Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành y dược – Tổng hợp 2020

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành y dược - Tổng hợp 2020

Ngành y cứ gắn liền với việc khám và chữa bệnh với khối lượng kiến thức khổng lồ. Bên cạnh việc học về khám chữa bệnh, một số bác sĩ cũng cần có vốn từ vựng tiếng Anh chuyên ngành y để chuyên dùng cho công việc của mình. Hiểu được điều đó, hôm nay chúng tôi sẽ phân phối cho một số bạn cụ thể kiến từ vựng về dính líu một cách cụ thể nhất.

Những kiến thức của bài này sẽ bao gồm: Từ vựng liên quan tới Bác sĩ, từ điển chuyên ngành thú y, tiếng Anh chuyên ngành y tá, từ vựng liên quan tới Bác sĩ chuyên khoa, từ vựng liên quan tới các loại bệnh, một số từ khác liên quan đến sức khỏe, tiếng Anh chuyên ngành nha khoa răng hàm mặt, tên phương tiện phẫu thuật bằng tiếng Anh. Cùng theo dõi nhé!

Từ vựng liên quan tới Bác sĩ

cb46f335 2 hoc tu vung tieng anh chuyen nganh y hoc qua hinh anh

– Attending doctor: bác sĩ điều trị

– Consulting doctor: bác sĩ hội chẩn; bác sĩ tham vấn.

– Duty doctor: bác sĩ trực.

– Emergency doctor: bác sĩ cấp cứu

– ENT doctor: bác sĩ tai mũi họng

– Family doctor: bác sĩ gia đình

– Herb doctor: thầy thuốc đông y, lương y

– Specialist doctor: bác sĩ chuyên khoa

– Consultant: bác sĩ tham vấn; bác sĩ hội chẩn. đn. consulting doctor

– Consultant in cardiology: bác sĩ tham vấn/hội chẩn về tim

– Practitioner: người hành nghề y tế

– Medical practitioner: bác sĩ (Anh)

– General practitioner: bác sĩ đa khoa

– Acupuncture practitioner: bác sĩ châm cứu.

– Specialist: bác sĩ chuyên khoa

– Specialist in plastic surgery: bác sĩ chuyên khoa phẫu thuật tạo hình

– Specialist in heart: bác sĩ chuyên khoa tim.

– Eye/heart/cancer specialist: bác sĩ chuyên khoa mắt/chuyên khoa tim/chuyên khoa ung thư

– Fertility specialist: bác sĩ chuyên khoa hiếm muộn và vô sinh

– Infectious disease specialist: bác sĩ chuyên khoa lây

– Surgeon: bác sĩ khoa ngoại

– Oral maxillofacial surgeon: bác sĩ ngoại răng hàm mặt

– Neurosurgeon: bác sĩ ngoại thần kinh

– Thoracic surgeon: bác sĩ ngoại lồng ngực

– Analyst (Mỹ): bác sĩ chuyên khoa tâm thần. đn. shrink

– Medical examiner: bác sĩ pháp y

– Dietician: bác sĩ chuyên khoa dinh dưỡng

– Internist: bác sĩ khoa nội. đn. Physician

– Quack: thầy lang, lang băm, lang vườn. đn. charlatan

– Vet/veterinarian: bác sĩ thú y

Các câu hỏi của bác sĩ với bệnh nhân


I- Câu hỏi về thông tin cơ bản: tên tuổi, nghệ nghiệp, chiều cao và trọng lượng –
Could you tell me your name?
-How old are you? (hoặc) When were you born?
-How much do you weigh? (hoặc) What is your height?
–Do you work? (hoặc) –What do you do for a living?
-Is your work stressful?
-Is there much physical activity associated with your work?
-How long have you worked in your present job?
-What did you do before your present job?
-How long have you been retired?

Câu hỏi thường gặp trong phần lời khai bệnh


a.Có thể dùng từ tắt SOCRATES như một cách nhớ hữu ích để hỏi về triệu chứng của bệnh nhân:
Site (vị trí): Where exactly is the pain?
Onset (bắt đầu cơn đau): Where did it start?
Character (đặc điểm): What is the pain like?
Radiation (sự lan tỏa): Does it radiate/ move anywhere?
Associated features (đặc trưng kết hợp): Is there anything associated with the pain e.g
sweating, vomitting?
Time course (khoảng thời gian): How long did it last?
Exacerbating/alleviating features (đặc trưng làm tăng/giảm cơn đau): Does anything make it
better/worse?


Các câu hỏi về phần lịch sử bệnh án


1-Have you ever had (headache) before? (nội khoa)
2-Have you had any operations in the past? (ngoại khoa)
3-Have you had any pregnancies? (phụ khoa)
c. Phản ứng phụ và dị ứng (Side-effects and allergies):
1-Do you get any side effects?
2-Do you know if you are allergic to any drug?
3-Do you have any allergies to to any medications?
d. Tuân theo chế độ thuốc men (compliance):
1-Do you always remember to take it?


Các câu hỏi thường gặp trong phần tiền sử bệnh trong gia đình


Các câu hỏi ở phần này thường liên quan đến tuổi tác, sức khỏe hoặc nguyên nhân chết của cha
mẹ, anh chị em, vợ chồng và con cái
1-Do you have any children?
2-Are all your close relatives alive?
3-Are your parents alive and well?
4-Is anyone taking regular medication?
5-How old was he when he died?
6-Do you know the cause of death?

7-Does anyone in your family have a serious illness?


Các câu hỏi về ý kiến, quan tâm, và mong đợi của bệnh nhân


Ý kiến
1-What do you you know about this problem/condition/illness?
2-Do you have any ideas about this?
3-How do you think you got this problem?
Mối quan tâm
1-What are your worries about this?
2-Do you have any concerns?
Sự mong đợi
1-What do you think will happen?
2-What do you expect from me?
3-What were you hoping we could do for you?

Xem xét các bộ phận và các cơ quan


Đối với hệ thần kinh:
1-Can you show me where your head hurts?
2-Can you describe the pain? Is it sharp and intense or dull and not so intense? 3-
Do you feel any pressure?
4-How long have you been having headaches?
5-How do your headaches start? Do they start slowly or suddenly?
6-How severe is the pain – can you rank it for me on a scale of 1-10?
7-Do your headaches make you nauseous?
Đối với hệ hô hấp:
1-Is your cough worse in the morning, in the evening or at night? 2-
When is your cough at its worst?
3-Do you cough up any blood?
4-Do you cough anything up?
5-Is your cough dry or productive?
6-Are you short of breath?
7-Do you have any difficulty breathing?

Từ vựng liên quan tới Bác sĩ chuyên khoa

– Allergist: bác sĩ chuyên khoa dị ứng

– Andrologist: bác sĩ nam khoa

– An(a)esthesiologist: bác sĩ gây mê

– Cardiologist: bác sĩ tim mạch

– Dermatologist: bác sĩ da liễu

– Endocrinologist: bác sĩ nội tiết. đn. hormone doctor

– Epidemiologist: bác sĩ dịch tễ học

– Gastroenterologist: bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa

– Gyn(a)ecologist:  bác sĩ phụ khoa

tu vung tieng anh theo chuyen nganh

– H(a)ematologist: bác sĩ huyết học

– Hepatologist: bác sĩ chuyên khoa gan

– Immunologist: bác sĩ chuyên khoa miễn dịch

– Nephrologist:  bác sĩ chuyên khoa thận

– Neurologist: bác sĩ chuyên khoa thần kinh

– Oncologist: bác sĩ chuyên khoa ung thư

– Ophthalmologist: bác sĩ mắt. đn. oculist

– Orthopedist: bác sĩ ngoại chỉnh hình

– Otorhinolaryngologist/otolaryngologist:bác sĩ tai mũi họng. đn. ENT doctor/specialist

– Pathologist: bác sĩ bệnh lý học

– Proctologist: bác sĩ chuyên khoa hậu môn – trực tràng

– Psychiatrist: bác sĩ chuyên khoa tâm thần

– Radiologist: bác sĩ X-quang

– Rheumatologist: bác sĩ chuyên khoa bệnh thấp

– Traumatologist: bác  sĩ chuyên khoa chấn thương

– Obstetrician: bác sĩ sản khoa

– Paeditrician: bác sĩ nhi khoa

Từ vựng liên quan tới chuyên ngành thú y

Vet  /vet/: bác sĩ thú y

Swine : loài lợn

Veterinary Veterinary : bệnh thú y

Surgical models: mô hình phẫu thuật 

Translational research : nghiên cứu quá trình chuyển đổi

Procedural training: sự huấn luyện có phương pháp

Preclinical : lâm sàng, biểu hiện lâm sàng

Alternative : thay thế

Testing of pharmaceuticals : kiểm tra dược phẩm 

Toxicologic : độc tính

Anatomic: giải phẫu 

Unique advantages : lợi ích đặc biệt 

Cardiovascular systems : hệ thống tim mạch 

Physiologic: sinh lý

Integumentary systems : hệ thống da, mô, vảy

Urinary systems : hệ thống tiết niệu (đường tiểu)

Investigator: điều tra viên 

Domestic farm breeds : các giống vật nuôi thực tế ở trang trại 

Physiologic function: chức năng sinh lý

Miniature breeds : các giống bản sao thu nhỏ 

Transgenic : giống chuyển gen 

Pigmented vs nonpigmented skin varieties : da mang sắc tố màu và mượt

Genetically modified animals: những động vật biến đổi gen

Sexually mature earlier : sự động dục sớm 

Laboratory conditions : trong môi trường phòng thí nghiệm

Embryo – fetal studies : sự nghiên cứu tế bào

Mammals : động vật lớn, động vật có vú

Nonhuman primate : loài linh trưởng

Distribution of blood : sự phân chia lượng máu

Vein: tĩnh mạch 

Occlusion will result in a total infarct : sự tắc mạch máu

Neuromyogenic conduction system : hệ thống dẫn truyền thần kinh

dog passport:  Giấy thông hành của chó

vet’s/veterinary fees: Tiền phí thu y

desparasitar: Bắt rận

to spay/neuter: Thiến, hoạn

animal rescue centre: Trung tâm cứu hộ động vật

Xem thêm!

Tiếng Anh chuyên ngành y tá

Patient, sick: Bệnh nhân

Nurse: Y tá

Bandage: Băng

Midwife: Bà đỡ

Injection: Tiêm

To feel the pulse: Bắt mạch

A feeling of nausea: Buồn nôn

To have a cold, to catch cold: Cảm

Vaccination: Tiêm chủng vắc-xin

Acute disease: Cấp tính

To diagnose, diagnosis: Chẩn đoán

Giddy: Chóng mặt

Allergy: Dị ứng

Dull ache: Đau âm ỉ

Acute pain: Đau buốt, chói

Sore throat: Đau họng

Toothache: Đau răng

To have pain in the hand: Đau tay

Ear ache: Đau tai

Heart complaint: Đau tim

Blood pressure: Huyết áp

Insomnia: Mất ngủ

To faint, to loose consciousness: Ngất

Poisoning: Ngộ độc

Tiếng Anh chuyên ngành nha khoa răng hàm mặt

adult teeth: răng người lớn

Amalgam: trám răng bằng amalgam

Alignment: thẳng hàng

Appointment: cuộc hẹn

baby teeth: răng trẻ em

bands: nẹp

bib: cái yếm

bicuspid: răng trước hàm, răng hai mấu

braces: niềng răng

bite: cắn

brush: bàn chải đánh răng

Canine: răng nanh

Caries: lỗ sâu răng

Caps: chụp răng

Cement: men răng

Crown: mũ chụp răng

Decay: sâu răng

Dental: nha khoa

dentist: nha sĩ

dentures: răng giả

drill: máy khoan răng

Endodontics: nội nha

Enamel: men

false teeth: răng giả

front teeth: răng cửa

Gargle: nước súc miệng

Gums: nướu

Gingivitis: sưng nướu răng

Hygiene: vệ sinh răng miệng

Incisor: răng cưa

Jaw: hàm

Lips: môi

local anesthesia: gây tê tại chỗ

Mold: khuôn

Mouth: miệng

oral surgery: phẫu thuật răng miệng

permanent teeth: răng vĩnh viễn

primary teeth: răng sữa

tooth: răng

wisdom tooth: răng khôn

Từ vựng liên quan tới các loại bệnh

Bệnh: Disease, sickness, illness

Bệnh bạch hầu: Diphteria

Bệnh bại liệt trẻ em: Poliomyelitis

Bệnh cùi (hủi, phong): Leprosy – Người: leper

Bệnh cúm: Influenza, flu

Bệnh dịch: Epidemic, plague

Bệnh đái đường: Diabetes

Bệnh đau dạ dày: Stomach ache

Bệnh đau khớp (xương): Arthralgia

Bệnh đau mắt (viêm kết mạc): Sore eyes (conjunctivitis)

Bệnh đau mắt hột: Trachoma

Bệnh đau ruột thừa: Appendicitis

Bệnh đau tim: Hear-disease

Bệnh đau gan: Hepatitis

(a) Viêm gan: hepatitis
(b) Xơ gan: cirrhosis

Bệnh đậu mùa: Small box

Bệnh động kinh: Epilepsy

Bệnh đục nhân mắt: Cataract

Bệnh hạ cam, săng: Chancre

Bệnh hen (suyễn): Asthma

Bệnh ho, ho gà: Cough, whooping cough

Bệnh hoa liễu (phong tình): Venereal disease

Bệnh kiết lỵ: Dysntery

Bệnh lao: Tuberculosis, phthisis (phổi)

Bệnh lậu: Blennorrhagia

Bệnh liệt (nửa người): Paralysis (hemiplegia)

Bệnh mạn tínhChronic: disease

Bệnh ngoài da: Skin disease

(Da liễu) Khoa da: (dermatology)

Bệnh nhồi máu (cơ tim): Infarct (cardiac infarctus)

Bệnh phù thũng: Beriberi

Bệnh scaclatin (tinh hồng nhiệt): Scarlet fever

Bệnh Sida: AIDS

Bệnh sốt rét: Malaria, paludism

Bệnh sốt xuất huyết: Dengue fever

Bệnh sởi: Measles

Bệnh xưng khớp xương: Arthritis

Bệnh táo: Constipation

Bệnh tâm thần: Mental disease

Bệnh thấp: Rheumatism

Bệnh thiếu máu: Anaemia

Bệnh thuỷ đậu: Chicken-pox

Bệnh thương hàn: Typhoid (fever)

Bệnh tim: Syphilis

Bệnh tràng nhạc: Scrofula

Bệnh trĩ: Hemorrhoid

Bệnh ung thư: Cancer

Bệnh uốn ván: Tetanus

Bệnh màng não: Meningitis

Bệnh viêm não: Encephalitis

Bệnh viêm phế quản: Bronchitis

Bệnh viêm phổi: Pneumonia

Bệnh viêm ruột: Enteritis

Bệnh viêm tim: Carditis

Bệnh học tâm thần: Psychiatry

Bệnh lý: Pathology

Bệnh SIDA (suy giảm miễn dịch): AIDS

Bệnh viện: Hospital

Bệnh nhân: Patient, sick (man, woman)

Bà đỡ: Midwife

Băng: Bandage

Bắt mạch: To feel the pulse

Buồn nôn: A feeling of nausea

Cảm: To have a cold, to catch cold

Cấp cứu: First-aid

Cấp tính (bệnh): Acute disease

Chẩn đoán: To diagnose, diagnosis

Chiếu điện: X-ray

Chóng mặt: Giddy

Dị ứng: Allergy

Đau âm ỉ: Dull ache

Đau buốt, chói: Acute pain

Đau họng: Sore throat

Đau răng: Toothache

Đau tai: Ear ache

Đau tay: To have pain in the hand

Đau tim: Heart complaint

Điều trị: To treat, treatment

Điều trị học: Therapeutics

Đơn thuốc: Prescription

Giun đũa: Ascarid

Gọi bác sĩ: To send for a doctor

Huyết áp: Blood pressure

Chứng: IstêriHysteria

Khám bệnh: To examine

Khối u: Tumuor

Loét,ung nhọt: Ulcer

Mất ngủ: Insomnia

Ngất: To faint, to loose consciousness

Ngoại khoa (phẫu thuật): Surgery

Ngộ độc: Poisoning

Nhi khoa: Paediatrics

Nhổ răng: To take out (extract) a tooth.

– Acne: mụn trứng cá

– AIDS: (viết tắt của acquired immunodeficiency syndrome) AIDS

– allergy: dị ứng

– arthritis: viêm khớp

– asthma: hen

– athlete’s foot: bệnh nấm bàn chân                    

– backache: bệnh đau lưng

– bleeding: chảy máu

– blister: phồng rộp

– broken: gãy (xương / tay)

– bruise: vết thâm tím

– cancer:  ung thư

– chest pain: bệnh đau ngực

– chicken pox:  bệnh thủy đậu

– cold: cảm lạnh

– cold sore: bệnh hecpet môi

– constipation: táo bón

– cough: ho

– cut: vết đứt

 – depression: suy nhược cơ thể

– diabetes: bệnh tiểu đường

– diarrhoea: bệnh tiêu chảy

– earache: đau tai

– eating disorder: rối loại ăn uống

– eczema:  bệnh Ec-zê-ma

– fever: sốt

– flu (viết tắt của influenza): cúm

– food poisoning: ngộ độc thực phẩm

– fracture: gẫy xương

– headache: đau đầu

– heart attack: cơn đau tim

– high blood pressure hoặc hypertension: huyết áp cao

– HIV (viết tắt của human immunodeficiency virus): HIV

– infection: sự lây nhiễm

– inflammation: viêm

– injury: thuơng vong

– low blood pressure hoặc hypotension: huyết áp thấp

– lump: bướu

– lung cancer: ung thư phổi

– malaria: bệnh sốt rét

– measles: bệnh sởi

– migraine:bệnh đau nửa đầu

– MS (viết tắt của multiple sclerosis): bệnh đa sơ cứng

– mumps: bệnh quai bị

– pneumonia: bệnh viêm phổi

– rabies: bệnh dại

– rash: phát  ban

– rheumatism: bệnh thấp khớp

– sore throat: đau họng

– sprain: bong gân

– spots: nốt

– stomach ache: đau dạ dày

– stress: căng thẳng

– stroke: đột quỵ

– swelling: sưng tấy

– tonsillitis: viêm amiđan

– travel sick: Say xe, trúng gió

– virus: vi-rút

– wart: mụn cơm

Một số từ khác liên quan đến sức khỏe

– antibiotics: kháng sinh

– prescription: kê đơn thuốc

thuốc

– medicine: thuốc

– pill: thuốc con nhộng

– tablet: thuốc viên

– doctor: bác sĩ

– GP (viết tắt của general practitioner): bác sĩ đa khoa

– surgeon: bác sĩ phẫu thuật

– nurse: y tá

– patient: bệnh nhân

– hospital:bệnh viện

– operating theatre: phòng mổ

– operation: phẫu thuật

– surgery: ca phẫu thuật

– ward: phòng bệnh

– appointment: cuộc hẹn

– medical insurance: bảo hiểm y tế

– waiting room: phòng chờ

– blood pressure: huyết áp

– blood sample: mẫu máu

– pulse:  nhịp tim

– temperature: nhiệt độ

– urine sample: mẫu nước tiểu

– x-ray: X quang

– injection: tiêm

– vaccination: tiêm chủng vắc-xin

– pregnancy: thai

– contraception: biện pháp tránh thai

– abortion: nạo thai

– infected: bị lây nhiễm

– pain: đau (danh từ)

– painful: đau (tính từ)

– well: khỏe

– unwell: không khỏe

– ill: ốm

 Các dụng cụ Y tế

. first aid kit: túi sơ cứu thương

tu vung 4376 1548753434

sticking plaster: băng cá nhân

bandage: vải băng vết thương

cotton wool: bông gòn

surgical mask: khẩu trang y tế

stethoscope: ống nghe (để khám bệnh)

oxygen mask: mặt nạ oxy

eye chart: bảng gồm các kí tự hoặc chữ cái với các kích thước to nhỏ khác nhau nhằm kiểm tra mắt

scales: cái cân

10. blood pressure monitor: máy đi huyết áp

11. pregnancy testing kit: dụng cụ thử thai

12. thermometer: nhiệt kế

Hy vọng bài viết trên sẽ giúp bạn bổ sung thêm cho mình một lượng từ vựng mới thú vị và hỗ trợ bạn không nhỏ trong việc tìm hiểu chuyên ngành. Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả nhất đó là học theo chủ đề, theo chuyên ngành và giao tiếp thường xuyên. Giao tiếp là cách thực hành mà bạn áp dụng các từ đã học vào luyện nói hàng ngày, như vậy sẽ luyện phản xạ và nói tiếng Anh thành thạo hơn.
Tuhocielts.vn chúc bạn học tiếng Anh hiệu quả!

www.tuhocielts.vn

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *