/Y Sĩ
  • Cardiologist: Bác sĩ tim mạch
  • Andrologist:Bác sĩ nam khoa
  • Epidemiologist: Bác sĩ dịch tễ học
  • Dermatologist:Bác sĩ da liễu
  • Endocrinologist: Bác sĩ nội tiết
  • Gastroenterologist: Bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa
  • Hematologist: Bác sĩ huyết học
  • Oculist: Bác sĩ mắt
  • Otorhinolaryngologist/ ENT doctort: Bác sĩ tai mũi họng
  • Neurologist: Bác sĩ chuyên khoa thần kinh
  • Oncologist:Bác sĩ chuyên khoa ung thư
  • Psychiatrist:Bác sĩ chuyên khoa tâm thần
  • Orthopedist: Bác sĩ ngoại chỉnh hình
  • Traumatologist: Bác sĩ chuyên khoa chấn thương
  • Obstetrician: Bác sĩ sản khoa

1.3 Từ vựng tiếng Anh dưới bệnh viện

  • Medicine – /ˈmɛd.sən/: Thuốc
  • Antibiotics–/’æntibai’ɔtik/: Kháng sinh
  • Prescription– /pris’kripʃn/: Kê đơn thuốc
  • Pill– /pɪl/: Thuốc con nhộng
  • Tablet – /’tæblit/: Thuốc viên
  • Poison – /ˈpɔɪz(ə)n/: Thuốc độc
  • Hospital– / ˈhɒspɪtl/: Bệnh viện
  • Operation – /ˌɑːpəˈɹeɪʃən/: Phẫu thuật
  • Operating theatre: Phòng mổ
  • Anaesthetic – /,ænis’θetik/: Thuốc gây tê
  • Physiotherapy– /,fiziou’θerəpi/: Vật lý trị liệu
  • Surgery – /ˈsɜːdʒəri/: Ca phẫu thuật
  • Ward – /wɔ:d/: Buồng bệnh
  • Medical insurance: Bảo hiểm y tế
  • Waiting room: Phòng chờ
  • Blood pressure: Huyết áp
  • Blood sample: Mẫu máu
  • Pulse– /pʌls/: Nhịp tim
  • Temperature – /´temprətʃə/: Nhiệt độ
  • X ray: X Quang
  • Injection– /in’dʤekʃn/: Tiêm
  • Vaccination – /ˌvæk.sɪˈneɪ.ʃən/: Tiêm chủng vắc-xin
  • Drip: Truyền thuốc

1.4 Một số chuyên khoa dưới bệnh viện:

  • Surgery: Ngoại khoa
  • Orthopedic surgery: Ngoại chỉnh hình
  • Thoracic surgery: Ngoại lồng ngực
  • Plastic surgery: Phẫu thuật tạo hình
  • Neurosurgery: Ngoại thần kinh
  • Internal medicine: Nội khoa
  • Anesthesiology: Chuyên khoa gây mê
  • Cardiology: Khoa tim
  • Dermatology: Chuyên khoa da liễu
  • Dietetics (and nutrition): Khoa dinh dưỡng
  • Endocrinology: Khoa nội tiết
  • Gastroenterology: Khoa tiêu hóa
  • Hematology: Khoa huyết học
  • Gynecology: Phụ khoa
  • Neurology: Khoa thần kinh
  • Odontology: Khoa răng
  • Oncology: Ung thư học
  • Ophthalmology: Khoa mắt
  • Orthopedics: Khoa chỉnh hình
  • Traumatology: Khoa chấn thương
  • Inpatient department: Khoa bệnh nhân nội trú
  • Outpatient department: Khoa bệnh nhân ngoại trú

Trên đây là bài viết về từ vựng tiếng Anh về sức khỏe. TUHOCILETS.VN hi vọng đã cung ứng cho bạn đọc các kiến thức bổ ích giúp bạn hoàn tất tốt những phần bài tập từ vựng tiếng Anh cũng như dùng tốt trong tiếng Anh giao tiếp.

ưu đãi học bổng khóa học IELTS cấp tốc

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here