Cấu trúc enough to, all/ all of – Các bài tập ví dụ và đáp án

Enough to và all/all of là 2 cấu trúc thường được sử dụng để chỉ mức độ trong các bài thi tiếng Anh. Qua bài viết này tuhocielts.vn sẽ giúp bạn tìm hiểu rõ hơn về cấu trúc enough, all/all of bao gồm cách sử dụng chính xác kèm theo bài tập và đáp án của hai cấu trúc trên. Hãy cùng tìm hiểu nhé!

Cấu trúc enough to, all/ all of - Các bài tập ví dụ và đáp án
Cấu trúc enough to, all/ all of – Các bài tập ví dụ và đáp án

1. Enough

1.1. Nghĩa và chức năng

Enough /ɪˈnʌf/: đủ.

Enough mang ý nghĩa là đủ nhưng “enough” có nhiều chức năng và mục đích sử dụng khác nhau vì phụ thuộc vào ngữ cảnh, ngữ nghĩa và tình huống. “Enough” có thể dùng để chỉ số lượng hay kích cỡ của một sự vật nào đó có vừa hay đủ không.

Ví dụ:

  • I don’t have enough time to wait for him. (Tôi không có đủ thời gian để chờ anh ấy.)
  • She is smart enough to solve that problem. (Cô ấy đủ thông minh để giải quyết vấn đề đó.)

1.2. Cách dùng

Cấu trúc enough to có rất nhiều cách dùng, tuhocielts.vn sẽ giới thiệu cho bạn những cách dùng thường gặp và được áp dụng trong cả văn nói lẫn văn viết.

Cấu trúc enough dạng khẳng định

“Enough” kèm theo sau là tính từ và trạng từ kết hợp với động từ nguyên mẫu có “to”:

S + tobe + adj + enough + (for SB) + to V nguyên mẫu.

S + V + adv + enough + (for SB) + to V nguyên mẫu.

Ví dụ:

  • The weather is beautiful enough to have a picnic. (Thời tiết đủ đẹp để đi dã ngoại.)
  • I am tall enough to take a book on the top of shelf. (Tôi đủ cao để lấy một cuốn sách trên đỉnh kệ.)
  • My hair is long enough to tie. (Tóc của tôi đủ dài để buộc.)

Xem thêm bài viết sau:

Top 20 bộ phim, series học tiếng Anh hay nhất

Review top 7 những quyển sách hay về kỹ năng sống

Cấu trúc, cách dùng, phân biệt in case và in case of trong tiếng Anh

Cấu trúc enough dạng phủ định

S + tobe not + adj + enough + (for SB) + to V nguyên thể.

S + don’t/doesn’t/didn’t +V + adv + enough + (for SB) + to V nguyên thể.

Ví dụ:

  • He isn’t strong enough to lift this box. (Anh ấy đủ mạnh để nâng cái hộp này lên.)
  • I am not hardworking enough to do homework. (Tôi không đủ chăm chỉ để làm bài tập về nhà.)
  • She isn’t tall enough to become a model. (Cô ấy không đủ cao để trở thành người mẫu.)

Cấu trúc enough với danh từ

S + V + enough + noun + (for SB) + to V nguyên mẫu.

Ví dụ:  

  • He doesn’t have enough time to fix his car. (Anh ấy không có đủ thời gian để sửa xe.)
  • This car doesn’t have enough seats for 6 people. (Chiếc xe này không có đủ chỗ cho 6 người.)
  • I don’t have enough money to buy a car. (Tôi không có đủ tiền để mua xe.)

2. Quy tắc khi sử dụng enough để nối câu

Quy tắc khi sử dụng enough để nối câu
Quy tắc khi sử dụng enough để nối câu

Dưới đây là một số quy tắc khi sử dụng enough để nối cấu:

Quy tắc 1

Nếu trong câu trước tính từ mà có các trạng từ: too, so, very, quite, extremely… hay trước các danh từ có many, much, a lot of, lots of thì ta phải bỏ những từ này đi rồi mới dùng enough.

Ví dụ:

  • She is very tall. She can become a model => She is tall enough to become a model.
  • The weather is very bad. It can be rain => The weather is bad enough to be rain.
  • I’m very strong. I can lift this box => I’m strong enough to lift this box.

Quy tắc 2

Khi nối câu bằng enough mà trong câu có chủ ngữ như nhau ta được phép bỏ “for sb”.

Ví dụ:

  • Helen is intelligent. Helen can become a teacher => Helen is intelligent enough to become a teacher.
  • I am vacant. I can go traveling right now => I am vacant enough to go traveling right now.
  • Tom is tall. He is the tallest in his class => Tom is tall enough to be the tallest in his class.
  • He is short. He can’t take that book on shelf => He isn’t tall enough to take that book on the shelf.

Quy tắc 3

Nếu chủ ngữ của câu thứ nhất trùng với tân ngữ của câu 2 (là một) thì khi ghép enough nối 2 câu ta được phép bỏ phần tân ngữ của câu sau.

Ví dụ:

  • The water is quite cold. I can’t drink it. => The water isn’t warm enough for me to drink.
  • Homework is very easy. He can do it => Homework is easy enough for him to do.
  • She is very beautiful. He falls for her => She is beautiful enough for him to fall for.

Quy tắc 4 

Cấu trúc too…to: (Quá đến nỗi để làm gì)

S + to be + too + adj + (for somebody) + to + V

S + V + too + adv + (for somebody) + to + V

Ví dụ:

  • The food is too hot for us to eat. (Thức ăn quá nóng đến nỗi chúng tôi không thể ăn được.)
  • He drove too quickly for anyone to catch him up. (Anh ta lái xe nhanh đến nỗi không ai đuổi kịp anh ta).

Xem thêm bài viết sau:

Topic talk about your high school

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành luật

Từ vựng tiếng Anh về giải trí

3. All – All of

  • All/ɔːl/(n): tất cả, đều, mọi

Ví dụ: Generally we all eat at the table together. (Thông thường tất cả chúng tôi cùng ăn tại bàn với nhau.)

3.1. Phân biệt

All và All of đều mang chức năng bổ nghĩa cho danh từ và đại từ. Khi đứng trước một danh từ có sự xuất hiện của các từ như the, my, this….  thì ta được dùng cả all hoặc all of.

Ví dụ:

  • She’s eaten all (of) the cake. (Cô ấy đã ăn hết toàn bộ chiếc bánh.)
  • All (of) my friends like riding. (Tất cả bạn bè tôi đều thích đạp xe.)

Khi đứng trước một danh từ mà không có các từ trên, thì chúng ta không sử dụng of.

Ví dụ:

  • All children can be difficult. (Tất cả trẻ em đều có thể khó chiều.)
  • Không dùng: All of the children can be difficult. 

3.2. All of và đại từ nhân xưng (personal pronoun)

Đối với đại từ nhân xưng, chúng ta có cấu trúc sau: all of + us/you/them. All of us/you/them có thể được dùng như là chủ ngữ hoặc tân ngữ.

Ví dụ:

  • She has invited all of you. (Cô ấy đã mời tất cả các bạn.)
  • Marry sent all of them her love. (Mary gửi lời yêu thương đến tất cả bọn họ.)
  • All of us can come tomorrow. (Tất cả chúng tôi đều có thể đến vào ngày mai.)
  • Không dùng: All we can come tomorrow.
All of và đại từ nhân xưng (personal pronoun)
All of và đại từ nhân xưng (personal pronoun)

3.3. All và đại từ (pronoun)

All có thể được sử dụng sau đại từ, đóng vai trò là tân ngữ.

Ví dụ:

  • She has invited you all. (Cô ấy đã mời tất cả các bạn.)
  • Marry sent her love to them all. (Mary gửi lời yêu thương đến tất cả bọn họ.)
  • I’ve made us all something to eat. (Tớ vừa mới làm một chút đồ ăn cho tất cả chúng ta.)

Ta không dùng all sau đại từ khi nó đóng vai trò là bổ ngữ (khi đứng sau be) hoặc trong các câu trả lời ngắn gọn.

Ví dụ:

  • I think that’s all of them. (Tôi nghĩ là tất cả bọn họ.)
  • Không dùng: I think that’s them all.
  • A: Who did she invite? (Cô ấy đã mời ai.)
  • B: All of us. (Tất cả chúng ta.)
  • Không dùng: Us all.

3.4. All, All of trước danh từ

All được sử dụng trước danh từ không đếm được và danh từ đếm được số nhiều.

Ví dụ: all the water (tất cả số nước đó), all my friends (tất cả bạn bè tôi).

All còn đứng trước danh từ đếm được số ít khi nó được phân chia thành nhiều phần.

Ví dụ: all that week (cả tuần đó), all my family (cả gia đình tôi), all the way (toàn bộ quãng đường).

All (of) sẽ đứng trước danh từ riêng (địa danh, nhà văn, nhà thơ…)

Ví dụ:

  • All (of) London knew about her affairs. (Toàn bộ thành phố Luân Đôn đều biết về các vụ ngoại tình của cô ấy.)
  • I’ve read all (of) Shakespeare. (Tôi đã đọc tất cả các tác phẩm của Shakespeare.)

Với các danh từ số ít khác, chúng ta thường không dùng all mà dùng whole, ví dụ như the whole story (toàn bộ câu chuyện).

3.5. Mạo từ The sau All

Ta được phép lược bỏ mạo từ the sau all với các trườn hợp dưới đây:

Số đếm trước danh từ, ví dụ như all (the) three brothers (tất cả ba người anh em trai).

Các cụm all day (cả ngày), all night (cả đêm), all week (cả tuần), all year (cả năm), all winter (suốt cả mùa đông), và all summer (suốt cả mùa hè).

Ví dụ:

  • She stayed here all day. (Cô ấy ở đây cả ngày.)
  • Không dùng: She stayed here all the day.

3.6. All và câu phủ định

All + noun không được dùng trong câu phủ định (như All Americans don’t like hamburgers: Tất cả người Mỹ đều không thích hăm bơ gơ). Thay vào đó chúng ta sử dụng Not all + noun + động từ dạng khẳng định….

Ví dụ:  Not all Americans like hamburgers. (Không phải tất cả người Mỹ đều thích hăm bơ gơ.)

  • Lưu ýNot all (không phải tất cả), khác với No (không ai/cái gì).

Ví dụ:

  • Not all birds can fly. (Không phải tất cả các loài chim đều có thể bay.)
  • No birds can play chess. (Không loài chim nào biết chơi cờ.)

Xem thêm bài viết sau:

Topic Describe A Person – IELTS SpeakingTopic Describe A Person – IELTS Speaking

Talk about your favorite teacher

Talk about your favorite sport football

4. Bài tập áp dụng

Bài tập áp dụng
Bài tập áp dụng

Bài 1. Viết lại câu với cấu trúc enough

  1. The water is quite cold. I can’t drink it.
  2. Homework is very easy. I can do it.
  3. Tom is tall. He is the tallest in his class
  4. He is rich. He can buy the car
  5. I don’t have much money. I can’t buy this dress.

Đáp án bài 1:

  1.  The water isn’t warm enough for me to drink.
  2. Homework is easy enough for him to do.
  3. Tom is tall enough to be the tallest in his class.
  4. He is rich enough to buy the car.
  5. I don’t have enough money to buy this dress.

Bài 2: Điền “of” vào câu dưới đây (nếu cần)

  1. All……….cars have wheels.
  2. None………this money is mine.
  3. Some……..people get angry very easily.
  4. Some……….the people I met at the party were very interesting.
  5. I have lived in London most………my life.
  6. Are any………those letters for me?
  7. Most………days I get up before 7 o’clock.
  8. Jim thinks that all……museums are boring.

Đáp án bài 2:

  1. All cars have wheels.
  2. None of this money is mine.
  3. Some people get angry very easily.
  4. Some of the people I met at the party were very interesting.
  5. I have lived in London for most of my life.
  6. Are any of those letters for me?
  7. Most days I get up before 7 o’clock.
  8. Jim thinks that all museums are boring.

Trên đây là bài viết về cấu trúc enough to, all/all of, tuhocielts.vn hy vọng bài các bạn sẽ hiểu rõ hơn về các từ trên và học tiếng Anh thêm hiệu quả.

Cộng đồng tuhocielts.vn - Chia sẻ tài liệu, kinh nghiệm ôn luyện thi IELTS.
Tham gia ngay Group Tự Học IELTS 8.0

Bình luận

Bình luận

Download
Destination B1 B2 và C1+C2

Tải trọn bộ
3000 Từ vựng tiếng Anh

Cambridge-IELTS-15

Tải Cambridge IELTS 15

tải trọn bộ ielts cambridge 1-15

Tải trọn bộ
Cambridge IELTS 1-15

Nhận trọn bộ lộ trình học IELTS 7.0

lo trinh ielts vietop
Nhập Email để nhận tài liệu miễn phí

Nhận trọn bộ lộ trình học IELTS 7.0

lo trinh ielts vietop
Nhập Email để nhận tài liệu miễn phí